Gói thầu: Mua sắm các vật tư, linh kiện điện tử công suất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634343-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua sắm các vật tư, linh kiện điện tử công suất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200629237 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 16:56:00 đến ngày 2020-07-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 581,680,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến áp Ferit Lõi | EE16x19 hoặc tương đương | 36 | Cái | - Lõi biến áp: Ferrit - Đầu vào: 220V - Đầu ra: 9V, 1VA - Nhiệt độ làm việc: -50°C đến +125°C | |
| 2 | Biến áp xuyến | MCFE 100 VA hoặc tương đương | 48 | Cái | - Sử dụng lõi sắt từ chất lượng cao và dây đồng nguyên chất cao cấp - Đầu vào: 1x230VAC, dây đồng 0,8mm - Đầu ra: 2x24V (3A) dây đồng 1mm - Kích thước: 110x60mm - Nhiệt độ làm việc: -50°C đến +125°C | |
| 3 | Biến áp xuyến | MCFE 300 VA hoặc tương đương | 48 | Cái | - Sử dụng lõi sắt từ chất lượng cao và dây đồng nguyên chất cao cấp - Đầu vào: 1x230VAC, dây đồng 0,8mm - Đầu ra: 2x28V (4A) dây đồng 1,2mm - Kích thước: 110x60mm - Nhiệt độ làm việc: -50°C đến +125°C | |
| 4 | Cầu diode nắn 3 pha | IOR E62320 hoặc tương đương | 24 | Cái | - Cầu diode nắn điện 3 pha - Điện áp hoạt động: 800V - Dòng điện: 30A - Nhiệt độ làm việc: -50°C đến +125°C | |
| 5 | IC | OPTO, QUAD, 5KV, DIP 16 TLP627-4 hoặc tương đương | 60 | Cái | - Số chân:16 - Điện áp CEB:300V - VCEO:1,2V - Dòng điện đầu vào: 16mA - Dòng đầu ra trên mỗi kênh: 150mA - Điện áp ra: 300V - Nhiệt độ làm việc: -55°C đến +125°C | |
| 6 | IC dán | ADJ LINEAR REG +2,85/36V hoặc tương đương | 50 | Cái | - Dòng điện đầu ra: 800mA - Line Regulation: 0,2% F6max - Load Regulation: 0,4% max - Đóng gói: SOT-223 - Nhiệt độ làm việc: -55°C đến +125°C | |
| 7 | IC dán | MOSFET, DUAL, IR7103 hoặc tương đương | 50 | Cái | - Dải tần làm việc: DC – 1GHz - Hệ số KĐ: 25.1dB/0.1GHz - Hệ số tạp: 2.7dB - Điểm nén 1dB: 19.2dBm/0.1GHz - Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. | |
| 8 | IC dán | OPTOCOUPLER HCPL 5500 hoặc tương đương | 50 | Cái | - Băng thông hoạt động: 9MHz - Tốc độ cao: 400kBit/s - Vcc: 2 đến 18V - Nhiệt độ làm việc: -55°C đến +125°C | |
| 9 | IC dán | REG, FIXED, 15V/1A TO-220-3 hoặc tương đương | 50 | Cái | - Điện áp vào nhỏ nhất, lớn nhất: 17,5V đến 30V - Kiểu đóng gói: TO-220-3 - Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +85°C - Dòng đầu ra: 1,5V - Điện áp ổn định: 15V | |
| 10 | IC dán | TL 494I hoặc tương đương | 50 | Cái | - Điện áp ngõ ra: 40V; dòng điện 200mA - Tần số 300KHz; - Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C - Rinse thời gian: 100ns | |
| 11 | IC điều khiển | MOSFET IR2113STR hoặc tương đương | 50 | Cái | - Dòng điện VDSS = 30V - ID = 20A tại 25 °C - ID = 16A tại 70 °C - Nhiệt độ làm việc: -55°C đến +175°C | |
| 12 | IC điều khiển | PMIC-SOT23-8 hoặc tương đương | 60 | Cái | - Điện áp cung cấp: 0,3 đến 6V - Điện áp đầu vào/đầu ra: -0,3/0,3V - Công suất tiêu thụ: 500mW - Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +100°C | |
| 13 | IC điều khiển | TOP23Y hoặc tương đương | 60 | Cái | - Dòng đầu ra tối thiểu: 2A - Dòng nguồn max Icc: 5mA - Dải điện áp nguồn hoạt động: 15V đến 30V - Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +90°C | |
| 14 | IC | MOSFET 600V 70A hoặc tương đương | 60 | Cái | - Ứng dụng: Fast Switching - Điện áp tối đa: 600V - Dòng điện tối đa: 70A - Công suất tối đa: 74W - Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C | |
| 15 | Mạch in | FR4/0,017 hoặc tương đương | 100 | Cái | - Kích thước: 915x457mm - Độ dầy lớp điện môi: 1.6mm - Độ dày lớp dẫn: 0.035mm - Hằng số điện môi: 4.6±0.18/1GHz - Tổn hao tagD: 0.017 - Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C | |
| 16 | Transitor dán, | 60V, 0,2A SOT -23 hoặc tương đương | 60 | Cái | - Điện áp hoạt động: 60V; 0,2A - Điện áp cực đại trên các chân E C B: 5,50,60V - Nhiệt độ làm việc: -55°C đến +125°C - Dạng đóng gói: SOT-23 | |
| 17 | Diode bảo vệ nguồn | 600V, 20A hoặc tương đương | 60 | Cái | - Dòng DS cực đại: 20A - Công suất cực đại: 300W - Điện áp hoạt động: 600V - Nhiệt độ làm việc: -50°C đến +125°C | |
| 18 | Diode công suất | 20A, 600V (SCS120AG hoặc tương đương | 60 | Cái | - Vrm:600V; Vr:600V - If: 20A; Ifsm: 76A - Nhiệt độ làm việc: -55°C đến +150°C. | |
| 19 | Diode công suất | 30A, 600V TO-218 (NTE6247) hoặc tương đương | 60 | Cái | - Vrrm: 600V - Dòng If: 30A - Vf max: 1,5V - Dạng đóng gói: TO-218 - Nhiệt độ làm việc: -50°C đến +125°C | |
| 20 | Diode kép | switching BAV, SOT -23 hoặc tương đương | 50 | Cái | - Kiểu chân: SOT-23 - Dòng hoạt động: 40A - Điện áp hoạt động: 600V - Nhiệt độ làm việc: -50°C đến +125°C | |
| 21 | Diode Schottky | 600V, 20A (SCS 120 AGC) hoặc tương đương | 70 | Cái | - Điện áp rơi: 600V - Dòng hoạt động: 20A - Dạng đóng gói: TO-247-3 - Dòng tức thời max: 28A - Ptot: 250W trên mỗi chân - Nhiệt độ làm việc: -50°C đến +125°C | |
| 22 | Diode Schottky | GU C331 hoặc tương đương | 60 | Cái | - V rrm: 28V; If=3A - Điện áp rơi thuận: 0,5V - Dòng ngược: 0,05 đến 20A - Nhiệt độ làm việc: -50°C đến +125°C | |
| 23 | Diode Schottky | IR1J hoặc tương đương | 60 | Cái | - V rrm: 100V; - Vfmax: 0,84V - Irmax: 0,05A - Dạng đóng gói: TO-220AB - Nhiệt độ làm việc: -50°C đến +125°C |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi