Gói thầu: Mua sắm bán dẫn, đèn điện tử, cáp, đầu sa, động cơ, mảng chức năng, xà ngang, xà dọc, xốp cao tần... phục vụ cho sản xuất-sửa chữa của Nhà máy

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200684419-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua sắm bán dẫn, đèn điện tử, cáp, đầu sa, động cơ, mảng chức năng, xà ngang, xà dọc, xốp cao tần... phục vụ cho sản xuất-sửa chữa của Nhà máy
Số hiệu KHLCNT 20200681915
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 17:39:00 đến ngày 2020-07-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,618,588,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,200,000 VNĐ ((Mười sáu triệu hai trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Áp tô mát 35A AK-50KБ-3MГ 2 Cái 35A AK-50KБ-3MГ
2 Bán dẫn 1T-308A 30 Cái 1T-308A
3 Bán dẫn 2T-117Г 32 Cái 2T-117Г
4 Bán dẫn 2T-201 20 Cái 2T-201
5 Bán dẫn 2T-203 35 Cái 2T-203
6 Bán dẫn 2T-208 12 Cái 2T-208
7 Bán dẫn 2T-301Г 12 Cái 2T-301Г
8 Bán dẫn 2T-382A 20 Cái 2T-382A
9 Bán dẫn 2T-602 8 Cái 2T-602
10 Bán dẫn 2T-603 10 Cái 2T-603
11 Bán dẫn 2T-608 16 Cái 2T-608
12 Bán dẫn 2T-818 5 Cái 2T-818
13 Bán dẫn 2T-830 12 Cái 2T-830
14 Bán dẫn 2Π-301Б 20 Cái 2Π-301Б
15 Bán dẫn KУ-202 14 Cái KУ-202
16 Bán dẫn MΠ-10 36 Cái MΠ-10
17 Bán dẫn MП-103 16 Cái MП-103
18 Bán dẫn MП-14 40 Cái MП-14
19 Bán dẫn MП-16 50 Cái MП-16
20 Bán dẫn MП-21 54 Cái MП-21
21 Bán dẫn MП-26 102 Cái MП-26
22 Bán dẫn Π-307 64 Cái Π-307
23 Bán dẫn Π-308 37 Cái Π-308
24 Bán dẫn Π-609 105 Cái Π-609
25 Bán dẫn Π-701A 40 Cái Π-701A
26 Bán dẫn П-210A 10 Cái П-210A
27 Bán dẫn П-214A 10 Cái П-214A
28 Bán dẫn П-215 10 Cái П-215
29 Bán dẫn П-216 15 Cái П-216
30 Bán dẫn П-217 12 Cái П-217
31 Bán dẫn П-306 12 Cái П-306
32 Bán dẫn П-702 12 Cái П-702
33 Biến thế УЦ4 700 040СП 5 Cái УЦ4 700 040СП
34 Biến thế УЦ4 700 073СП 6 Cái УЦ4 700 073СП
35 Biến thế УЦ4 702 042СП 5 Cái УЦ4 702 042СП
36 Biến thế УЦ4.720.028CΠ 4 Cái УЦ4.720.028CΠ
37 Biến thế УЦ4.750.025CΠ 4 Cái УЦ4.750.025CΠ
38 Biến trở ΠЭВР-50- 1,5KΩ±10% 12 Cái ΠЭВР-50- 1,5KΩ±10%
39 Biến trở CΠ4 -18W 15 Cái CΠ4 -18W
40 Biến trở CП5-2-1BT 12 Cái CП5-2-1BT
41 Biến trở CП-I-100K 14 Cái CП-I-100K
42 Biến trở CП-I-1-10 KΩ 8 Cái CП-I-1-10 KΩ
43 Biến trở CП-I-1-47K 15 Cái CП-I-1-47K
44 Biến trở CП-I-1K 13 Cái CП-I-1K
45 Biến trở CП-I-2,2K 40 Cái CП-I-2,2K
46 Biến trở CП-I-3,3K 12 Cái CП-I-3,3K
47 Biến trở CПO 2-1K 14 Cái CПO 2-1K
48 Biến trở CПO-2-27k 12 Cái CПO-2-27k
49 Biến trở CПO-2-3,3k 16 Cái CПO-2-3,3k
50 Biến trở CПO-2-82k 15 Cái CПO-2-82k
51 Biến trở CПО-0,5W-22K 12 Cái CПО-0,5W-22K
52 Biến trở CПО-1-100K 12 Cái CПО-1-100K
53 Biến trở CПО-1-2,7K 10 Cái CПО-1-2,7K
54 Biến trở CПО-1W-10K 10 Cái CПО-1W-10K
55 Biến trở CПО-1W-15K 10 Cái CПО-1W-15K
56 Biến trở CПО-1W-1K 15 Cái CПО-1W-1K
57 Biến trở CПО-1W-2,2K 25 Cái CПО-1W-2,2K
58 Biến trở CПО-1W-27K 12 Cái CПО-1W-27K
59 Biến trở CПО-1W-3,3K 12 Cái CПО-1W-3,3K
60 Biến trở CПО-1W-33K 10 Cái CПО-1W-33K
61 Biến trở CПО-1W-47K 6 Cái CПО-1W-47K
62 Biến trở CПO-2W-10k 10 Cái CПO-2W-10k
63 Biến trở CПО-2W-220K 8 Cái CПО-2W-220K
64 Biến trở CПО-2W-680K 10 Cái CПО-2W-680K
65 Biến trở ПП3-43-100 OM 12 Cái ПП3-43-100 OM
66 Biến trở ППБ-1W-100Ω 20 Cái ППБ-1W-100Ω
67 Biến trở ППБ-1W-150Ω 20 Cái ППБ-1W-150Ω
68 Biến trở ППБ-1W-1K 20 Cái ППБ-1W-1K
69 Biến trở ППБ-1W-2,2K 20 Cái ППБ-1W-2,2K
70 Biến trở ППБ-1W-220Ω 20 Cái ППБ-1W-220Ω
71 Biến trở ППБ-1W-3,3K 20 Cái ППБ-1W-3,3K
72 Biến trở ППБ-1W-4,7K 20 Cái ППБ-1W-4,7K
73 Biến trở ППБ-1W-6,8K 20 Cái ППБ-1W-6,8K
74 Biến trở ППБ-1W-680Ω 20 Cái ППБ-1W-680Ω
75 Biến trở ППБ-25W-1K 10 Cái ППБ-25W-1K
76 Bộ điều chỉnh điện áp УPH-422 8 Cái УPH-422
77 Cáp PK161 3 m Độ cách điện ˃100 MΩ
78 Cáp cao su 12x1,5 100 m Độ cách điện ˃100 MΩ
79 Cáp cao su 14x1,5 100 m Độ cách điện ˃100 MΩ
80 Cáp cao su 16x1,5 120 m Độ cách điện ˃100 MΩ
81 Cáp cao su 19x1,5 845 m Độ cách điện ˃100 MΩ
82 Cáp cao su 3x1,5 50 m Độ cách điện ˃100 MΩ
83 Cáp cao su 3x10+1x6 50 m Độ cách điện ˃100 MΩ
84 Cáp cao su 4x1,5 30 m Độ cách điện ˃100 MΩ
85 Cáp cao su 6x1,5 40 m Độ cách điện ˃100 MΩ
86 Cáp cao su 7x1,5 45 m Độ cách điện ˃100 MΩ
87 Cáp chữ O 2 Sợi Độ cách điện ˃100 MΩ
88 Cáp tín hiệu PK75-4-11 50 m Độ cách điện ˃100 MΩ
89 Cáp tín hiệu PK75-9-13 40 m Độ cách điện ˃100 MΩ
90 Cáp tín hiệu PKK-2,8/10 1 Sợi Độ cách điện ˃100 MΩ
91 Cáp truyền ngang 2 Sợi Độ cách điện ˃100 MΩ
92 Cầu chì PK-45 35 Cái PK-45
93 Cầu chì ống + ruột K45 20 Cái K45
94 Chấn tử an ten 16 Cái Kiểm tra trên giá thử chấn tử
95 Chổi than 10x13x30 9 Cái 10x13x30
96 Chổi than 8x10x30 10 Cái 8x10x30
97 Chụp đèn ren ngoài TH-03 5 Cái TH-03
98 Chuyển mạch ПП-10/CП1 Iy3 10 Cái ПП-10/CП1 Iy3
99 Chuyển mạch ПП-10/CП1 M3 10 Cái ПП-10/CП1 M3
100 Công tắc 5A-250V 8 Cái 5A-250V
101 Công tắc 5P8H 6 Cái 5P8H
102 Công tắc TB1-2 8 Cái TB1-2
103 Công tắc TB1-4 6 Cái TB1-4
104 Công tắc П2T-1 20 Cái П2T-1
105 Công tắc ПП3-10/H2 15 Cái ПП3-10/H2
106 Công tắc ПП3-10/H3 10 Cái ПП3-10/H3
107 Công tắc dạ quang ПП45M-27V-25A 9 Cái ПП45M-27V-25A
108 Công tắc dạ quang ПП45M-27V-5A 9 Cái ПП45M-27V-5A
109 Đầu cáp Жг3.640.004 5 Cái Жг3.640.004
110 Đầu cáp Жг3.640.005 4 Cái Жг3.640.005
111 Đầu cáp Жг3.640.006 4 Cái Жг3.640.006
112 Đầu cáp Жг3.640.007 5 Cái Жг3.640.007
113 Đầu cáp Жг3.640.008 4 Cái Жг3.640.008
114 Đầu cáp Жг3.640.009 4 Cái Жг3.640.009
115 Đầu cáp Жг3.640.010 1 Cái Жг3.640.010
116 Đầu sa CP-75-54П 4 Cái CP-75-54П
117 Đầu sa УЦ3.640.007 8 Cái УЦ3.640.007
118 Đầu sa УЦ3.640.008 2 Cái УЦ3.640.008
119 Đầu sa УЦ3.640.010 4 Cái УЦ3.640.010
120 Đầu sa УЦ3.640.076 3 Cái УЦ3.640.076
121 Đầu sa УЦ3.640.077 3 Cái УЦ3.640.077
122 Đầu sa УЦ3.642.017 5 Cái УЦ3.642.017
123 Đầu sa УЦ3.656.002 9 Cái УЦ3.656.002
124 Đầu sa ШP28П6ЭШ5 8 Cái ШP28П6ЭШ5
125 Đầu sa ШP28П7ЭГ9 10 Cái ШP28П7ЭГ9
126 Đầu sa ШP28П8НГ5 10 Cái ШP28П8НГ5
127 Đầu sa ШP28П8НШ5 12 Cái ШP28П8НШ5
128 Đầu sa ШP28ПK8НШ5 8 Cái ШP28ПK8НШ5
129 Đầu sa ШП28P4HГ5 8 Cái ШП28P4HГ5
130 Đầu sa ШП28P4HШ5 8 Cái ШП28P4HШ5
131 Đầu sa ШР28Π4ЭШ8 10 Cái ШР28Π4ЭШ8
132 Đầu sa ШР28П49Ш5 12 Cái ШР28П49Ш5
133 Đầu sa ШР28П4НГ5 1 Cái ШР28П4НГ5
134 Đầu sa ШР28П4НШ5 2 Cái ШР28П4НШ5
135 Đầu sa ШР32П4ЭГ5 12 Cái ШР32П4ЭГ5
136 Đầu sa ШР32П8НГ3 2 Cái ШР32П8НГ3
137 Đầu sa ШР32П8НШ3 3 Cái ШР32П8НШ3
138 Đầu sa ШР32П8ЭГ3 15 Cái ШР32П8ЭГ3
139 Đầu sa ШP32P8HГ3 6 Cái ШP32P8HГ3
140 Đầu sa ШP32P8HШ3 8 Cái ШP32P8HШ3
141 Đầu sa ШP32П12ЭШ1 10 Cái ШP32П12ЭШ1
142 Đầu sa ШP32П17ЭГ1 12 Cái ШP32П17ЭГ1
143 Đầu sa ШP32П8ЭГ3 8 Cái ШP32П8ЭГ3
144 Đầu sa ШP32П8ЭШЗ 8 Cái ШP32П8ЭШЗ
145 Đầu sa ШP36П5ЭШ11 7 Cái ШP36П5ЭШ11
146 Đầu sa ШP40P17HГ1 15 Cái ШP40P17HГ1
147 Đầu sa ШР40П17НШ1 17 Cái ШР40П17НШ1
148 Đầu sa ШP40П14НГ2 12 Cái ШP40П14НГ2
149 Đầu sa ШP40П14НШ2 10 Cái ШP40П14НШ2
150 Đầu sa ШP40П14ЭШ2 12 Cái ШP40П14ЭШ2
151 Đầu sa ШP40П16ЭГ2 12 Cái ШP40П16ЭГ2
152 Đầu sa ШP40П16ЭШ3 15 Cái ШP40П16ЭШ3
153 Đầu sa ШP40ПK14НГ1 11 Cái ШP40ПK14НГ1
154 Đầu sa ШP40ПK14НГ2 10 Cái ШP40ПK14НГ2
155 Dây gữi chậm ЛЭT-4-1200 10 Cái ЛЭT-4-1200
156 Đèn 26V-0,5W 15 Cái 26V-0.5W
157 Đèn 26V-0,3W 15 Cái 26V-0,3W
158 Đèn 6,3V-0,3W 14 Cái 6,3V-0,3W
159 Đèn chiếu sáng động cơ 4 Cái Đèn chiếu sáng động cơ
160 Đèn điện tử 4Ц14C 10 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
161 Đèn điện tử 5Ц4C 6 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
162 Đèn điện tử 6C19П 12 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
163 Đèn điện tử 6C2П 6 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
164 Đèn điện tử 6H13C 14 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
165 Đèn điện tử 6H15П 6 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
166 Đèn điện tử 6H1П 10 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
167 Đèn điện tử 6H2П 16 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
168 Đèn điện tử 6H6П 14 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
169 Đèn điện tử 6H8C 6 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
170 Đèn điện tử 6K4П 9 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
171 Đèn điện tử 6X2П 12 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
172 Đèn điện tử 6Π1П 8 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
173 Đèn điện tử 6Π9 8 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
174 Đèn điện tử 6Ж1П 12 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
175 Đèn điện tử 6Ж2П 12 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
176 Đèn điện tử 6Ж4 5 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
177 Đèn điện tử 6Ж5П 15 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
178 Đèn điện tử 6П3C 8 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
179 Đèn điện tử CГ15П 5 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
180 Đèn điện tử CГ16П 10 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
181 Đèn điện tử CГ1П 8 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
182 Đèn điện tử TГ3-0,1/1,3 10 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
183 Đèn điện tử TГИ400/16 1 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
184 Đèn điện tử ГИ-30 2 Cái Kiểm tra trên giá thử đèn
185 Đèn LED 30 Cái Đèn LED
186 Đèn nhả điện P-28 4 Cái Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
187 Đèn nhả điện P-3 2 Cái Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
188 Đèn nhả điện PБ-2 4 Cái Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
189 Đèn tín hiệu 12V-21W 10 Cái 12V-21W
190 Đèn tín hiệu TH-0,2-2 10 Cái TH-0,2-2
191 Điện trở MЛT-0,25W 203 Cái MЛT-0,25W
192 Điện trở OMЛT-0,5W 172 Cái OMЛT-0,5W
193 Điện trở MЛT-2W 82 Cái MЛT-2W
194 Điện trở ΠЭВР-50:100Ω±10% 15 Cái ΠЭВР-50:100Ω±10%
195 Điện trở ПЭВ-100W-20K 12 Cái ПЭВ-100W-20K
196 Điện trở ПЭВ-10-100Ω 10 Cái ПЭВ-10-100Ω
197 Điện trở ПЭВ-10-10Ω 12 Cái ПЭВ-10-10Ω
198 Điện trở ПЭВ-10-2K 15 Cái ПЭВ-10-2K
199 Điện trở ПЭВ-10W-36Ω 15 Cái ПЭВ-10W-36Ω
200 Điện trở ПЭВ-10W-3Ω 9 Cái ПЭВ-10W-3Ω
201 Điện trở ПЭВ-25-5,1K 15 Cái ПЭВ-25-5,1K
202 Điện trở ПЭВ-30W-75K 15 Cái ПЭВ-30W-75K
203 Điện trở ПЭВ-50W-680Ω 12 Cái ПЭВ-50W-680Ω
204 Điện trở ПЭВ-7,5-2Ω 10 Cái ПЭВ-7,5-2Ω
205 Điện trở ПЭВ-7,5-330K 10 Cái ПЭВ-7,5-330K
206 Điện trở ПЭВ-7,5-330Ω 18 Cái ПЭВ-7,5-330Ω
207 Điện trở ПЭВ-7,5W-1,5Ω 14 Cái ПЭВ-7,5W-1,5Ω
208 Đi ốt Д1006 8 Cái Д1006
209 Đi ốt Д1008 8 Cái Д1008
210 Đi ốt Д101 8 Cái Д101
211 Đi ốt Д104 7 Cái Д104
212 Đi ốt Д18 22 Cái Д18
213 Đi ốt Д211 8 Cái Д211
214 Đi ốt Д214 16 Cái Д214
215 Đi ốt Д219 18 Cái Д219
216 Đi ốt Д223A 8 Cái Д223A
217 Đi ốt Д226 16 Cái Д226
218 Đi ốt Д229A 7 Cái Д229A
219 Đi ốt Д231A 7 Cái Д231A
220 Đi ốt Д237 33 Cái Д237
221 Đi ốt Д2E 15 Cái Д2E
222 Đi ốt Д310A 10 Cái Д310A
223 Đi ốt Д311A 20 Cái Д311A
224 Đi ốt Д814 24 Cái Д814
225 Đi ốt Д817B 15 Cái Д817B
226 Đi ốt Д818 27 Cái Д818
227 Động cơ АДП-262 1 Cái C1, C2, C3 = ̴ 220 V; Dòng ≤ 1A; Tốc độ là 2850 + 25V/p; Độ cách điện ≥ 10 MΩ.
228 Động cơ Д-25Г 1 Cái C1, C2, C3 = ̴ 110V; P, P2, P3 = ̴ 50 + 2V; Độ cách điện ≥ 10 MΩ.
229 Động cơ ЭМУ-3A 1 Cái C1, C2, C3 = ̴ 220 V; Dòng ≤ 3A; Độ cách điện ≥ 10 MΩ.
230 Động cơ ЭМУ-25A 1 Cái C1, C2, C3 = ̴ 220 V; Dòng ≤ 25A; Độ cách điện ≥ 10 MΩ.
231 Động cơ TД-102 2 Cái C1, C2, C3 = ̴ 110V; P, P2, P3 = ̴ 50 + 2V; Độ cách điện ≥ 10 MΩ.
232 Giao liên cao tần 1 Cái Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
233 Lỗ gơ nhựa 50 Cái Lỗ gơ nhựa
234 Mảng chức năng ХБ2-01 1 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
235 Mảng chức năng 002-01 2 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
236 Mảng chức năng CИ2-01 1 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
237 Mảng chức năng CИ2-02 2 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
238 Mảng chức năng УЩ2-01 2 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
239 Mảng chức năng ЛТ3-71 2 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
240 Mảng chức năng ЛТ2-72 5 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
241 Mảng chức năng УИ2-01 2 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
242 Mảng chức năng УИ2-02 2 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
243 Mảng chức năng ПР11T 2 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
244 Mảng chức năng TР-02 2 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
245 Mảng chức năng 0Р2-01 2 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
246 Mảng chức năng 0Ф2-01 1 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
247 Mảng chức năng УФ5-71 2 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
248 Mảng CTC 2 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
249 Mảng nguồn ổn áp 110V 1 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
250 Mảng nguồn ổn áp 12,6V 4 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
251 Mảng nguồn ổn áp 20V 2 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
252 Mảng nguồn ổn áp 27V 2 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
253 Mảng nguồn ổn áp 6,3V 2 Mảng Kiểm tra thực tế trên khí tài П-18
254 Núm biến trở 20 Cái Núm biến trở
255 Núm mỏ quạ 20 Cái Núm mỏ quạ
256 Nút ấn KE0-11 12 Cái KE0-11
257 Ốp xà dọc 6 Cái Ốp xà dọc
258 Ốp xà ngang 6 Cái Ốp xà ngang
259 Rơ le 2311-9-К 1 Cái 2311-9-К
260 Rơ le EC2.320.029 15 Cái EC2.320.029
261 Rơ le MKУ-48 12 Cái MKУ-48
262 Rơ le PC4.523.626 15 Cái PC4.523.626
263 Rơ le PC4.523.631 15 Cái PC4.523.631
264 Rơ le PC4.524.370 12 Cái PC4.524.370
265 Rơ le PC4.529.029-00.01 14 Cái PC4.529.029-00.01
266 Rơ le PKMΠ 12 Cái PKMΠ
267 Rơ le PKMЛ-1 13 Cái PKMЛ-1
268 Rơ le PM-4 10 Cái PM-4
269 Rơ le PΠC 7 14 Cái PΠC 7
270 Rơ le PС4 524 370-23.01 20 Cái PС4 524 370-23.01
271 Rơ le PУ4.524.103 14 Cái PУ4.524.103
272 Rơ le Pф0.450.034 8 Cái Pф0.450.034
273 Rơ le PЭC-10 15 Cái PЭC-10
274 Rơ le PЭC-32 15 Cái PЭC-32
275 Rơ le PЭC-34 8 Cái PЭC-34
276 Rơ le PЭC-8 12 Cái PЭC-8
277 Rơ le PЭC-9 10 Cái PЭC-9
278 Rơ le TKE52ΠД1 10 Cái TKE52ΠД1
279 Rơ le TKE54ΠД1 8 Cái TKE54ΠД1
280 Rơ le TKE56ΠД1 14 Cái TKE56ΠД1
281 Rơ le TKД 533 ДОД 15 Cái TKД 533 ДОД
282 Rơ le ΡС4.523.600 15 Cái ΡС4.523.600
283 Ruột cầu chì thuỷ tinh 25 Cái Ruột cầu chì thuỷ tinh
284 Tiếp điểm bạch kim 5 má 1 Cái Tiếp điểm bạch kim 5 má
285 Tụ điện CCГ-1-25000±5% 15 Cái CCГ-1-25000±5%
286 Tụ điện CMБГ-2-400B 8 Cái CMБГ-2-400B
287 Tụ điện CMБГ-2-630B 10 Cái CMБГ-2-630B
288 Tụ điện CГM-4-1000 12 Cái CГM-4-1000
289 Tụ điện CГM-4250Г 12 Cái CГM-4250Г
290 Tụ điện K40Π-2Б 28 Cái K40Π-2Б
291 Tụ điện K40П-2-400 15 Cái K40П-2-400
292 Tụ điện K41-1-a-4,0 6 Cái K41-1-a-4,0
293 Tụ điện K42У-1 10 Cái K42У-1
294 Tụ điện K42У-2-160-0,47 12 Cái K42У-2-160-0,47
295 Tụ điện K42У-2-250 15 Cái K42У-2-250
296 Tụ điện K50-100V-10μF 20 Cái K50-100V-10μF
297 Tụ điện K50-100V-4,7μF 15 Cái K50-100V-4,7μF
298 Tụ điện K50-160-50-1 10 Cái K50-160-50-1
299 Tụ điện K50-20-100-10 12 Cái K50-20-100-10
300 Tụ điện K50-20-100-100 10 Cái K50-20-100-100
301 Tụ điện K50-20-100-200 8 Cái K50-20-100-200
302 Tụ điện K50-20-100-5 14 Cái K50-20-100-5
303 Tụ điện K50-20-160B 10 Cái K50-20-160B
304 Tụ điện K50-20-16-2000 15 Cái K50-20-16-2000
305 Tụ điện K50-20-25-20 12 Cái K50-20-25-20
306 Tụ điện K50-20-300B 18 Cái K50-20-300B
307 Tụ điện K50-20-450B 10 Cái K50-20-450B
308 Tụ điện K50-20-50-2000 14 Cái K50-20-50-2000
309 Tụ điện K50-25V- 100μF 25 Cái K50-25V- 100μF
310 Tụ điện K50-25V-20μF 8 Cái K50-25V-20μF
311 Tụ điện K50-3A-12-5 10 Cái K50-3A-12-5
312 Tụ điện K50-50V-200μF 12 Cái K50-50V-200μF
313 Tụ điện K50-50V-50μF 20 Cái K50-50V-50μF
314 Tụ điện KCO-500V 77 Cái KCO-500V
315 Tụ điện KCOT-6-1000 8 Cái KCOT-6-1000
316 Tụ điện KM-4a-M47-4700nФ 10 Cái KM-4a-M47-4700nФ
317 Tụ điện KM-5a-H90-0,015μF 10 Cái KM-5a-H90-0,015μF
318 Tụ điện KM-5a-H90-0,068μF 11 Cái KM-5a-H90-0,068μF
319 Tụ điện KM-5a-M1500 15 Cái KM-5a-M1500
320 Tụ điện KT-1-470-3300nФ±20% 13 Cái KT-1-470-3300nФ±20%
321 Tụ điện KT-1-H70-3300nФ±20% 10 Cái KT-1-H70-3300nФ±20%
322 Tụ điện KT1-П100 12 Cái KT1-П100
323 Tụ điện KT-2-H70-6800ПФ 10 Cái KT-2-H70-6800ПФ
324 Tụ điện KT-2-M47-27пF 15 Cái KT-2-M47-27пF
325 Tụ điện KT-2-M47-39пF 25 Cái KT-2-M47-39пF
326 Tụ điện KT-2-M47-6,8пF 18 Cái KT-2-M47-6,8пF
327 Tụ điện KT-2-M700-100пF 18 Cái KT-2-M700-100пF
328 Tụ điện KД-2-H70-4700ПФ 1 Cái KД-2-H70-4700ПФ
329 Tụ điện KД-2-H70-6800ПФ 1 Cái KД-2-H70-6800ПФ
330 Tụ điện KДY-M47 1 Cái KДY-M47
331 Tụ điện KДY-П100 1 Cái KДY-П100
332 Tụ điện KМ-5Б-М75 1 Cái KМ-5Б-М75
333 Tụ điện MБM-150-0,1a 15 Cái MБM-150-0,1a
334 Tụ điện MБM-160-0,1 20 Cái MБM-160-0,1
335 Tụ điện MБM-160-0,25 10 Cái MБM-160-0,25
336 Tụ điện MБM-160-0,5 10 Cái MБM-160-0,5
337 Tụ điện MБM-160-1 15 Cái MБM-160-1
338 Tụ điện MБM-250-0,1 15 Cái MБM-250-0,1
339 Tụ điện MБM-250-0,25 15 Cái MБM-250-0,25
340 Tụ điện MБM-500-0,1-II 15 Cái MБM-500-0,1-II
341 Tụ điện MБГ-1000V-2μF 10 Cái MБГ-1000V-2μF
342 Tụ điện MБГ-160V-0,1μF 8 Cái MБГ-160V-0,1μF
343 Tụ điện MБГ-300V-30μF 10 Cái MБГ-300V-30μF
344 Tụ điện MБГ-400V-20μF 15 Cái MБГ-400V-20μF
345 Tụ điện MБГ-400V-2μF 13 Cái MБГ-400V-2μF
346 Tụ điện MБГ-400V-4μF 15 Cái MБГ-400V-4μF
347 Tụ điện MБГ-600V-10μF 15 Cái MБГ-600V-10μF
348 Tụ điện MБГO-2-500B 8 Cái MБГO-2-500B
349 Tụ điện MБГT-300B 10 Cái MБГT-300B
350 Tụ điện MБГT-500B 10 Cái MБГT-500B
351 Tụ điện OKБT-И-2-600B-0,025μF 20 Cái OKБT-И-2-600B-0,025μF
352 Tụ điện OKБT-И-400B-0,05μF 15 Cái OKБT-И-400B-0,05μF
353 Tụ điện OKБT-И-600B-0,01μF 15 Cái OKБT-И-600B-0,01μF
354 Xà dọc 8 Cái Xà dọc
355 Xà ngang 2 Cái Xà ngang
356 Xen xin 4BTM 1 Cái C1, C2 = ̴ 110V; P, P2, P3 = ̴ 50 + 2V; Độ cách điện ≥ 10 MΩ.
357 Xen xin CC-405 2 Cái C1, C2 = ̴ 110V; P, P2, P3 = ̴ 50 + 2V; Độ cách điện ≥ 10 MΩ.
358 Xen xin HД-1511 1 Cái C1, C2 = ̴ 110V; P, P2, P3 = ̴ 50 + 2V; Độ cách điện ≥ 10 MΩ.
359 Xen xin БC-155A 2 Cái C1, C2 = ̴ 110V; P, P2, P3 = ̴ 50 + 2V; Độ cách điện ≥ 10 MΩ.
360 Xen xin БC-405(1405) 1 Cái C1, C2 = ̴ 110V; P, P2, P3 = ̴ 50 + 2V; Độ cách điện ≥ 10 MΩ.
361 Xen xin БД-1404 6 Cái C1, C2 = ̴ 110V; P, P2, P3 = ̴ 50 + 2V; Độ cách điện ≥ 10 MΩ.
362 Xen xin БД-1501 1 Cái C1, C2 = ̴ 110V; P, P2, P3 = ̴ 50 + 2V; Độ cách điện ≥ 10 MΩ.
363 Xen xin БД-404 2 Cái C1, C2 = ̴ 110V; P, P2, P3 = ̴ 50 + 2V; Độ cách điện ≥ 10 MΩ.
364 Xen xin ДИД-101 2 Cái C1, C2 = ̴ 110V; P, P2, P3 = ̴ 50 + 2V; Độ cách điện ≥ 10 MΩ.
365 Xốp dàn anten máy hỏi 11 m Xốp dàn anten máy hỏi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->