Gói thầu: Mua sắm bóng Tranzistor mrf6vp21khv6, bộ giám sát cách điện, BLOCK-ZR34K3F, bảng mạch in, đèn điện tử, mô đun vào ra, bộ tự động CПЧ-30... phục vụ cho sản xuất-sửa chữa của Nhà máy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200687553-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm bóng Tranzistor mrf6vp21khv6, bộ giám sát cách điện, BLOCK-ZR34K3F, bảng mạch in, đèn điện tử, mô đun vào ra, bộ tự động CПЧ-30... phục vụ cho sản xuất-sửa chữa của Nhà máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200673485 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 17:11:00 đến ngày 2020-07-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 691,955,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điện trở màu | 2,2KΩ-1w | 100 | Cái | Điện trở màu | |
| 2 | Điện trở màu | 22KΩ-1w | 100 | Cái | Điện trở màu | |
| 3 | Điện trở màu | 1,2KΩ-1w | 100 | Cái | Điện trở màu | |
| 4 | Điện trở màu | 1KΩ-1w | 100 | Cái | Điện trở màu | |
| 5 | Điện trở màu | 1,5KΩ-1w | 100 | Cái | Điện trở màu | |
| 6 | Điện trở màu | 2,2KΩ-2w | 100 | Cái | Điện trở màu | |
| 7 | Điện trở màu | 22KΩ-2w | 100 | Cái | Điện trở màu | |
| 8 | Điện trở màu | 1,2KΩ-2w | 100 | Cái | Điện trở màu | |
| 9 | Điện trở màu | 1KΩ-2w | 100 | Cái | Điện trở màu | |
| 10 | Điện trở màu | 1,5KΩ-2w | 100 | Cái | Điện trở màu | |
| 11 | Tụ | 225-630V | 100 | Cái | Tụ | |
| 12 | Tụ | 472-630V | 100 | Cái | Tụ | |
| 13 | Tụ | 473-630V | 100 | Cái | Tụ | |
| 14 | Tụ | 474-630 | 100 | Cái | Tụ | |
| 15 | Đi ốt | Д226 | 200 | Cái | Đi ốt | |
| 16 | Biến trở | BVR-1-5,8KΩ | 10 | Cái | Biến trở | |
| 17 | Đồng hồ tần số | 450Hz | 1 | Cái | Đồng hồ tần số | |
| 18 | Đồng hồ | (0 ÷ 250) V | 1 | Cái | Đồng hồ | |
| 19 | Đồng hồ | (0 ÷ 100) ϻA M1690 | 1 | Cái | Đồng hồ | |
| 20 | Cảm biến | K55-L7501 11-09-03S | 2 | Cái | Cảm biến | |
| 21 | Đầu cắm | 406549-5 | 10 | Cái | Đầu cắm | |
| 22 | pin VART | CR2025 - 3V | 10 | Cái | pin VART | |
| 23 | ẮC quy chì khô | 12V/7,5Ah | 6 | Bình | ẮC quy chì khô | |
| 24 | Đi ốt | 7ΓE 16ф | 2 | Cái | Đi ốt | |
| 25 | Đồng hồ thời gian | 1 | Cái | Đồng hồ thời gian | ||
| 26 | Bóng TranZiSTor | iRF5210S | 10 | Cái | Bóng TranZiSTor | |
| 27 | Đi ốt | Д1005A | 2 | Cái | Đi ốt | |
| 28 | Tụ điện | 4MF-450V | 10 | Cái | Tụ điện | |
| 29 | IC | SN74LS74NA | 2 | Cái | IC | |
| 30 | Đầu cắm | LITPQ00RT-9-35P (014) | 2 | Cái | Đầu cắm | |
| 31 | Đầu cắm | LITPQ00RT-9-35S (014) | 2 | Cái | Đầu cắm | |
| 32 | Thạch anh | 74.917KΓЧ | 1 | Cái | Thạch anh | |
| 33 | Chuyển mạch | VOLTMETER | 1 | Cái | Chuyển mạch | |
| 34 | Đèn điện tử | ГИ-30 | 4 | Cái | Đèn điện tử | |
| 35 | Đi ốt | Д1009 | 18 | Cái | Đi ốt | |
| 36 | Đi ốt | Д1006 | 5 | Cái | Đi ốt | |
| 37 | Đèn điện tử | 6H13C | 5 | Cái | Đèn điện tử | |
| 38 | Rơ le | TKE-54 | 13 | Cái | Rơ le | |
| 39 | Đèn điện tử | PБ-2 | 5 | Cái | Đèn điện tử | |
| 40 | Điện trở màu | 39-0063 | 9 | Cái | Điện trở màu | |
| 41 | Bán dẫn | BCX55-16 | 1 | Cái | Bán dẫn | |
| 42 | Đầu cắm | bf-f 608p/pc | 11 | Cái | Đầu cắm | |
| 43 | Đèn đi ốt | bdl-1411 | 5 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 44 | Điện trở | 39-0040 | 4 | Cái | Điện trở | |
| 45 | Lọc 2499-003 | X5W0-103Z L F | 2 | Cái | Lọc 2499-003 | |
| 46 | Mỡ bôi silicon | 706388BB 0,5kg | 1 | kg | Mỡ bôi silicon | |
| 47 | Nhựa thông | TSF6516 | 5 | Cái | Nhựa thông | |
| 48 | Block ZR34K3F | TF5-522 | 5 | Cái | Block ZR34K3F | |
| 49 | Bảng mạch in | coupler mpc bot | 2 | Cái | Bảng mạch in | |
| 50 | Bộ giám sát cách điện | cm-iwn-ac, 1467714 | 1 | Cái | Bộ giám sát cách điện | |
| 51 | Bóng tranzistor | !ecs! smd irf7389 | 2 | Cái | Bóng tranzistor | |
| 52 | Chất dẫn chảy | ts6516 10g tuýp | 3 | lọ | Chất dẫn chảy | |
| 53 | Đầu cắm | 23 n-50-0-23/133 ne | 1 | Cái | Đầu cắm | |
| 54 | Đầu cắm | 5-569552 | 10 | Cái | Đầu cắm | |
| 55 | Đầu cắm | ljtpq00rt-11-35s(014) | 1 | Cái | Đầu cắm | |
| 56 | Đầu cắm | ljtpq00rt-15-35p(014) | 1 | Cái | Đầu cắm | |
| 57 | Dây dẫn | m22759/16-12-9 | 2 | m | Dây dẫn | |
| 58 | Dây hút thiếc | 0,3mm | 5 | Cuộn | Dây hút thiếc | |
| 59 | Điện trở smd | rv 10k f 0603 0,1 | 1 | Cái | Điện trở smd | |
| 60 | Điện trở smd | rv 47r f 1206 0,25 | 8 | Cái | Điện trở smd | |
| 61 | Đường dẫn định vị | 64560-002 | 2 | Cái | Đường dẫn định vị | |
| 62 | IC !ECS! SMD | ATMEGA16-16AU | 4 | Cái | IC !ECS! SMD | |
| 63 | Ic !ecs! | smd ad817ar | 1 | Cái | Ic !ecs! | |
| 64 | Lọc | 2499-003-x5w0-103z l f | 2 | Cái | Lọc | |
| 65 | Lõi cầu chì | ct632210 | 2 | Cái | Lõi cầu chì | |
| 66 | Lối thông qua emi | 52-898-213-db3 | 1 | Cái | Lối thông qua emi | |
| 67 | Mạch tích hợp | tc74a0-5.0vat | 2 | Cái | Mạch tích hợp | |
| 68 | Mô đun vào/ra | Quido eTH8/8 | 5 | Cái | Mô đun vào/ra | |
| 69 | Ống kẹp đầu dây | di 0,5-10 | 40 | Cái | Ống kẹp đầu dây | |
| 70 | Ống kẹp đầu dây | di 1,5-10 | 45 | Cái | Ống kẹp đầu dây | |
| 71 | Ống kẹp đầu dây | di 10-12 | 6 | Cái | Ống kẹp đầu dây | |
| 72 | Ống kẹp đầu dây | di 2,5-12 | 30 | Cái | Ống kẹp đầu dây | |
| 73 | Vít m2,5x6-70-h | iso 7045 | 50 | Cái | Vít m2,5x6-70-h | |
| 74 | Vít m2,5x6-a2-70 | iso 7046-2 | 300 | Cái | Vít m2,5x6-a2-70 | |
| 75 | Vít m3x10-a2-70-h | iso 7046-2 | 67 | Cái | Vít m3x10-a2-70-h | |
| 76 | Vít m4x16-a2-70-h | iso 7045 | 12 | Cái | Vít m4x16-a2-70-h | |
| 77 | Vít m5x25-a2-70 | iso 4762 | 23 | Cái | Vít m5x25-a2-70 | |
| 78 | Vít m5x25-a2-70 | iso 4762 | 35 | Cái | Vít m5x25-a2-70 | |
| 79 | Vít m6x16-a2 | eco-fix bn 5952 | 3 | Cái | Vít m6x16-a2 | |
| 80 | Vòng đệm | 2,7-a2 din433 | 40 | Cái | Vòng đệm | |
| 81 | Bóng tranzistor | !ecs! mrf6vp21khr6 | 10 | Cái | Bóng tranzistor | |
| 82 | Điện trở | 17-0218 | 2 | Cái | Điện trở | |
| 83 | Điện trở | 17-0289 | 2 | Cái | Điện trở | |
| 84 | Đường dẫn định vị | 64560-002 | 2 | Cái | Đường dẫn định vị | |
| 85 | Ic !ecs! | ir2121 | 3 | Cái | Ic !ecs! | |
| 86 | Ic !ecs! smd | ips511g | 1 | Cái | Ic !ecs! smd | |
| 87 | Phần tử điều khiển | 92-443.700 | 2 | Cái | Phần tử điều khiển | |
| 88 | Phần tử điều khiển | 92-443.300 | 2 | Cái | Phần tử điều khiển | |
| 89 | Keo T-RX | 2 | Hộp | Keo T-RX | ||
| 90 | Tụ điện | rps103m1jq | 2 | Cái | Tụ điện | |
| 91 | Ic !ecs! | smd ina206aidg4 | 2 | Cái | Ic !ecs! | |
| 92 | Aptomat | S201-C10 | 1 | Cái | Aptomat | |
| 93 | Tiếp điểm động | 50A | 3 | bộ | Tiếp điểm động | |
| 94 | Rơ le | PЭC10- 031.03.01 | 2 | Cái | Rơ le | |
| 95 | Rơ le | PЭC9- PC0.524.200 | 2 | Cái | Rơ le | |
| 96 | Đi ốt | Д226 | 8 | Cái | Đi ốt | |
| 97 | Đi ốt | Д229 | 4 | Cái | Đi ốt | |
| 98 | Rơ le | TKE52ПД1 | 5 | Cái | Rơ le | |
| 99 | Rơ le | TKE56ПД1 | 4 | Cái | Rơ le | |
| 100 | Bộ tự động đ/c- đ/áp | СПЧ-30 | 2 | bộ | Bộ tự động đ/c- đ/áp | |
| 101 | Núm biến trở | 2 | Cái | Núm biến trở | ||
| 102 | Núm mỏ quạ | 2 | Cái | Núm mỏ quạ | ||
| 103 | Rơ le | MKY-48C | 5 | Cái | Rơ le | |
| 104 | Biến trở | СΠ5-37T-68Ω | 1 | Cái | Biến trở | |
| 105 | Cầu dao 2 chiều 3 pha | 220V -100A | 1 | Bộ | Cầu dao 2 chiều 3 pha | |
| 106 | Áp tô mát 3 pha | 115A A31-24ПУ3 | 1 | Bộ | Áp tô mát 3 pha | |
| 107 | Biến thế | TP1, TP3 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 108 | Biến thế | TpT1, TpT2 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 109 | Điện trở | ПЭВ50-220Ω | 2 | Cái | Điện trở | |
| 110 | Điện trở | ПЭВ50-560Ω | 2 | Cái | Điện trở | |
| 111 | Điện trở | ПЭВ10-15K | 2 | Cái | Điện trở | |
| 112 | Đồng hồ | Э8021(0-150A/5) | 1 | Cái | Đồng hồ | |
| 113 | Đồng hồ | Э8021(0-250)V | 1 | Cái | Đồng hồ | |
| 114 | Đồng hồ | Э8021(0-450)V | 1 | Cái | Đồng hồ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi