Gói thầu: Gói số 32: Mua sắm thiết bị xét nghiệm và dự phòng(54 thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200689993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói số 32: Mua sắm thiết bị xét nghiệm và dự phòng(54 thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671533 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 12:57:00 đến ngày 2020-07-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,443,892,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng thị lực | 2 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 2 | Bình oxy 10kg + van giảm áp kèm đồng hồ | 25 | bình | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 3 | Bình tích lạnh | 50 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 4 | Bộ đo nhãn áp | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 5 | Bộ dụng cụ giám sát côn trùng và động vật y học | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 6 | Bộ kính thử thị lực kèm theo gọng (cận + viễn) | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 7 | Bộ kít xét nghiệm nhanh nước tại hiện trường | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 8 | Bộ soi bóng đồng tử bộ d0o khúc xạ (Skiascope set) | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 9 | Bộ test kiểm tra nhanh về an toàn vệ sinh thực phẩm (độc chất, lý hóa, vi sinh) | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 10 | Bộ xử lý mẫu thực phẩm (dao, kéo, cối nghiền, khay trộn mẫu băng inox) | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 11 | Búa thử phản xạ | 2 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 12 | Cân kỹ thuật 0,1 gram (max ≥ 600g). | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 13 | Cân sức khỏe người lớn, trẻ em + thước đo | 2 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 14 | Đèn gù (làm tiểu phẫu) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 15 | Đèn soi đáy mắt | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 16 | Hòm lạnh | 3 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 17 | Hộp lạnh đựng mẫu bệnh phẩm | 1 | chiếc | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 18 | Huyết áp kế người lớn, trẻ em + ống nghe | 5 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 19 | Kính hiển vi 02 mắt | 2 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 20 | Kính lúp 2 mắt | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 21 | Máy cất nước 2 lần 2 lít/giờ + Bộ tiền lọc | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 22 | Máy điện từ trường điều trị | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 23 | Máy điều trị xung điện | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 24 | Máy đo bụi | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 25 | Máy đo điện giải Na+, K+, Cl- điện cực chọn lọc Ion | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 26 | Máy đo độ ẩm (Hygromete) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 27 | Máy đo độ bão hoà ô xy loại để bàn | 5 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 28 | Máy đo độ ồn | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 29 | Máy đo lực bóp tay | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 30 | Máy đo nhiệt độ môi trường | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 31 | Máy đo tốc độ gió | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 32 | Máy giặt, vắt ≥ 30kg | 2 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 33 | Máy Laser điều trị 25W | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 34 | Máy ly tâm đa năng ≥ 4000 vòng/phút | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 35 | Máy phân tích huyết học tự động ≥ 18 thông số | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 36 | Máy phân tích nước tiểu tự động 10 thông số | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 37 | Máy phân tích sinh hoá tự động ≥ 180 test/giờ | 1 | ht | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 38 | Máy phát hiện nhanh khí độc | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 39 | Máy phun hóa chất | 5 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 40 | Máy sấy đồ vải ≥ 30kg | 2 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 41 | Máy sóng ngắn điều trị | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 42 | Máy tạo ô xy di động 5 lít/phút | 2 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 43 | Nhiệt kế | 4 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 44 | Nồi hấp 75 lít chạy điện | 2 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 45 | Phích vắc xin | 7 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 46 | Pipeptte + giá để 10-100µl, 20-200µl, 100-1000µl (mỗi bộ gồm 3 loại) | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 47 | Trang bị phòng hộ chống dịch | 40 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 48 | Tủ ấm 37 độ C, ≥ 60 lít | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 49 | Tủ bảo quản tử thi | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 50 | Tủ đựng vắc xin chuyên dụng | 2 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 51 | Tủ lạnh 250 lít | 2 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 52 | Tủ lạnh trữ máu ≥ 120 lít | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 53 | Tủ sấy 250 độ C, ≥ 120 lít | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 54 | Tủ sấy khô ≥ 60 lít | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi