Gói thầu: Gói số 33: Mua sắm thiết bị văn phòng(45 thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200687390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói số 33: Mua sắm thiết bị văn phòng(45 thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671533 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 16:43:00 đến ngày 2020-07-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,475,528,320 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn + ghế hội trường (03 bàn + 50 ghế) | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 2 | Bàn dài để ở sân khấu hội trường | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 3 | Ghế đẩu | 80 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 4 | Bàn họp, tiếp khách | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 5 | Bàn khám bệnh | 12 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 6 | Bàn + Ghế hội trường (40 bàn + 80 ghế) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 7 | Bàn, ghế làm việc | 4 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 8 | Bàn, ghế làm việc + Tủ đựng tài liệu | 12 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 9 | Bàn vi tính | 25 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 10 | Bảng đề phòng trượt ngã | 36 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 11 | Bảng ghi lịch công tác | 20 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 12 | Bảng ghi tên bác sỹ, điều dưỡng tại các phòng khám (bảng nhỏ) | 13 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 13 | Bộ bàn ghế phòng họp (01 bàn + 25 ghế) | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 14 | Bộ bàn ghế phòng họp (01 bàn + 08 ghế) | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 15 | Bộ bàn làm việc + Ghế lãnh đạo | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 16 | Bộ bàn làm việc + Ghế | 70 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 17 | Bục phát biểu hội trường | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 18 | Cassette+loa+Amply | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 19 | Điện thoại cố định để bàn | 4 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 20 | Ghế | 11 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 21 | Ghế đai để ở sân khấu hội trường | 4 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 22 | Ghế đơn (cho khách ngồi) | 24 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 23 | Ghế họp, tiếp khách | 6 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 24 | Ghế ngồi chờ (01 bộ 05 ghế) | 20 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 25 | Ghế ngồi chờ (01 bộ 06 ghế) | 40 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 26 | Ghế xoay | 22 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 27 | Giường phòng trực bác sỹ, điều dưỡng, bảo vệ (nam, nữ) | 22 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 28 | Giường phòng trực tài xế | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 29 | Hệ thống âm thanh hội trường | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 30 | Kệ hồ sơ | 11 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 31 | Loa cầm tay, loa đeo vai, loa đặt trên ôtô, amply | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 32 | Máy chiếu + Màn chiếu | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 33 | Máy chủ | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 34 | Máy chụp ảnh | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 35 | Bàn ghế để máy vi tính | 15 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 36 | Quạt điện | 4 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 37 | Quầy trực bệnh viện | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 38 | Thùng rác lớn | 16 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 39 | Thùng rác tại các khoa, phòng | 32 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 40 | Tivi + Đầu Video | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 41 | Tủ đựng tài liệu | 9 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 42 | Tủ hồ sơ | 10 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 43 | Tủ lạnh | 2 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 44 | Tủ lạnh + ổn áp | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 45 | Tủ trưng bày | 1 | cái | Chi tiết theo Mục II Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi