Gói thầu: Mua nguyên vật liệu hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200684629-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200684608 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp khoa học |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 17:10:00 đến ngày 2020-07-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 170,007,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Agarose (500g) | 1 | hộp | Dạng bột, Dùng trong điện di acid nucleic trên gel. Thích hợp cho acid nucleic từ 100 bp đến >30 kb | ||
| 2 | EDTA (0.5 M) (100ml) | 1 | lọ | Dạng lỏng, dùng cho sinh học phân tử Nồng độ 0.5 M, pH 8 | ||
| 3 | GeneJET Gel Extraction Kit (250pư/bộ) | 1 | bộ | Dùng cho tinh sạch DNA từ 25 bp đến 20 kb Ứng dụng trong: Real-Time Quantitative PCR (qPCR), Cloning, Southern Blotting, Nucleic Acid Labeling, Sequencing, PCR Loại mẫu: Gel Samples | ||
| 4 | GoTaq G2 Hot Start DNA Polymerase (500U) | 1 | lọ | Cung cấp bao gồm: 5X Green GoTaq® Flexi Buffer, 5X Colorless GoTaq® Flexi Buffer and 25mM MgCl2, GoTaq® G2 Hot Start Polymerase exhibits 5´→3´ exonuclease activity | ||
| 5 | Phenol-Chloroform-Isoamyl (500ml) | 1 | lọ | Dùng cho sinh học phân tử Không chứa: Dnases, Rnases, phosphatases, proteases pH 7.7-8.3 | ||
| 6 | Proteinase K (100 mg) | 1 | lọ | Tách từ nấm Engyodontium album Có thể hoạt động trong điều kiện: -Trong dải pH từ 6.5-9.5 -Trong điều kiện biến tính (Có mặt SDS hoặc ure) -Có mặt của các tác nhận kim loại -Hoạt động trong điều kiện nhiệt độ cao | ||
| 7 | RealMOD Real-time PCR Master Mix Kit 2X (1ml) | 1 | lọ | qPCR mix nồng độ 2X, sử dụng luôn. Dùng cho phản ứng qPCR, bao gồm SFC Green dye | ||
| 8 | RedSafe Nucleic Acid Staining Solution (1ml) | 1 | lọ | Nồng độ 20,000x | ||
| 9 | Trizol LS (100ml) | 1 | lọ | Dùng để phân lập RNA, DNA, và protein từ các mẫu dạng lỏng, vi rut, máu trong vòng 1 giờ Thể tích mẫu đầu vào: 250 µl - 1 ml | ||
| 10 | MMLV kit (40.000 units/lọ) | 1 | lọ | Kích thước sản phẩm: ≤ 7 kb Ứng dụng: Tổng hợp chuỗi cDNA đầu tiên, mở rộng mồi, giải trình tự DSDNA, tạo thư viện cDNA và RT-PCR Nồng độ 200 U⁄µl Bao gồm: 1 × 200μL M-MLV RT (200U/μL); 1mL 5X First Strand Buffer [250mM Tris-HCl (pH 8.3), 375mM KCl, 15mM Magnesium Chloride]; 500μL 100mM DTT; 40,000 units Enzym RNA phụ thuộc DNA Polymerase Mạch khuôn: ssDNA, ssRNA, RNA-DNA Hybrid | ||
| 11 | dNTPs (100 mM each) | 1 | lọ | Độ tinh khiết cao hơn 99% được xác nhận bởi HPLC Không có nuclease, DNA của người và E. coli Ứng dụng trong sinh học phân tử. | ||
| 12 | Random hexamer (100ul) | 1 | lọ | Là các oligodeoxyribonucleotide ngắn có trình tự ngẫu nhiên [d (N) 6 ] gắn vào các vị trí bổ sung trên DNA hoặc RNA đích, là mồi cho quá trình tổng hợp DNA bởi DNA polymerase hoặc sao chép ngược. Nồng độ 50 nM Thể tích: 100 ul | ||
| 13 | Primer | 60 | base | Nồng độ 100 nM | ||
| 14 | 100 bp DNA Ladder (50 µg/ hộp) | 1 | hộp | Định lượng và định cỡ cho DNA mạch đôi 100 bp-2,000 bp Nồng độ: 0.5 µg/µL Dùng cho điện di trên gel agarose 1–2%. | ||
| 15 | CloneJET PCR Cloning Kit (40 pư/ bộ) | 1 | bộ | 40 phản ứng Vecto: pJET1.2/blunt | ||
| 16 | pGEM®-T Easy Vector Systems (20 pư/ bộ) | 1 | bộ | 20 Phản ứng Thành phần: Vector tạo dòng pGEM®-T; Control Insert DNA; Bộ đệm nhanh 2X;T4 DNA Ligase | ||
| 17 | Saline-Sodium Citrate buffer 20x | 1 | lít | Dạng: Bột pha trộn Nồng độ 20x | ||
| 18 | Sodium dodecyl sulfate | 1 | kg | Là chất tẩy SDS tiêu chuẩn để sử dụng trong điện di gel polyacrylamide. Dạng bột | ||
| 19 | Sucrose | 1 | kg | Độ tinh khiết: ≥99.5% (GC) Dạng: Tinh thể Không chứa Rnase | ||
| 20 | ID screen avian metapneumovirus indirect (5 đĩa/bộ) | 1 | bộ | Bộ ELISA gián tiếp phát hiện các kháng thể kháng aMPV trong huyết thanh gà và gà tây. | ||
| 21 | Membrane Filters (0.2um) (500c/hộp) | 0,1 | hộp | Chất liệu: polyamide ưa nước (nylon) Kích thước lỗ 0,2m Được sử dụng để chuẩn bị mẫu và lọc vô trùng. | ||
| 22 | Membrane Filters (0.45um) (500c/hộp) | 0,1 | hộp | Chất liệu: polyamide ưa nước (nylon) Kích thước lỗ 0,45 m Được sử dụng để chuẩn bị mẫu và lọc vô trùng. | ||
| 23 | LightCycler 8-Tube Strips (120 strips/hộp) | 1 | Hộp | Dải 8 ống dùng một lần cho Thiết bị LightCycler ® 96 và Thiết bị LightCycler ® 480. | ||
| 24 | Ống Eppendorf 1.5ml (500c/túi) | 2,5 | túi | Chất liệu: Polypropylene Thể tích: 1.5 ml Đóng gói: 500 chiếc/ Túi Không có RNase/DNase và DNA người. | ||
| 25 | Ống ly tâm 50 ml (500c/ thùng) | 0,6 | thùng | Chất liệu: Polystyrene Thể tích: 50 ml Không có pyrogenic,cytotoxic, DNase / Rnase, DNA | ||
| 26 | Ống ly tâm 15 ml (500c/ thùng) | 0,6 | thùng | Chất liệu: Polystyrene Thể tích: 15 ml Không có pyrogenic,cytotoxic, DNase / Rnase, DNA người. | ||
| 27 | Ống PCR dạng strip (0.2 ml) (126c/túi) | 1,1 | túi | Dải 8 ống PCR có nắp Chất liệu: polypropylen Không có RNase- Dnase;pyrogenic; DNA người. Đóng gói: 126 Stip/ Túi | ||
| 28 | PBS 1x (500ml) | 1 | chai | Chuyên dùng cho nuôi cấy tế bào pH 7.4 Dạng lỏng Không chứa: Calcium, Magnesium, Phenol Red | ||
| 29 | Tip lọc 10 ul (1000c/túi) | 3 | túi | Tip lọc, Thể tích: 10 ul Không chứa RNase- / Dnase;pyrogenic Đóng gói: 1000 c/ túi | ||
| 30 | Tip lọc 1 ml (1000c/túi) | 2 | túi | Tip lọc, Thể tích: 1000 ul Không chứa RNase- / Dnase;pyrogenic Đóng gói: 1000 c/ túi | ||
| 31 | Tip lọc 200 ul (1000c/túi) | 2 | túi | Tip lọc, Thể tích: 200 ul Không chứa RNase- / Dnase;pyrogenic Đóng gói: 1000 c/ túi | ||
| 32 | Găng tay (50 đôi) | 21 | hộp | Găng tay cao su không bột, size M | ||
| 33 | Giấy bạc | 1 | hộp | Dạng cuộn, dùng trong phòng thí nghiệm, 20m*30cm, hộp 2 cuộn | ||
| 34 | Giấy parafim | 1 | cuộn | Dùng trong phòng thí nghiệm, 4inchx125feet | ||
| 35 | Bông thấm nước | 3 | kg | Trắng, sạch,Thấm nước tốt | ||
| 36 | Cryogenic Tubes 2ml (500c/túi) | 0,5 | túi | Thể tích: 2 ml Ứng dụng: để lưu trữ mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi