Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200688429-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Công trình Phong Phú
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022
Số hiệu KHLCNT 20200688374
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu viện phí (Bao gồm nguồn quỹ BHYT)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 08:42:00 đến ngày 2020-07-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,968,853,480 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Anti A VT001 800 ML 10ml/chai
2 Anti B VT002 800 ML 10ml/chai
3 Anti D VT003 600 ML 10ml/chai
4 Tube EDTA VT004 50.000 Tube 100tube/hộp
5 Tube Heparin VT005 100.000 Tube 100tube/hộp
6 Tube Citrat VT006 10.000 Tube 100tube/hộp
7 Tube serumlast VT007 50.000 Tube 100tube/hộp
8 Hemolyse trắng không nắp VT008 100.000 Tube 500 tube/bịch
9 Hemolyse trắng có nắp VT009 30.000 Tube 500 tube/bịch
10 Túi máu ACD VT010 20 Cái 10 túi/bịch
11 Cone vàng VT011 100.000 Cái 1000 cái/bịch
12 Cone xanh VT012 100.000 Cái 500 cái/bịch
13 Lamset VT013 10 Hộp 200 cái/hộp
14 Giấy in nhiệt VT014 100 Cuộn 57mm/cuộn
15 Sample cup VT015 5.000 Cái 500 cái/bịch
16 Que nước tiểu URS 11 VT016 10.000 Que 100 que/hộp
17 Anioxyde A1000 VT017 150 Can 5 lít/can
18 Aniosyme (Synergy 5) VT018 240 Chai 1 lít/can
19 Vôi soda chai/500g VT019 100 Chai 500g/chai
20 Thuốc rửa phim Xquang VT020 90 Bộ 2 can/bộ
21 Quick Test HBsAg (Strip 3.0) VT021 12.000 Test 50 test/hộp
22 Quick Test HBsAb (Strip 4.0) VT022 200 Test 50 test/hộp
23 Quick Test HCV (Strip 4.0) VT023 4.000 Test 50 test/hộp
24 Quick test H pylori (Card) VT024 1.500 Test 25 test/hộp
25 Quick test Dengue NS1 (Card) VT025 3.500 Test 25 test/hộp
26 Multi 5 Drug Urine (Mor, MDMA, KET, Met, THC) VT026 1.000 Test 15 test/hộp
27 Quick test Troponin I (Card) VT027 1.000 Test 25 test/hộp
28 Quick test HIV 1/2 3.0 SD VT028 10.000 Test 100 test/hộp
29 GPT-ALT VT029 7.750 ML R1;5x60; R2: 5x15ml
30 AMYLASE VT030 625 ML R1;5x60; R2: 5x15ml
31 GOT-AST VT031 7.750 ML R1;5x60; R2: 5x15ml
32 Bilirubin TOTAL VT032 600 ML R1:4x40ml,R2:4x10ml
33 Bilirubin DIRECT VT033 600 ML R1:4x40ml,R2:4x10ml
34 Cholesterol VT034 4.760 ML R1:8x60ml
35 Cholinesterase VT035 500 ML R1: 60 x 13ml
36 CK-MB VT036 1.000 ML R1:2x60; R2:2x15ml
37 CK/CKMB Calibrator VT037 50 ML 5x2ml
38 Creatinin VT038 15.000 ML R1:4x60ml,R2:2x24ml
39 Human Assayed Control Normal VT039 750 ML 10x5ml
40 Human Assayed Control Elevated VT040 750 ML 10x5ml
41 Calibration Serum VT041 600 ML 10x3ml
42 Gamma - GT VT042 600 ML R1;5x60; R2: 5x15ml
43 Glucose VT043 30.000 ML R1:8x60ml
44 HDL - Cholesterol Direct VT044 5.680 ML R1:4x60; R2: 4x20ml
45 HDL/LDL Calibrator VT045 30 ML 5x1ml
46 LDH VT046 1.000 ML R1;5x60; R2: 5x15ml
47 Lactac máu VT047 1.500 ML 2x30ml
48 Albumin VT048 960 ML R1:4x60ml
49 Total Proteins VT049 960 ML R1:4x60ml
50 Triglycerides VT050 4.760 ML R1:4x60ml
51 Urea UV VT051 15.000 ML R1;5x60; R2: 5x15ml
52 Uric Acid VT052 1.000 ML R1;5x60; R2: 5x15ml
53 CRP TURBI VT053 15.000 ML R1:2x40ml,R2:2x10ml
54 Fe huyết thanh VT054 300 ML 2x50ml
55 Protein US VT055 1.000 ML 2x113; 2x12ml
56 Widal Felix VT056 8 Hộp 8 x 5 ml/hộp
57 HbA1c Direct enzymatic VT057 1.920 ML R1: 60x R2: 20ml
58 HbA1c Calibratorset VT058 8 Hộp 4x0.5ml
59 ALCOHOL Ethanol VT059 3.000 ML R1: 10x10 ml
60 Hitergent VT060 200 Lít 2 lít/bình
61 PT High Sensitivity VT061 2.000 ML R1:10x5ml
62 APTT Reagent VT062 1.200 ML R1:5x3ml
63 Fibrinogen Liquid VT063 1.000 ML R1:1x20ml, R2:2x2ml Cal:1x1ml
64 Coagulation Cuvettes VT064 25 Hộp 800 cái /hộp
65 Demagnetization Beads VT065 13 Chai 1700 viên /chai
66 Plasma Control L1/L2 VT066 120 ML H/5x1ml
67 Điện giải đồ Medica Na,K,Cl VT067 24.000 ML 800 ml/bình
68 Nước rửa (Daily Rinse cleaning) VT068 4.500 ML 90 ml /chai
69 Bi-Level Quality Control Kit VT069 160 ML 2x 10 ml /hộp
70 Reagent Module VT070 24.000 ML 1000 ml /bình
71 Điện cực PO2 VT071 3 Cái 1 cái /hộp
72 Điện cực PCO2 VT072 3 Cái 1 cái /hộp
73 Điện cực chuẩn Ref khí máu VT073 3 Cái 1 cái /hộp
74 Điện cực PH VT074 3 Cái 1 cái /hộp
75 Điện cực chuẩn Ref ionđồ VT075 3 Cái 1 cái /hộp
76 Điện cực Na VT076 3 Cái 1 cái /hộp
77 Điện cực K VT077 3 Cái 1 cái /hộp
78 Điện cực Cl VT078 3 Cái 100 ml /chai
79 Manternance kit VT079 3 Hộp 125 ml /hộp
80 Dây bơm VT080 4 Sợi 1 sợi /hộp
81 Reagent Pack Electalyte - 500 VT081 20.000 ML 1000 ml/bình
82 Cal Solution VT082 200 ML 100 ml /chai
83 Urine Solution VT083 200 ML 100 ml /chai
84 Điện cực chuẩn Ref ionđồ VT084 3 Cái 1 cái /hộp
85 Điện cực Na Electalyte - 500 VT085 3 Cái 2 cái /hộp
86 Điện cực K Electalyte - 500 VT086 3 Cái 3 cái /hộp
87 Điện cực Cl Electalyte - 500 VT087 3 Cái 4 cái /hộp
88 Điện cực Ca Electalyte - 500 VT088 3 Cái 5 cái /hộp
89 Điện cực PH Electalyte - 500 VT089 3 Cái 6 cái /hộp
90 Diluent VT090 100 Lít 20 lít / thùng
91 Diluent sheath VT091 4.000 Lít 20 lít / thùng
92 HGB/NOC Lyse VT092 200 Lít 3,8 lít /thùng
93 WBC Lyse VT093 300 Lít 3,8 lít /thùng
94 Clean VT094 100 Lít 20 lít / thùng
95 Haematology Control 3 Level VT095 198 ML 3 x 3ml/hộp
96 Toxocara IgG ELISA VT096 2.304 Test 96 test / hộp
97 Halogen lamp VT097 4 Cái 1 cái /hộp
98 ST AIA-PACK AFP VT098 2 Hộp 100 test/Hộp
99 ST AIA-PACK CEA VT099 2 Hộp 100 test/Hộp
100 ST AIA-PACK CA19-9 VT100 2 Hộp 100 test/Hộp
101 ST AIA-PACK CA125 VT101 2 Hộp 100 test/Hộp
102 ST AIA-PACK CA15-3 VT102 2 Hộp 100 test/Hộp
103 ST AIA-PACK TSH VT103 6 Hộp 100 test/Hộp
104 ST AIA-PACK IFT3 VT104 6 Hộp 100 test/Hộp
105 ST AIA-PACK FT4 VT105 6 Hộp 100 test/Hộp
106 ST AIA-PACK CTNL 3RD-GEN VT106 20 Hộp 100 test/Hộp
107 ST AIA-PACK BNP VT107 7 Hộp 100 test/Hộp
108 ST AIA-PACK CORTISON VT108 2 Hộp 100 test/Hộp
109 AFP CALIBRATOR SET VT109 2 Hộp 4x1ml
110 CEA CALIBRATOR SET VT110 2 Hộp 4x1ml
111 CA19-9 CALIBRATOR SET VT111 2 Hộp 12x1ml
112 CA125 CALIBRATOR SET VT112 2 Hộp 12x1ml
113 CA15-3 CALIBRATOR SET VT113 2 Hộp 12x1ml
114 TSH CALIBRATOR SET VT114 2 Hộp 12x1ml
115 FT3 CALIBRATOR SET VT115 2 Hộp 12x1ml
116 FT4 CALIBRATOR SET VT116 2 Hộp 12x1ml
117 cTnl 3rd-Gen CALIBRATOR SET VT117 2 Hộp 12x1ml
118 BNP CALIBRATOR SET VT118 4 Hộp 12x1ml
119 CORT CALIBRATOR SET VT119 2 Hộp 12x1ml
120 AIA-PACK CA15-3 SDS VT120 2 Hộp 4x100ml
121 AIA-PACK WASH CONCENTRATE VT121 4 Hộp 4x100ml
122 AIA-PACK DILUENT CONCENTRATE VT122 4 Hộp 4x100ml
123 AIA-PACK SUBSTRATE SET II VT123 6 Hộp 2x100ml
124 TOSOH MULTI-CONTROL LEVEL 1 VT124 2 Hộp 5x3ml
125 AIA-PACK BNP CONTROL SET VT125 2 Hộp 2set*2level
126 AIA-PACK Detector standardization cup VT126 4 Hộp 200test/Hộp
127 Sample Cup VT127 8 Hộp 1000 cup/Hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->