Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt máy phát điện công suất 1000kVA cho Trung tâm dự phòng thông tin tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200689627-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt máy phát điện công suất 1000kVA cho Trung tâm dự phòng thông tin tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200330919 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 17:01:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,201,841,059 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy phát điện 1000kVA | 1 | Tổ máy | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ hòa đồng bộ cho máy 1000 KVA | 1 | Tủ | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Vỏ chống ồn cho máy phát điện | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Pô giảm âm KT: D550xL1800mm | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bồn dầu 4000 lít | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC 300mm2- 0,4kV | 495 | m | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Lắp đặt thang cáp | 24 | m | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Dây đồng Cu/PVC 120mm2 ( dây tiếp địa) | 30 | m | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Dây tín hiệu Cu/PVC-4x2,5 | 30 | m | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Đầu cốt đồng S300 | 44 | Cái | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Đầu cốt đồng S120 | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Lăp đặt máy phát điện | 1 | Máy | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Lắp đặt vỏ chống ồn | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Lắp đặt ống pô | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Ống khói D200, bọc bảo ôn và bọc inox bên ngoài | 6 | m | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Ống khói D350, bọc bảo ôn và bọc inox bên ngoài | 6 | m | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Nón che mưa cho ống khói | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Kết nối, hòa đồng bộ 3 máy phát điện | 1 | Tủ | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Cẩu máy vào vị trí | 1 | Máy | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Dầu Diesel | 1.000 | lít | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Thí nghiệm máy phát điện | 1 | Máy | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Thí nghiệm cáp lực hạ áp | 1 | Sợi | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | 1,92 | m3 | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Đào móng băng, rộng | 5,76 | m3 | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Tháo dỡ ống thép đen DN110 | 0,16 | 100m | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Đắp cát móng đường ống | 4,4 | m3 | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | 0,16 | 100m | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=100mm | 8 | Cái | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 13,7592 | m3 | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Đào móng băng, rộng | 2,233 | m3 | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | 3,409 | m3 | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | 12,2175 | m3 | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1548 | 100m2 | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0918 | 100m2 | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | 0,0089 | Tấn | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | 0,6775 | Tấn | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,5864 | m3 | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,4575 | Tấn | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Lắp dựng cột thép (Đơn giá lắp dựng đã bao gồm bu lông) | 0,4575 | Tấn | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 0,3145 | Tấn | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 0,3145 | Tấn | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Sản xuất xà gồ thép | 0,2703 | Tấn | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2703 | Tấn | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Sản xuất giằng mái thép | 0,1483 | Tấn | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 0,1483 | Tấn | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Tăng đơ | 12 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 68,1272 | m2 | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,736 | 100m2 | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Tôn úp nóc | 25,2 | m | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Máng xối tôn dầy 1 mm | 15,64 | m2 | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Đai giữ máng nước | 36 | Cái | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước DN76 | 0,12 | 100m | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, DN76 | 9 | Cái | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Đai giữ ống | 9 | Cái | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa, tường khung lưới thép | 1,1539 | Tấn | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa, tường khung lưới thép | 1,1539 | Tấn | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 34,538 | m2 | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Khóa cửa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bản lề | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Chốt | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 12,8675 | m3 | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Đắp cát nền móng công trình | 4,7072 | m3 | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Lắp đặt cột thu sét | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi