Gói thầu: Gói thầu số 05: Mua sắm thiết, gia công lắp đặt, đào tạo và chuyển giao công nghệ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200622938-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Mua sắm thiết, gia công lắp đặt, đào tạo và chuyển giao công nghệ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200104256 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Gói thầu số 05: Mua sắm thiết, gia công lắp đặt, đào tạo và chuyển giao công nghệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 09:57:00 đến ngày 2020-07-03 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,422,068,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu ghi hình (Camera head) | 4 | Chiếc | I. Hệ thống camera/Camera/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 2 | Điều khiển camera - HSCU | 4 | Chiếc | I. Hệ thống camera/Camera/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 3 | Điều khiển từ xa - RCP | 4 | Chiếc | I. Hệ thống camera/Camera/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 4 | Dây cáp điều khiển 8-pin (10m) | 4 | Chiếc | I. Hệ thống camera/Camera/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 5 | Bộ gá chân máy | 4 | Bộ | I. Hệ thống camera/Camera/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 6 | Ống ngắm 7" | 4 | Chiếc | I. Hệ thống camera/Camera/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 7 | Micro loại thu xa (Shotgun) | 2 | Chiếc | I. Hệ thống camera/Camera/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 8 | Thùng chứa camera | 4 | Chiếc | I. Hệ thống camera/Camera/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 9 | Headset ốp 2 tai | 4 | Chiếc | I. Hệ thống camera/Camera/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 10 | HD Zoom Lens 2/3 inch, Zoom 17x | 2 | Chiếc | I. Hệ thống camera/Ống kính/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 11 | HD Lens 2/3 inch, Zoom tele 22x | 1 | Chiếc | I. Hệ thống camera/Ống kính/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 12 | HD Lens 2/3 inch Wide, Zoom 10x | 1 | Chiếc | I. Hệ thống camera/Ống kính/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 13 | Full Servo Kit | 4 | Bộ | I. Hệ thống camera/Ống kính/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 14 | Bộ chân máy - Tripod: + Bộ gá đầu camera (Tripod Head) + Chân tripod + Bộ tay nắm và kẹp + Chân đẩy có bánh xe (Dolly) | 4 | Bộ | I. Hệ thống camera/Tripod/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (**) | |
| 15 | Cáp quang chuyên dụng chiều dài 10 mét với các đầu nối | 4 | Sợi | I. Hệ thống camera/Cáp quang/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 16 | Cáp quang chuyên dụng chiều dài 100 mét với các đầu nối | 5 | Sợi | I. Hệ thống camera/Cáp quang/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 17 | Bộ Chuyển mạch hình ảnh SD/HD, bao gồm: (1 chiếc) Bộ Chuyển mạch hình ảnh SD/HD, có kỹ xảo; (1 chiếc) Bàn điều khiển Control Panel | 1 | Bộ | II. Hệ thống Video/ Bộ chuyển mạch hình ảnh SD/HD/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 18 | Bộ chuyển mạch dự phòng router | 1 | Bộ | II. Hệ thống Video/ Bộ chuyển mạch dự phòng/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 19 | Bộ điều khiển router | 1 | Bộ | II. Hệ thống Video/ Bộ chuyển mạch dự phòng/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 20 | Đầu Ghi/ Phát tín hiệu SD/HD sử dụng thẻ nhớ | 1 | Chiếc | II. Hệ thống Video/ Bộ ghi/phát tín hiệu/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 21 | Thẻ nhớ | 2 | Chiếc | II. Hệ thống Video/ Bộ ghi/phát tín hiệu/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 22 | Bộ ghi/phát, mỗi bộ bao gồm: (1 chiếc) Bộ máy trạm workstation nhập khẩu nguyên chiếc làm máy ghi phát; (1 bản quyền) Phần mềm dựng bản quyền 1 năm; (1 chiếc) Card in/out | 2 | Bộ | II. Hệ thống Video/ Bộ ghi/phát tín hiệu/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (**) | |
| 23 | Màn hình Tivi full HD 43" trở lên | 2 | Chiếc | II. Hệ thống Video/ Các màn hình kiểm tra/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 24 | Multiview 16 đầu vào | 1 | Chiếc | II. Hệ thống Video/ Các màn hình kiểm tra/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 25 | Triple 5" Widescreen LCD Video Monitor, HD/SD-SDI/Composite, Embedded/Analog Audio, 2RU. | 2 | Chiếc | II. Hệ thống Video/ Các màn hình kiểm tra/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 26 | Màn kiểm hình LCD 17'' | 1 | Chiếc | II. Hệ thống Video/ Các màn hình kiểm tra/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 27 | Bộ phát xung chuẩn SD/HD đa định dạng | 1 | Bộ | II. Hệ thống Video/ Bộ phát xung đồng bộ/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 28 | Multiformat Sync Changeover Unit | 1 | Bộ | II. Hệ thống Video/ Bộ phát xung đồng bộ/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 29 | Bộ phát xung đồng bộ dự phòng | 1 | Bộ | II. Hệ thống Video/ Bộ phát xung đồng bộ/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 30 | Máy trộn âm thanh Mixer 16 kênh | 1 | Chiếc | III. Hệ thống Audio/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 31 | Bộ xử lý âm thanh | 1 | Bộ | III. Hệ thống Audio/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 32 | Bộ Lọc nhiễu Noise Gate | 1 | Bộ | III. Hệ thống Audio/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 33 | Máy đo dạng sóng HD/SD + Monitor Audio | 1 | Chiếc | III. Hệ thống Audio/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 34 | Bo chuyển đổi định dạng tín hiệu | 1 | Chiếc | IV. Hệ thống phân phối - xử lý tín hiệu/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 35 | Bo chia tín hiệu xung đồng bộ | 2 | Chiếc | IV. Hệ thống phân phối - xử lý tín hiệu/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 36 | Bo chia tín hiệu video số | 7 | Chiếc | IV. Hệ thống phân phối - xử lý tín hiệu/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 37 | Bo ghép tín hiệu audio vào SDI | 2 | Chiếc | IV. Hệ thống phân phối - xử lý tín hiệu/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 38 | Thiết bị đồng bộ tín hiệu 2 đường | 1 | Chiếc | IV. Hệ thống phân phối - xử lý tín hiệu/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 39 | Khung chứa bo mạch | 1 | Chiếc | IV. Hệ thống phân phối - xử lý tín hiệu/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 40 | Bo nguồn dự phòng | 1 | Chiếc | IV. Hệ thống phân phối - xử lý tín hiệu/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 41 | Thiết bị truyền dẫn tín hiệu bằng cáp quang, bao gồm: (1 chiếc) Bộ phát quang (đã bao gồm khung nguồn); (1 chiếc) Bộ thu quang (đã bao gồm khung nguồn) | 1 | Bộ | IV. Hệ thống phân phối - xử lý tín hiệu/ Thiết bị truyền dẫn tín hiệu bằng cáp quang/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (**) | |
| 42 | Bộ làm đồ họa và tạo chữ CG, chuẩn SD/HD, nhập khẩu chính hãng. - Dạng rack 19" | 1 | Bộ | V. Máy tạo chữ - CG/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 43 | Máy làm chậm HD/SD 4 ngõ vào - HD/SD-SDI Video Input: x4, Output: x2; - Máy làm chậm chuyên nghiệp khả năng xử lý cùng lúc đến 4 kênh trực tiếp; - Bao gồm chuột và bàn phím | 1 | bộ | VI. Máy làm chậm/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 44 | Màn hình 27" | 1 | Chiếc | VI. Máy làm chậm/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 45 | Bảng đấu nối dây video HD 2x26 | 2 | Chiếc | VII. Phụ kiện lắp đặt/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 46 | Dây nối video HD 300mm | 5 | Chiếc | VII. Phụ kiện lắp đặt/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 47 | Dây nối video HD 500mm | 5 | Chiếc | VII. Phụ kiện lắp đặt/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 48 | Bảng đấu nối dây audio | 1 | Chiếc | VII. Phụ kiện lắp đặt/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 49 | Dây nối audio | 5 | Chiếc | VII. Phụ kiện lắp đặt/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 50 | Audio link 8 đường, 100m | 1 | Bộ | VII. Phụ kiện lắp đặt/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 51 | Cáp video các loại | 1 | lô | VII. Phụ kiện lắp đặt/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 52 | Cáp audio các loại | 1 | lô | VII. Phụ kiện lắp đặt/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 53 | Đầu nối video BNC các loại | 1 | lô | VII. Phụ kiện lắp đặt/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 54 | Đầu nối audio Canon XLR các loại | 1 | lô | VII. Phụ kiện lắp đặt/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 55 | Bảng đấu dây thành xe | 1 | Bộ | VII. Phụ kiện lắp đặt/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 56 | Cáp mạng, băng keo, dây thít, nhãn mác.... và phụ kiện khác dùng để tích hợp thiết bị | 1 | Bộ | VII. Phụ kiện lắp đặt/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 57 | Cáp nguồn, thanh PDU các loại | 1 | lô | VII. Phụ kiện lắp đặt/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 58 | Switch mạng 24 cổng | 1 | Chiếc | VII. Phụ kiện lắp đặt/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 59 | Ups 10KVA | 1 | Bộ | VII. Phụ kiện lắp đặt/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 60 | Máy phát điện công suất định mức 10KVA có hệ thống vỏ giảm thanh | 1 | Chiếc | VIII. Xe và thùng xe/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 61 | Gia công ống xả lên nóc | 1 | Chiếc | VIII. Xe và thùng xe/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 62 | Trống quấn cáp bằng motor điện | 6 | Chiếc | VIII. Xe và thùng xe/ Chi tiết tại Mục 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi