Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688995-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Liệp Tuyết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200681682 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 10:11:00 đến ngày 2020-07-07 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,427,795,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đất cấp 3 | 306,4899 | m3 | Chương V | ||
| 2 | Bột đá | 116,1921 | kg | Chương V | ||
| 3 | Cát đen | 843,2362 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 229,0811 | m3 | Chương V | ||
| 5 | Cát vàng | 745,5287 | m3 | Chương V | ||
| 6 | Cấp phối đá dăm | 398,9046 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Cây chống | 198,9649 | cây | Chương V | ||
| 8 | Cọc tre | 13.391,868 | m | Chương V | ||
| 9 | Cồn rửa | 0,0552 | kg | Chương V | ||
| 10 | Củi đun | 192,69 | kg | Chương V | ||
| 11 | Dây thép | 568,749 | kg | Chương V | ||
| 12 | Đá 1x2 | 309,1641 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Đá 2x4 | 686,4862 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Đá cấp phối D | 28,632 | m3 | Chương V | ||
| 15 | Đá 4x6 | 16,6064 | m3 | Chương V | ||
| 16 | Đá hộc | 349,608 | m3 | Chương V | ||
| 17 | Đinh | 413,6108 | kg | Chương V | ||
| 18 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 253.027,5 | viên | Chương V | ||
| 19 | Gỗ chống | 15,2795 | m3 | Chương V | ||
| 20 | Gỗ đà nẹp | 4,6461 | m3 | Chương V | ||
| 21 | Gỗ làm khe co dãn | 7,7812 | m3 | Chương V | ||
| 22 | Gỗ ván | 26,1945 | m3 | Chương V | ||
| 23 | Giấy dầu | 3.882,7181 | m2 | Chương V | ||
| 24 | Lưới cắt D350 | 25,2907 | cái | Chương V | ||
| 25 | Nilon | 1.929,048 | m2 | Chương V | ||
| 26 | Nước | 311.517,5546 | lít | Chương V | ||
| 27 | Nhựa bi tum số 4 | 202,3245 | kg | Chương V | ||
| 28 | Nhựa dán | 0,0184 | kg | Chương V | ||
| 29 | Nhựa đường | 1.945,3 | kg | Chương V | ||
| 30 | Ống nhựa PVC D90mm | 14,2915 | m | Chương V | ||
| 31 | Que hàn | 0,4158 | kg | Chương V | ||
| 32 | Thép tròn D | 35.516,7 | kg | Chương V | ||
| 33 | Thép tròn D>10mm | 91,8 | kg | Chương V | ||
| 34 | Vải địa kỹ thuật | 10,8675 | m2 | Chương V | ||
| 35 | Xi măng PCB30 | 503.391,8721 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi