Gói thầu: Mua sắm thiết bị công nghệ thông tin, nạp mực và thay thế các linh kiện máy in, máy vi tính
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200689277-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Bà Rịa |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị công nghệ thông tin, nạp mực và thay thế các linh kiện máy in, máy vi tính |
| Số hiệu KHLCNT | 20200503652 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của Bệnh viện Bà Rịa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 11:33:00 đến ngày 2020-07-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,168,950,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ nhớ RAM 4GB | 20 | Thanh | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Ram Server 8GB | 15 | Thanh | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Ổ cứng di động | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 4 | Ổ cứng HDD 500GB | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | HDD Server 600GB | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | HDD Server 600GB | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Nguồn vi tính cho máy tính để bàn 550w | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Nguồn máy chuyên dụng cho máy bộ 460W | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Ổ đĩa ghi DVDRW | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Chuột máy tính có dây USB | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bàn phím máy tính có dây USB | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bàn di chuột | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Màn hình 18.5 inches | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 14 | IC nguồn Monitor | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Máy quét Scanner | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 16 | Máy chiếu | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 17 | Bút trình chiếu | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Đầu đọc Barcode 1 chiều | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 19 | Đầu đọc Barcode 2 chiều | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 20 | Máy in nhiệt | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 21 | Máy in mã vạch | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 22 | Bộ lưu điện UPS 6KVA (dạng Rack) | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 23 | Acquy | 150 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 24 | Thiết bị chuyển mạch Switch (24 port) | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 25 | Thiết bị chuyển mạch (24 Port) | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 26 | Bộ định tuyến bảo mật | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 27 | Thiết bị an ninh mạng (tường lửa) | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 28 | Switch 8 Port | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 29 | Switch 52 Port | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 30 | Modul quang | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 31 | Bộ chuyển đổi quang điện Converter | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 32 | Cáp mạng | 3 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Card mạng (chuẩn 4X) | 8 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Card mạng mini (chuẩn 1X) | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Đầu bấm mạng (Hộp 100 cái) | 2 | hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Hạt mạng âm tường | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Thiết bị chuyển mạch (Switch VGA 1 to 4) | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 38 | Cáp tín hiệu VGA (15m) | 3 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Cable USB máy in 1.5M | 25 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Pin 1.5V | 30 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Quạt CPU Intel | 15 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bộ chia HDMI 1 to 4 | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Dây HDMI 10M | 5 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Dây HDMI 15M | 5 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Dây HDMI 25M | 5 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Dây HDMI 30M | 2 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Thẻ nhớ SD 8Gb | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Thẻ nhớ SD 32Gb | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Thiết bị lưu trữ USB 32Gb | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Giấy in nhiệt | 5.000 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Đĩa DVD 4.7GB | 2.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Vỏ đĩa DVD | 2.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Nhãn đĩa DVD | 2.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Phần mềm quét Virus Internet 1PC | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Phần mềm quét Virus Internet 3PC | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Phần mềm quét Virus Internet 5PC | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Mực nạp (A4) | 3.000 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Mực nạp (A3) | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Mực nạp 1000ml | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Hộp mực in Laser 85A (hoặc tương đương) | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 61 | Hộp mực in Laser 12A (hoặc tương đương) | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 62 | Hộp mực in Laser 49A (hoặc tương đương) | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 63 | Hộp mực in Laser 337 (hoặc tương đương) | 20 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 64 | Hộp mực in Laser 26A (hoặc tương đương) | 20 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 65 | Hộp mực in Laser 05A (hoặc tương đương) | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 66 | Hộp mực in Laser 78A (hoặc tương đương) | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 67 | Hộp mực in Laser 16A (hoặc tương đương) | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 68 | Hộp mực máy in phun màu | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Hộp mực máy in phun màu | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Hộp mực Brother | 3 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Cụm drum | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Hộp mực máy in màu (4 màu) | 8 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Hộp mực in màu | 18 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Mực Ribbon (A4) | 300 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Hộp mực máy photocopy | 6 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Bao lụa máy In A4 | 25 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Bao lụa máy In A3 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Rulo ép máy in A4 | 15 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Quả đào bắt giấy máy in A4 | 15 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Cảm biến giấy máy in A4 | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Thiết bị quét hiển thị của Scanner máy in A4 | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Bộ nhông cuốn giấy máy in A4/A3 | 10 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Bộ cơ máy in A4/A3 | 10 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Bộ cuốn giấy máy in A4 | 10 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Cao áp máy in A4 | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Bộ nguồn (Adaptor 12V/2A) | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Đầu Kim A4 | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Mô tơ Scan máy in A4 | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Drum mực A4 | 500 | Thanh | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Gạt mực | 250 | Thanh | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Trục từ mực | 250 | Thanh | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Trục sạc mực | 100 | Thanh | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi