Gói thầu: Mua hóa chất phân tích môi trường bãi chôn lấp rác thải các huyện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200685370-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường Lai Châu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất phân tích môi trường bãi chôn lấp rác thải các huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200676092 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 09:03:00 đến ngày 2020-07-03 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 196,552,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Potassium dihydrogen phosphate | 1 | 250g | Hóa chất | ||
| 2 | L-Ascorbic Acid | 2 | 100g | Hóa chất | ||
| 3 | Ammonium molybdate tetrahydrate | 1 | 250g | Hóa chất | ||
| 4 | Potassium antimony(III) oxide tartrate trihydrate | 1 | 250g | Hóa chất | ||
| 5 | Potassium dichromate | 1 | 500g | Hóa chất | ||
| 6 | Acid nitric | 1 | 1 lít | Hóa chất | ||
| 7 | Acid sulfuric 95-97% | 1 | 1 lít | Hóa chất | ||
| 8 | Acid Phosphoric | 1 | 1 lít | Hóa chất | ||
| 9 | Chỉ thị methyl da cam | 2 | 25g | Hóa chất | ||
| 10 | Amoniac | 1 | 1 lít | Hóa chất | ||
| 11 | Potassium permanganate | 1 | 250g | Hóa chất | ||
| 12 | Sodium azide | 1 | 100g | Hóa chất | ||
| 13 | 1,5-diphenylcarbohydrazide | 2 | 100g | Hóa chất | ||
| 14 | Clorofom | 1 | 1 lít | Hóa chất | ||
| 15 | Sodium hydroxide | 1 | 1kg | Hóa chất | ||
| 16 | Aceton | 1 | 1 lít | Hóa chất | ||
| 17 | Potassium phosphate dibasic trihydrate | 1 | 250g | Hóa chất | ||
| 18 | Aluminium sulfate | 1 | 500g | Hóa chất | ||
| 19 | Sodium sulfite | 1 | 500g | Hóa chất | ||
| 20 | Sodium hypochlorite | 1 | 500ml | Hóa chất | ||
| 21 | Sodium Chloride | 1 | 1 kg | Hóa chất | ||
| 22 | Giấy thử tinh bột kali iodua | 1 | hộp | Hóa chất | ||
| 23 | Giấy thử Sunfit | 1 | hộp | Hóa chất | ||
| 24 | Dung dịch chuẩn gốc Crom 1000 mg/l | 1 | 500ml | Hóa chất | ||
| 25 | Dung dịch chuẩn gốc Fe 1000 mg/l | 1 | 500ml | Hóa chất | ||
| 26 | Ammonium acetate | 1 | 500g | Hóa chất | ||
| 27 | Acid acetic | 1 | 1 lít | Hóa chất | ||
| 28 | Hydroxylamine hydrochloride | 1 | 250g | Hóa chất | ||
| 29 | 1.10- phenantrolin | 2 | 5g | Hóa chất | ||
| 30 | Sodium phosphate dibasic heptahydrate | 1 | 500g | Hóa chất | ||
| 31 | Ammonium chloride | 1 | 500g | Hóa chất | ||
| 32 | Magnesium sulfate heptahydrate | 1 | 500g | Hóa chất | ||
| 33 | CaCl2 | 1 | 250g | Hóa chất | ||
| 34 | FeCl3.6H2O | 1 | 250g | Hóa chất | ||
| 35 | Allylthiourea | 2 | 25g | Hóa chất | ||
| 36 | Glucose | 1 | 1kg | hóa chất | ||
| 37 | Acid glutamic | 1 | 250g | Hóa chất | ||
| 38 | Giấy lọc sợi thủy tinh | 2 | hộp 100 tờ | Hóa chất | ||
| 39 | Sodium salicylate | 1 | 250g | Hóa chất | ||
| 40 | Tri-Sodium citrate dihydrate | 1 | 500g | Hóa chất | ||
| 41 | Sodium nitroprusside | 1 | 100g | Hóa chất | ||
| 42 | Dichloroisocyanuric acid sodium salt dihydrate | 1 | 100g | Hóa chất | ||
| 43 | Dung dịch chuẩn gốc NH4+ 1000 mg/L | 1 | 500ml | Hóa chất | ||
| 44 | Sulfanilamide | 1 | 100g | Hóa chất | ||
| 45 | N-(1-naftyl)-1,2-ethylendiamin dihydrochlorid | 2 | 25g | Hóa chất | ||
| 46 | Sulfanilic acid | 1 | 100g | Hóa chất | ||
| 47 | Potassium nitrate | 1 | 1kg | Hóa chất | ||
| 48 | Hạt Cd | 1 | 500g | Hóa chất | ||
| 49 | Copper sulfate pentahydrate | 1 | 250g | Hóa chất | ||
| 50 | EDTA | 1 | 250g | Hóa chất | ||
| 51 | HgSO4 | 2 | 50g | Hóa chất | ||
| 52 | AgNO3 | 1 | 100g | Hóa chất | ||
| 53 | Ammonium persulfate | 1 | 500g | Hóa chất | ||
| 54 | K2CrO4 | 1 | 500g | Hóa chất | ||
| 55 | NaCl | 2 | 1 kg | Hóa chất | ||
| 56 | CaCO3 | 1 | 250g | Hóa chất | ||
| 57 | trans-1,2-Diaminocyclohexane-N,N,N′,N′-tetraacetic acid monohydrate | 2 | 25g | Hóa chất | ||
| 58 | Formaldehyd | 1 | 1 lít | Hóa chất | ||
| 59 | Sodium 1,2 diaminocyclohexane tetra-acetate | 1 | 100g | Hóa chất | ||
| 60 | Pararosaniline Trichcloroaxetace | 2 | 25g | Hóa chất | ||
| 61 | Palladium(II) chloride | 2 | 1g | Hóa chất | ||
| 62 | Sodium carbonate decahydrate | 1 | 500g | Hóa chất | ||
| 63 | Sodium tungstate dihydrate | 1 | 250g | Hóa chất | ||
| 64 | Sodium molybdate | 1 | 100g | Hóa chất | ||
| 65 | LiSO4.2H2O | 1 | 50g | Hóa chất | ||
| 66 | Brom | 1 | lít | Hóa chất | ||
| 67 | Sodium oxalate | 1 | 250g | Hóa chất | ||
| 68 | Potassium hydrogen phthalate | 1 | 250g | Hóa chất | ||
| 69 | Potassium hydrogen phthalate | 1 | 250g | Hóa chất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi