Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200688796-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Công trình Phong Phú
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022
Số hiệu KHLCNT 20200688678
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Dịch vụ khám chữa bệnh và BHYT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 09:21:00 đến ngày 2020-07-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,781,318,880 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Anti A TH001 200 ML Chai 10ml
2 Anti B TH002 200 ML Chai 10ml
3 Anti AB TH003 200 ML Chai 10ml
4 Anti D TH004 200 ML Chai 10ml
5 Tube EDTA TH005 250.000 Tube 100 tube/hộp
6 Tube Heparin TH006 15.000 Tube 100 tube/hộp
7 Tube Chime TH007 7.000 Tube 100 tube/hộp
8 Tube serumlast TH008 15.000 Tube 100 tube/hộp
9 Hemolyse trắng không nắp TH009 70.000 Tube 100 tube/hộp
10 Cone vàng TH010 50.000 Cái 100 tube/hộp
11 Cone xanh TH011 25.000 Cái 100 tube/hộp
12 Lam kính TH012 10 Hộp 72 lam/hộp
13 Lamen TH013 5 Hộp 100 lam/hộp
14 Lamset TH014 5 Hộp 200 cái/hộp
15 Que tăm bông vô trùng TH015 1.000 Que 100 que/bịch
16 Lọ nhựa PS 55ml có nắp TH016 2.000 Lọ 100 lọ/bịch
17 Tube Efendol TH017 1.000 Cái 1000 cái/bịch
18 Giấy in nhiệt TH018 20 Cuộn Cuộn
19 Sample cup TH019 10.000 Cái 500 cái/bịch
20 URINE STRIP 11 TH020 2.000 Que 100 que/hộp
21 Quick Test HBsAg (Strip 3.0) TH021 1.500 Test 50 test/hộp
22 Quick Test HBsAb (Strip 4.0) TH022 200 Test 50 test/hộp
23 Quick Test HCV (Strip 4.0) TH023 200 Test 50 test/hộp
24 Quick test Dengue NS1 (Card) TH024 200 Test 25 test/hộp
25 Quick test Dengue IgM/IgG (Card) TH025 200 Test 25 test/hộp
26 SD Bioline HIV 1/2 3.0 TH026 1.200 Test 100 test/hộp
27 Multi 4 Drug Urine (Met,THC,AMP,Mop ) TH027 1.000 Test 15 test/hộp
28 Phim chụp X Quang 30x40 TH028 30 Hộp 100 tấm/hộp
29 Phim chụp X Quang 35x35 TH029 30 Hộp 100 tấm/hộp
30 Thuốc rửa phim X Quang TH030 20 Bộ 2lít/can/bộ
31 GPT/ALT TH031 2.625 ML R1;5x60; R2: 5x15ml
32 AMYLASE TH032 500 ML R1;5x60; R2: 5x15ml
33 GOT/AST TH033 2.625 ML R1;5x60; R2: 5x15ml
34 Bilirubin TOTAL TH034 200 ML R1:4x40ml,R2:4x10ml
35 Bilirubin DIRECT TH035 200 ML R1:4x40ml,R2:4x10ml
36 Calcium TH036 1.920 ML R1 4x60ml
37 Cholesterol TH037 7.200 ML R1:8x60ml
38 CK-MB TH038 750 ML R1:2x60; R2:2x15ml
39 CKMB Calibrator TH039 100 ML 5x2ml
40 Creatinin TH040 4.608 ML R1:4x60ml,R2:2x24ml
41 Human Assayed Control Normal TH041 350 ML 10x5ml
42 Human Assayed Control Elevated TH042 350 ML 10x5ml
43 Calibration Serum TH043 180 ML 10x3ml
44 Gamma GT TH044 1.875 ML R1;5x60; R2: 5x15ml
45 Glucose TH045 14.880 ML R1:8x60ml
46 HDL - C Direct TH046 4.500 ML R1:4x60; R2: 4x20ml
47 HDL/LDL Calibrator TH047 50 ML 5x1ml
48 Albumin TH048 480 ML R1:4x60ml
49 Total Proteins TH049 480 ML R1:4x60ml
50 Triglycerides TH050 7.440 ML R1:4x60ml
51 Urea (BUN) TH051 3.750 ML R1;5x60; R2: 5x15ml
52 Uric Acid TH052 1.500 ML R1;5x60; R2: 5x15ml
53 Widal Felix Surlame TH053 2 Hộp 8x5ml
54 SD A1c Care Type B TH054 300 Test 20 test/hộp
55 HbA1c Direct Enzymatic TH055 960 ML R1: 60x R2: 20ml
56 HbA1c Calibratorset TH056 6 Hộp 4x0.5ml
57 Alcohol Ethanol TH057 600 ML R1: 10x10 ml
58 Điện giải đồ Na,K,Cl TH058 9.600 ML 800 ml/bình
59 Nước rửa (Daily Rinse cleaning) TH059 540 ML 90 ml/chai
60 Bi-Level Quality Control Kit TH060 160 ML 2 x 10ml
61 Điện cực chuẩn Ref ion đồ TH061 4 Cái 1 Cái/Hộp
62 Điện cực Na TH062 4 Cái 1 Cái/Hộp
63 Điện cực K TH063 4 Cái 1 Cái/Hộp
64 Điện cực Cl TH064 4 Cái 1 Cái/Hộp
65 Manternance kit TH065 4 Hộp 125ml/hộp
66 Diluent TH066 1.200 Lít 20 lít/bình
67 Lyse TH067 24 Lít 1 lít/chai
68 Clean (RINSE) TH068 600 Lít 20 lít/bình
69 Cleaning solution (rửa máy huyết học) TH069 1.200 ML 100 ml/chai
70 Hitergent (nước rửa máy sinh hóa) TH070 100 Bình 2 lít/bình
71 Toxocara canis IgG TH071 960 Test 96 test/hộp
72 Haematology Control 3 Level TH072 72 ML 3 x 3 ml
73 ASO (Anti-Streptolysin) TH073 600 ML R1 : 2x40ml,R2 : 2x10ml,R4 : 1x1ml
74 CRP (With calib 1ml) TH074 600 ML R1: 2x40ml; R2: 2x10ml Cal:1ml
75 RF (RHEUMATOID FACTOR) TH075 600 ML R1 : 4x40ml,R2 : 4x10ml,R4 : 1x2ml
76 Cuvette (6*20) TH076 3 Bộ 11x30/bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->