Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ gia công chế tạo hoàn thiện phần hệ thống cơ khí của máy tách nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200692280-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ gia công chế tạo hoàn thiện phần hệ thống cơ khí của máy tách nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200692266 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 20:19:00 đến ngày 2020-07-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,435,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép tấm các loại | 3.840 | kg | Dày 20, 16, 12, 10, 6 mm; SUS304 ; theo quy cách tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 2 | Thép tròn các loại | 1.110 | kg | Phi 114, 89, 76, 42 mm;SUS 304; theo quy cách tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 3 | Thép tròn | 450 | kg | Phi 273mm; SUS 304 ; theo quy cách tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 4 | Thép ống Dn100 | 138 | m | Dn100x6; SUS304, chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường | ||
| 5 | Thép ống Dn80 | 66 | m | Dn80x5; SUS304, chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường | ||
| 6 | Thép ống Dn40 | 318 | m | Dn40x5; SUS304, chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường | ||
| 7 | Đồng tấm | 160 | kg | Bp 10-6-6, dày 50mm | ||
| 8 | Ống HDPE | 90 | m | Dn100 PN16 | ||
| 9 | Van chặn bi | 3 | cái | Dn100, SUS 304, chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường ;Điều khiển điện vô cấp 4-20mA | ||
| 10 | Van chặn bi | 2 | cái | Dn40, SUS 304, chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường ;Điều khiển điện vô cấp 4-20mA | ||
| 11 | Van chặn | 6 | cái | Dn40 SUS 304, chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường | ||
| 12 | Van cửa | 5 | cái | Dn100, SUS 304, chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường ;Điều khiển điện vô cấp 4-20mA | ||
| 13 | Van một chiều | 1 | cái | Dn40 SUS 304, chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường | ||
| 14 | Cút góc Dn100 | 68 | cái | Dn100, SUS 304, chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường | ||
| 15 | Cút góc Dn80 | 4 | cái | Dn80 SUS 304, chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường | ||
| 16 | Cút góc Dn40 | 20 | cái | Dn40 SUS 304, chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường | ||
| 17 | Cút góc Dn32 | 20 | cái | Dn32, SUS304, chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường | ||
| 18 | Cút T | 22 | cái | Dn100, SUS 304, chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường | ||
| 19 | Cút T | 2 | cái | Dn80, SUS 304, chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường | ||
| 20 | Cút T | 40 | cái | Dn32, SUS304, chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường | ||
| 21 | Mặt bích | 178 | cái | Dn100, SUS 304 | ||
| 22 | Mặt bích | 14 | cái | Dn80, SUS 304 | ||
| 23 | Mặt bích | 58 | cái | Dn40, SUS 304 | ||
| 24 | Khớp nối mềm | 1 | cái | Dn40 SUS 304 | ||
| 25 | Vòng phớt các loại | 8 | cái | Dn250, Dn300 | ||
| 26 | Vòng bi | 4 | cái | SKF 22350 C3;chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường, chịu nhiệt độ cao khoảng 2000C | ||
| 27 | Gối đỡ trục bơm | 1 | bộ | Dn100, L800;chịu a xít loãng: HNO3 nồng độ 30%, ở nhiệt độ thường | ||
| 28 | Khớp nối | 1 | bộ | Dn80, SUS304 | ||
| 29 | Que hàn Inox | 130 | kg | D3,2mm, inox | ||
| 30 | Đệm Teflon | 120 | cái | Dn100, dày 3mm | ||
| 31 | Đệm Teflon | 80 | cái | Dn80, dày 3 | ||
| 32 | Đệm Teflon | 36 | cái | Dn40, dày 3 | ||
| 33 | Phớt cao su | 28 | cái | Dn100, dày 12 | ||
| 34 | Phớt cao su | 20 | cái | Dn80, dày 12 | ||
| 35 | Bu lông M20 | 320 | Bộ | M20x100.8.8, SUS304 | ||
| 36 | Bu lông M16 | 280 | Bộ | M16x80.8.8, SUS304 | ||
| 37 | Bu lông M12 | 160 | Bộ | M12x60.8.8, SUS304 | ||
| 38 | Cờ lê (36, 30, 24, 19, 17) | 1 | Bộ | S36, S30, S24, S19, S17 | ||
| 39 | Dao tiện | 10 | cái | HSS M2-x6x200mm | ||
| 40 | Dao tiện hợp kim | 2 | cái | ECRN P09 | ||
| 41 | Dao phay ngón | 10 | cái | Đường kính: (4÷20) mm | ||
| 42 | Dao phay mặt đầu | 6 | cái | 63A-SE4R45-5T | ||
| 43 | Mũi khoan | 10 | cái | phi 50x350 mm | ||
| 44 | Mũi khoan | 6 | cái | phi (6÷20) mm | ||
| 45 | Mũi khoét | 6 | Cái | phi(70x350 mm) | ||
| 46 | Dao doa | 5 | cái | phi (6÷20) mm | ||
| 47 | Ta rô | 10 | bộ | M(6÷20) mm | ||
| 48 | Lưỡi cưa | 6 | Cái | 500 mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi