Gói thầu: Vật tư để sửa chữa hệ thống phun mưa BK-2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200690163-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư để sửa chữa hệ thống phun mưa BK-2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200689757 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vsp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 17:15:00 đến ngày 2020-07-13 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 87,915,785 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 967,000 VNĐ ((Chín trăm sáu mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Pipe 3'', S-40, BE, ASTM A106 Gr.B, ASME B.36.10M, Smls. Galv (total = 18m) Ống thép tráng kẽm | 203,22 | kg | Xem Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 2 | Pipe 1.1/2'', S-40, SMLS, BE, ASTM A106 Gr.B, ASME B.36.10, Smls. Galv (total = 36m) Ống thép tráng kẽm | 36 | M | Xem Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 3 | Channel U150x75x9, ASTM A36 (total = 54m) Thép U | 1.296 | kg | Xem Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 4 | Fitting 8"x6" Tee Reducing, BW, S-40 x S-40, A234-WPB, ASME B16.9 Galv Đầu nối chạc ba | 1 | PCE | Xem Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 5 | Fitting 8"x6" Concentric Reducer, BW, S-40 x S-40, A234-WPB, ASME B16.9 Galv Đầu nối ống giảm | 3 | PCE | Xem Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 6 | Elbow 8'' 90deg. LR, BW, S-40, ASTM 234-WPB ASME B.16.9 Galv Đầu nối cong | 1 | PCE | Xem Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 7 | Flange 6'', S-40, 150#, RF, WN, ASTM A105N, ASME B.16.5 Galv Mặt bích | 4 | PCE | Xem Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 8 | Weldolet, BW, 8''x3'', STD, ASTM A105, ASME B36.10. Galv. Đầu nối ống nhánh | 2 | PCE | Xem Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 9 | 3"х1 1/2" Concentric Reducer, BW, S-40, A234-WPB, Galv. ASME B16.9 Đầu nối ống giảm | 4 | PCE | Xem Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 10 | 1-1/2'' 90 LR Elbow, BW, S-40, A234-WPB, Galv. ASME B16.9 Đầu nối cong | 4 | PCE | Xem Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 11 | 3'' 90 LR Elbow, BW, S-40, A234-WPB, Galv. ASME B16.9 Đầu nối cong | 2 | PCE | Xem Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 12 | Stud bolt M20 (3/4")x100 c/w hex. Nuts and plain washer, ASTM A193-B7/A194-2H, Xylan fluorocarbon coated, ASME B18.2.1/B18.2.2 Bu lông | 32 | PCE | Xem Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 13 | U-bolts M20x718 c/w (4) hex nuts and plain washers, A193-B7/A194-2H Xylan fluoracarbon coated for pipe 8'' Đai kẹp ống | 2 | SET | Xem Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 14 | U-bolts M16x565 c/w (4) hex nuts and plain washers, A193-B7/A194-2H Xylan fluoracarbon coated for pipe 6'' Đai kẹp ống | 6 | SET | Xem Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 15 | U-bolts M8x206mm (thread 40 mm) with Polysrink, 4 Nut, ASTM A36 whith Fluorocarbon Coated, Washer, Non-Griping, Half-Round I-Rod Thermoplastic Pad for 1 1/2'' Đai kẹp ống | 16 | SET | Xem Yêu cầu kỹ thuật đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi