Gói thầu: Mua sắm vật tư bán thành phẩm - HĐ 09
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200627157-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học và công nghệ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư bán thành phẩm - HĐ 09 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200604436 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hợp đồng sản xuất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 10:05:00 đến ngày 2020-07-07 10:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,932,887,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,500,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tấm đế (Back card) | 28.840 | Tấm | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 2 | Tấm đế (Back card) | 30.900 | Tấm | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 3 | Đế cho tấm thu mẫu | 3.024 | cái | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 4 | Màng hút trên (Top pad) | 28.840 | Tấm | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 5 | Màng hút trên (Top pad) | 30.900 | Tấm | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 6 | Màng hút mẫu (Sample pad) | 28.840 | Tấm | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 7 | Màng hút mẫu (Sample pad) | 30.900 | Tấm | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 8 | Màng gắn kháng thể (Membrane nitrocellulose) | 59.740 | Tấm | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 9 | Màng chứa chất cộng hợp màu (Conjugate pad) | 59.740 | Tấm | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 10 | Màng bảo vệ (Cover tape-bottom) | 30.300 | Tấm | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 11 | Hộp nhựa cassette | 28.280 | Bộ | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 12 | Túi đựng test | 59.160 | Chiếc | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 13 | Túi PE | 28.560 | Chiếc | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 14 | Que thu mẫu | 28.560 | cái | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 15 | Cốc nhựa | 30.000 | Chiếc | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 16 | Bình nhôm | 699 | Cái | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 17 | Bình nhôm | 1.212 | cái | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 18 | Túi kèm đầu phun (bag-on-valve) | 1.212 | bộ | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 19 | Nắp đậy đầu phun | 1.200 | cái | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 20 | Bình nhựa dạng nhỏ giọt | 233 | Cái | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 21 | Vỏ test | 23.504 | Cái | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 22 | Van túi (BOV) kèm đầu phun | 699 | Bộ | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 23 | Ống nhựa mao quản | 71.190 | Cái | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 24 | Valy đựng sản phẩm | 226 | cái | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 25 | Hộp nhựa có đệm xốp | 300 | cái | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 26 | Tấm thu mẫu chất nổ | 46.104 | Tấm | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 27 | Kéo | 226 | Cái | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 28 | Thân túi (NS1) | 20.400 | Chiếc | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 29 | Phần niêm phong (NS1) | 20.400 | Miếng | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 30 | Tấm nền (NS1) | 20.400 | Miếng | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 31 | Thân túi (NS2) | 20.400 | Chiếc | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 32 | Phần niêm phong (NS2) | 20.400 | Miếng | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 33 | Tấm nền (NS2) | 20.400 | Miếng | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 34 | Thân túi (NS3) | 40.800 | Chiếc | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 35 | Phần niêm phong (NS3) | 40.800 | Miếng | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 36 | Tấm nền (NS3) | 40.800 | Miếng | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 37 | Thân túi (NS4) | 81.600 | Chiếc | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 38 | Phần niêm phong (NS4) | 81.600 | Miếng | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 39 | Tấm nền (NS4) | 81.600 | Miếng | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 40 | Thân túi (PS1) | 20.400 | Chiếc | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 41 | Phần niêm phong (PS1) | 20.400 | Miếng | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 42 | Tấm nền (PS1) | 20.400 | Miếng | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 43 | Thân túi (PS2) | 20.400 | Chiếc | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 44 | Phần niêm phong (PS2) | 20.400 | Miếng | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 45 | Tấm nền (PS2) | 20.400 | Miếng | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 46 | Thân túi (PS3) | 40.800 | Chiếc | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 47 | Phần niêm phong (PS3) | 40.800 | Miếng | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 48 | Tấm nền (PS3) | 40.800 | Miếng | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 49 | Túi nilon dạng cuộn | 400 | Cuộn | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 50 | Túi vải bạt | 2.000 | Chiếc | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 51 | Băng niêm phong | 800 | Cuộn | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 52 | Túi đựng thẻ | 16.640 | Chiếc | Vật tư bán thành phẩm (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi