Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư thiết bị điện (thuộc kế hoạch mua vật tư, thiết bị điện đợt 1 năm 2020)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200629524-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư thiết bị điện (thuộc kế hoạch mua vật tư, thiết bị điện đợt 1 năm 2020) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200622535 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 126 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 14:43:00 đến ngày 2020-07-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,386,515,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Transmitter sai áp: Model: 1151 SMART DP5 S22 M4 D4 Q4; | Model: 1151 SMART DP5 S22 M4 D4 Q4 | 2 | Cái | Transmitter sai áp: Model: 1151 SMART DP5 S22 M4 D4 Q4; Calibrated: 0-1 bar; Output: 4-20mA; Max W.P: 140 bar; Power supply: 45 VDC MAX; NSX: Rosemount | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 2 | Transmitter sai áp: Model: 607-4; | Model: 607-4 | 1 | Cái | Transmitter sai áp: Model: 607-4; NSX: Dwyer; Output: 4-20mA; Max pressure: 10 PSIG; Power supply: 13-36 VDC | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 3 | Transmitter áp suất: Model: 2088G4S22A1M5D4B4Q4; | Model: 2088G4S22A1M5D4B4Q4; | 1 | Cái | Transmitter áp suất: Model: 2088G4S22A1M5D4B4Q4; NSX: Rosemount | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 4 | Bộ chuyển tín nhiệt độ: Model: 248HANAN0NSC4Q4; | Model: 248HANAN0NSC4Q4 | 1 | Cái | Bộ chuyển tín nhiệt độ: Model: 248HANAN0NSC4Q4; NSX: Rosemount; Supply: 12,0-42,4 VDC; Output: 4-20mA; Range: 0-150°C; RTD 3 WIRE | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 5 | Bộ chuyển tín lưu lượng nước cấp IP lò 21: Model: CD2A02A1AC1M5BCH204; | Model: CD2A02A1AC1M5BCH204 | 2 | Cái | Bộ chuyển tín lưu lượng nước cấp IP lò 21: Model: CD2A02A1AC1M5BCH204; NSX: Rosemount; 3051 + Hart; Range: 0-2500mmH2O; Output: 4-20mA; Power supply: 10.5 to 55VDC | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 6 | Transmitter sai áp lược gas thô Model: 3501CG4A22A1AB4M5Q5 | Model: 3501CG4A22A1AB4M5Q5 | 1 | Cái | Transmitter sai áp lược gas thô Model: 3501CG4A22A1AB4M5Q5 Calibrated: 0-2 bar Over limits: -1 - 20.7 bar Output: 4 ÷ 20 mA S/N: 7409989 Max W.P: 2.07 MPA Power supply: 10.5 to 55VDC NSX: Rosemount | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 7 | Solenoid van Model: VXD 2140-04 | Model: VXD 2140-04 | 2 | Cái | Solenoid van Model: VXD 2140-04; Normally closed (N.C.) For Water: 0.02-1MPa; Orifice size: 15mm; Port size: thread 1/2NPT; Power supply: 24 DVC; NSX: SMC | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 8 | Biến tần Danfoss: VLT 131F6336; model: FC-202P37KT4E55H2XGXXXXSXXXXA0BXCXXXXDX, 37kW (400V)/50HP (460V); | model: FC-202P37KT4E55H2XGXXXXSXXXXA0BXCXXXXDX | 1 | Bộ | Biến tần Danfoss: VLT 131F6336; model: FC-202P37KT4E55H2XGXXXXSXXXXA0BXCXXXXDX, 37kW (400V)/50HP (460V); IN: 3x380-480V , 50/60Hz, 66/59A; out: 3x10-Vin 0-590Hz 73/65A; type 12/IP55 , temp 45°C/113°F NSX: Danfoss | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 9 | Card VLT DP V1 profibus MCA 101 with Coated PCB: Mã sản phẩm: 130B1200; | Mã sản phẩm: 130B1200; | 1 | Cái | Card VLT DP V1 profibus MCA 101 with Coated PCB: Mã sản phẩm: 130B1200; NSX: Danfoss | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 10 | Bộ chuyển tín nhiệt độ 248HANANONSC4Q4 | Bộ chuyển tín nhiệt độ 248HANANONSC4Q4 | 1 | cái | Bộ chuyển tín nhiệt độ 248HANANONSC4Q4 Temperature Transmitter Supply: 12~42.4 VDC, Output : 4~20 mA, Range : 0~200 oC, Senror : TCK 2 Wire, Loại kết nối HART NSX: ROSEMOUNT | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 11 | Tacho signal conditioner Model: VM-11R2-99001D2 | Model: VM-11R2-99001D2 | 1 | cái | Tacho signal conditioner Model: VM-11R2-99001D2 NSX: Shinkawa | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 12 | Vibration Transducer (X,Y) Sensor Model: VL-202A08A-1035; Driver Model: VK-202A3 | Vibration Transducer (X,Y) Sensor Model: VL-202A08A-1035; Driver Model: VK-202A3 | 1 | Bộ | Vibration Transducer (X,Y) Sensor Model: VL-202A08A-1035; Driver Model: VK-202A3 NSX: Shinkawa | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 13 | Transducer tốc độ Tacho Sensor Model: RS-05A05A-1035 Driver Model: RD-05A2 | Sensor Model: RS-05A05A-1035 Driver Model: RD-05A2 | 1 | Bộ | Transducer tốc độ Tacho Sensor Model: RS-05A05A-1035 Driver Model: RD-05A2 NSX: Shinkawa | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 14 | Vibration Transducer (X,Y) Driver Model: VK-202A4 NSX: Shinkawa | Vibration Transducer (X,Y) Driver Model: VK-202A4 | 1 | cái | Vibration Transducer (X,Y) Driver Model: VK-202A4 NSX: Shinkawa | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 15 | Transmiter áp suất đầu thoát BTH Differential pressure transmitter + Hart | Model: GTX41D-BAAADCD-AA1AEA6 | 1 | cái | Transmiter áp suất đầu thoát BTH Differential pressure transmitter + Hart - Model: GTX41D-BAAADCD-AA1AEA6 - Setting range: -1 ÷ 4 bar - Measurement span: 35 ÷ 700KPa - Suplly: 17.9÷42VDC - Output: 4÷20mA - NSX: Azbil (YAMATAKE) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 16 | Bộ điều áp Model: R26-C4-GH0 | Model: R26-C4-GH0 | 2 | Bộ | Bộ điều áp Model: R26-C4-GH0 Max supply pressure: 300PSI Bao gồm đồng hồ áp suất (0-360 PSI; type: K4520N14300W) Nhà sản suất: Wilkerson | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 17 | Module điều khiển Model: FCM-1 Nhà sản suất: Notifier | Model: FCM-1 | 2 | Cái | Module điều khiển Model: FCM-1 Nhà sản suất: Notifier | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 18 | Limit switch Type: PSKO-200BT69 | Type: PSKO-200BT69 | 1 | Cái | Limit switch Type: PSKO-200BT69 Tap. Size 1/2, type: NPT Fluid: outdoor, AC 250V 15A, 02 cặp tiếp điểm (02NO) NSX: Yaskawa | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 19 | Relay giám sát bộ sấy MC Type: SXT32(A) | Type: SXT32(A) | 7 | Cái | Relay giám sát bộ sấy MC Type: SXT32(A) Điện áp: AC220-240V, 50-60 Hz Dòng: AC 0.05-0.5A NSX: Schleicher | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 20 | Module đầu vào tín hiệu tương tự cho PTC (Simatic S7-300, Analog Input) c | Type: SXT32(A) | 1 | Cái | Module đầu vào tín hiệu tương tự cho PTC (Simatic S7-300, Analog Input) Model: 6ES7 331-1KF01-0AB0 NSX: Siemens | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 21 | Đầu dò nhiệt độ: Thermotech 302-EPM-194, | Model: 302-EPM-194 | 2 | Cái | Đầu dò nhiệt độ: Thermotech 302-EPM-194, 194-DEGREE (F) Rate-Anticipation Heat Detector, Explosion-Proof Mounting. Model: 302-EPM-194; Range: 194°F (90°C) NSX: Thermotech | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 22 | Đầu dò nhiệt độ AB1721030 | No: AB1721030 | 1 | Cái | Đầu dò nhiệt độ AB1721030: Mineral Insulated Thermocouple. Double Elenment: K; Class: SP; No: AB1721030; Đường kính đầu dò f10mm (SUS304); Chiều dài: 350mm; Compression Fitting: PT 1/2 (SUS304); Range: 0 - 50°C; Type E terminal head (A, D, C) NSX: Valutemp | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 23 | Ống Well đầu dò: NPT: 3/4; Drilled Well (SUS 306); Chiều dài Well: 390mm; Đường kính well: f21mm; T96S/TW10A. NSX: Valutemp | NPT: 3/4; Drilled Well (SUS 306); Chiều dài Well: 390mm; Đường kính well: f21mm; T96S/TW10A. | 1 | Ống | Ống Well đầu dò: NPT: 3/4; Drilled Well (SUS 306); Chiều dài Well: 390mm; Đường kính well: f21mm; T96S/TW10A. NSX: Valutemp | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 24 | Công tắc sai áp lược nhớt thủy lực GT42 Type: RC861CZ090HYR24DC | Type: RC861CZ090HYR24DC | 1 | Cái | Công tắc sai áp lược nhớt thủy lực GT42 Type: RC861CZ090HYR24DC NSX: Pall Material: Aluminium Alloy Set point: 2.4 ± 0.3 bar differential pressure Working pressure: Max 400 bar Protection: IP65 | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 25 | Công tắc sai biệt áp suất: Type: 920.2177.983; | Type: 920.2177.983 | 1 | Cái | Công tắc sai biệt áp suất: Type: 920.2177.983; S/N: 652089-001; Range: 0-6 bar/0-0.6MPa; Pmax: 12 bar/ 1.2MPa; Setting: 1.3 bar dec/1.5 bar reset; IP65; 24 Vac/0.1A; 24 Vdc/0.1A; NSX: Trafag | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
| 26 | Solenoid Trip valve gas, dầu nox | WEVDK-42-C-6-2 (Bao gồm cuộn dây model: XFD50RH-AHD, 220 VDC) | 2 | Cái | Solenoid Trip valve gas, dầu nox WEVDK-42-C-6-2 (Bao gồm cuộn dây model: XFD50RH-AHD, 220 VDC) NSX: Bucher | Yêu cầu chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi