Gói thầu: Mua văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200684577-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TÂN HỒNG |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200684517 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 16:29:00 đến ngày 2020-07-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 287,711,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,300,000 VNĐ ((Bốn triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn chải | 15 | Cái | Không | VN | |
| 2 | Băng keo 2 mặt loại dày | 15 | Cuồn | Không | VN | |
| 3 | Băng keo 2 mặt loại mỏng | 22 | Cuồn | Không | VN | |
| 4 | Băng keo trong | 120 | Cuồn | 5cm | ||
| 5 | Băng keo trong_nhỏ | 30 | Cuộn | Không | Việt Nam | |
| 6 | Băng keo xanh | 60 | Cuồn | 3cm | // | |
| 7 | Bìa A 4 -70 xanh (giấy ra viện) | 30 | Gam | Gam | ||
| 8 | Bìa A3 | 120 | Gram | Không | ||
| 9 | Bìa A4 - 80 xanh biển | 30 | Gam | Gam | ||
| 10 | Bìa A4 Thái | 175 | Gram | Không | Thái lan | |
| 11 | Bìa kiến A4 | 15 | Gram | 100 tờ /gram | VN | |
| 12 | Bọc đen quai xách 30T | 30 | Kg | Mẫu | ||
| 13 | Bọc đựng rác | 32 | Cây | 3 cuồn/cây | ||
| 14 | Bọc nhỏ đựng thuốc | 32 | Cây | (5*10) | VN | |
| 15 | Bọc quai xách trắng 30T | 32 | Kg | Mẫu | ||
| 16 | Bọc quay xách 15T | 42 | Kg | Mẫu | VN | |
| 17 | Bọc quay xách 20T | 195 | Kg | Mẫu | VN | |
| 18 | Bọc quay xách 24T | 90 | Kg | Mẫu | VN | |
| 19 | Bút bảng trắng( xóa được) | 90 | Cây | WB-03 | nt | |
| 20 | Bút lông dầu( không xóa nhỏ) | 175 | Cây | (1.0mm-0.4mm) | Thiên long | |
| 21 | Bút lông dầu ( không xóa lớn) | 90 | Cây | MP -09 | Thiên long | |
| 22 | Cây mủ plastic | 2 | Cây | Không | ||
| 23 | Cước thái | 25 | Tấm | Không | VN | |
| 24 | Cước xanh | 17 | Tấm | Không | VN | |
| 25 | Dấu tên S 852 | 7 | Cái | Priter S – 852 | ||
| 26 | Dây thun vòng | 50 | Bịt | Bịt /0.5kg | VN | |
| 27 | Dép mũ | 3 | Đôi | số 9; số 9.5 | VN | |
| 28 | Găng tay bảo hộ | 3 | Cặp | Không | ||
| 29 | Ghim bấm (nhỏ) | 700 | Hộp | no.10-1M(1000 PCS) | ||
| 30 | Ghim bấm | 75 | Hộp | ( No.3 24/6) | ||
| 31 | Ghim bấm | 22 | Cái | KW Trio 23/20 | ||
| 32 | Ghim bấm | 25 | Hộp | KW Trio 23/13 | ||
| 33 | Ghim bấm lỗ | 7 | Hộp | Không | VN | |
| 34 | Ghim kẹp | 168 | Hộp | 28 mm | ||
| 35 | Giấy A3 tốt (lucky) | 27 | Gram | Không | nt | |
| 36 | Giấy A4 (Natural) | 2.000 | Gram | 70gsm/gram | indonesia | |
| 37 | Giấy Notex | 23 | Xấp | 76mm*18mm*4 | VN | |
| 38 | Giấy than | 9 | Hộp | Hộp /100 tờ | VN | |
| 39 | Giấy vệ sinh Bình minh | 27 | Cây | 1 cây /50 cặp | ||
| 40 | Giỏ đựng thuốc loại trung | 5 | Cái | Không | ||
| 41 | Hộp mũ | 29 | Cái | 85 x 65 x H 40 | VN | |
| 42 | Hộp mũ | 27 | Cái | 115 x 75 x H 45 | VN | |
| 43 | Hộp mũ | 55 | Cái | 125 x 90 x H 55 | VN | |
| 44 | Kéo cắt thuốc | 35 | Cây | Không | Bông mai | |
| 45 | Keo dán giấy | 170 | Chai | 30ml | Thiên long | |
| 46 | Kẹp giấy | 32 | Hộp | No 260 (51 mm) | Công ty Siêu Long | |
| 47 | Kẹp giấy | 32 | Hộp | No 200(41 mm) | Công ty Siêu Long | |
| 48 | Kẹp giấy | 76 | Hộp | No 200(32 mm) | Công ty Siêu Long | |
| 49 | Kẹp giấy | 90 | Hộp | No 200(25 mm) | Công ty Siêu Long | |
| 50 | Khăn Lau tay | 700 | Cái | Không | ||
| 51 | Life Boy rửa tay | 180 | Chai | 150gram/148ml | ||
| 52 | Life Boy rửa tay | 90 | Cục | Mẫu | ||
| 53 | Ly mủ (loại vừa) | 15 | Cây | 1 cây = 50 cái | ||
| 54 | Máy bấm nhỏ | 45 | Cây | SDI 1104 | TQ | |
| 55 | Máy bấm trung S3 | 9 | Cây | EAGLE NO 206A | ||
| 56 | Máy bấm lỗ | 5 | Cây | Không | VN | |
| 57 | Máy gỡ ghim ( lớn) | 9 | Cây | 1 cây/hộp | ||
| 58 | Máy tính Casio | 9 | Cái | HL 122l | VN | |
| 59 | Mực đỏ | 23 | Chai | STAMP INK 28ml) | ||
| 60 | Mực xanh | 15 | Chai | (STAMP INK 28ml) | ||
| 61 | Pin con Ó Panaco | 3 | Cặp | Không | Việt Nam | |
| 62 | Pin remoss (TOSHIBA) | 75 | Cặp | Không | ||
| 63 | Pin tiêu (Panaco) | 70 | Cặp | Không | ||
| 64 | Pin trung Panaco | 9 | Cặp | Không | Việt Nam | |
| 65 | Pin Vuông | 70 | Cặp | Không | ||
| 66 | Rổ mủ | 9 | Cái | 360x260 | ||
| 67 | Sáp đếm tiền | 19 | Vĩ | Vỉ /10 hộp | VN | |
| 68 | Sổ ca rô 25 | 2 | Quyển | Không | ||
| 69 | Sổ ca rô lớn | 3 | Quyển | 28*38 | VN | |
| 70 | Sổ ca ro nhỏ | 2 | Quyển | 21*32 | VN | |
| 71 | Sổ ca ro trung | 7 | Quyển | 23*32 | VN | |
| 72 | Sơ mi dây | 37 | Cái | 23cm*34cm | ||
| 73 | Sơ mi kẹp đầu giường | 37 | Cái | A4, D4311 | ||
| 74 | Sơ mi mũ có nắp | 750 | Cái | Xấp/12 cái | ||
| 75 | Sơ mi mũ k nắp | 37 | Cái | Xấp/12 cái | ||
| 76 | Sơ mi trình ký | 33 | Cái | Không | ||
| 77 | Tâm bông | 7 | Cái | Shing SP 3 | ||
| 78 | Tập 100 trang thường | 3 | Quyển | Không | VN | |
| 79 | Tập 100 trang tốt | 2 | Quyển | Không | VN | |
| 80 | Tập 200 trang thường | 3 | Quyển | Không | VN | |
| 81 | Tập 200 trang tốt | 5 | Quyển | Không | VN | |
| 82 | Tập Học sinh 200T | 2 | Quyển | Không | ||
| 83 | Thùng rác lớn | 2 | Cái | Mẫu | ||
| 84 | Thùng rác nhỏ | 5 | Cái | Mẫu | ||
| 85 | Thùng rác trung | 5 | Cái | Mẫu | ||
| 86 | Thước mũ | 5 | Cây | 30 cm | VN | |
| 87 | Ủng mũ | 2 | Đôi | số 9; số 9.5 | VN | |
| 88 | Viết Acetol xóa_nhỏ | 9 | Cây | Không | nt | |
| 89 | Viết chì | 37 | Cây | Không | ||
| 90 | Viết dạ quang | 17 | Cây | Không | ||
| 91 | Viết đen | 39 | Cây | TL 0.79 0.5 | VN | |
| 92 | Viết đỏ | 35 | Cây | TL 0.79 0.5 | ||
| 93 | Viết xanh TL -O89 0.5mm | 2.000 | Cây | Không | nt | |
| 94 | Xịt kiếng sumbo | 23 | Chai | Không | ||
| 95 | Xô mủ 20 lít | 13 | Cái | Mẫu | ||
| 96 | Xô mủ 50 lít | 3 | Cái | Mẫu | ||
| 97 | Xô mủ 80 lít | 3 | Cái | Mẫu | ||
| 98 | Chổi quét nhà | 5 | Cây | Không | ||
| 99 | Chổi quét bàn | 9 | Cây | Không | ||
| 100 | Chổi quét bàn phím | 2 | Cây | Không | ||
| 101 | Giấy A5 | 75 | Gram | Không | ||
| 102 | Gươm tẩy | 9 | Cục | Không | ||
| 103 | Hộp đựng viết xoay | 12 | Cái | Không | ||
| 104 | Dao rọc giấy | 12 | Cái | Không | ||
| 105 | Nước tẩy vim | 15 | Chai | Không | ||
| 106 | Phiếu chi | 17 | quyển | Không | ||
| 107 | Phiếu thu | 45 | quyển | Không | ||
| 108 | Phiếu ứng | 15 | quyển | Không | ||
| 109 | Viết tím | 3 | Cây | Không | ||
| 110 | Viết xanh lá | 3 | Cây | Không | ||
| 111 | Viết xóa | 17 | Cây | Không | ||
| 112 | Xà bông Ô mô( 4.5 kg) | 37 | bịt | Không | ||
| 113 | Băng keo gân | 45 | cuồn | Không | ||
| 114 | Chiếu 1mx105 | 8 | chiếc | Không | ||
| 115 | Cây ghở ghim nhỏ | 9 | Cây | Không | ||
| 116 | Giấy An an ( cây nhỏ) | 25 | Cây | Không | ||
| 117 | Pin máy đo đường huyết | 20 | Cập | Không | ||
| 118 | Sơ mi mũ có nắp ( nhỏ) | 97 | cái | Không | ||
| 119 | Bọc quay 35T | 3 | kg | Không | ||
| 120 | Chuốt viết chì | 15 | cái | Không | ||
| 121 | Dây lát | 5 | cuồn | Không | ||
| 122 | Giấy A4 siêu âm | 10 | Gram | Không | ||
| 123 | Kệ mũ | 3 | cái | Không | ||
| 124 | Kẹp giấy | 90 | hộp | 19 mm | ||
| 125 | Miếng lót chuột | 20 | miếng | Không | ||
| 126 | Sơ mi thùng | 45 | cái | Không | ||
| 127 | Thàm mũ nhỏ | 23 | cái | Không | ||
| 128 | Thùn bê | 2 | cái | Không | ||
| 129 | Túi giấy đựng thuốc | 17.000 | cái | Không | ||
| 130 | Hồ khô | 20 | chai | Không | ||
| 131 | Mùng | 6 | cái | 1m x 55 | ||
| 132 | Bao thư ( nhỏ) | 2.000 | cái | Không | ||
| 133 | Bao thư ( lớn) | 2.500 | cái | Không | ||
| 134 | Khăn giấy vuông | 32 | bịt | Không | ||
| 135 | Túi hồ sơ | 20 | cái | Không | ||
| 136 | Bía A3 bóng | 17 | gram | Không | ||
| 137 | Giấy ra viện màu xanh | 9 | gram | Không | ||
| 138 | Rỗ vuông A3 | 9 | cái | Không | ||
| 139 | Xà bông rửa chén ( nhỏ) | 7 | chai | Không | ||
| 140 | Xà bông rửa chén ( lớn) | 7 | cal | Không | ||
| 141 | Bao màu vàng | 120 | cái | Không | ||
| 142 | Giấy vuông lâu siêu âm | 90 | bịt | Không | ||
| 143 | Gối nằm | 6 | cái | 1x28 | ||
| 144 | Lưỡi dao dọc giấy | 7 | hộp | Không | ||
| 145 | Viết để bàn | 15 | cây | Không | ||
| 146 | Ca múc nước ( lớn) | 10 | cái | Không | ||
| 147 | Đề cal khổ 60 | 120 | mét | m | ||
| 148 | Rỗ A5 | 15 | cái | Không | ||
| 149 | Thước mũ | 15 | cây | 50cm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi