Gói thầu: 142 2018 HKVT-ĐT Mua sắm hệ thống bàn, tủ, dụng cụ tiêu chuẩn và tủ chuyên dụng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200618555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 142 2018 HKVT-ĐT Mua sắm hệ thống bàn, tủ, dụng cụ tiêu chuẩn và tủ chuyên dụng |
| Số hiệu KHLCNT | 20180903245 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 16:18:00 đến ngày 2020-07-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,106,472,030 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 91,000,000 VNĐ ((Chín mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn nguội chế tạo tiêu chuẩn 1500mm | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 2 | Bàn đo Granite độ chính xác cao | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 3 | Bàn làm việc tiêu chuẩn 1500mm | 34 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 4 | Bàn thao tác cơ khí tiêu chuẩn 1500mm | 14 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 5 | Tấm cao su lót bàn cơ khí | 17 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 6 | Giá kê hàng | 57 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 7 | Hộp đựng dụng cụ di động cỡ lớn | 25 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 8 | Hộp đựng dụng cụ di động cỡ nhỏ | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 9 | Hộp đựng dụng cụ di động cỡ trung | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 10 | Tủ dụng cụ di động | 21 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 11 | Tủ đựng linh kiện | 7 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 12 | Tủ để tài liệu | 32 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 13 | Tủ đựng dụng cụ đo | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 14 | Xe đẩy 2 tầng | 23 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 15 | Tủ hóa chất | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 16 | Tủ môi trường | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 17 | Tủ chống ẩm 1.200 lít | 21 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 18 | Tủ chống ẩm 500 lít | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - Chương V - Phần 2 của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi