Gói thầu: cung cấp dịch vụ mực in, linh kiện máy in
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200689907-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lão khoa Trung ương |
| Tên gói thầu | cung cấp dịch vụ mực in, linh kiện máy in |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511538 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu dịch khám, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 16:30:00 đến ngày 2020-07-07 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 394,480,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực đổ máy in đen trắng | 350 | Lọ | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Trống máy in A4 | 80 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Gạt mực máy in A4 | 15 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Gạt từ máy in A4 | 15 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Trục từ máy in A4 | 10 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Trục cao su máy in A4 | 10 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Lô sấy máy in A4 | 10 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Quả đào máy in A4 | 10 | Chiếc | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Hộp mực 12A | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Hộp mực 49A | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Hộp mực 53A | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Hộp mực 35A | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Hộp mực 80A | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Hộp mực 16A | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Hộp mực 05A | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Hộp mực 78A | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Hộp mực 83A | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Hộp mực 26A | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Hộp mực CP540 | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Hộp mực CP541 | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Hộp mực CP542 | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Hộp mực CP543 | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Hộp mực CE310 | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Hộp mực CE311 | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Hộp mực CE312 | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Hộp mực CE313 | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Hộp mực CF210 | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Hộp mực CF211 | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Hộp mực CF212 | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Hộp mực CF213 | 7 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Hộp mực 2240 | 10 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Hộp mực máy in L300 | 15 | Băng | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Hộp mực T0851 | 10 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Hộp mực T0852 | 10 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Hộp mực T0853 | 10 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Hộp mực T0854 | 10 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Hộp mực T0855 | 10 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Hộp mực T0856 | 10 | Hộp | Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi