Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200692343-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Công trình Phong Phú
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022
Số hiệu KHLCNT 20200692329
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dịch vụ khám chữa bệnh, Bảo hiểm y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 21:25:00 đến ngày 2020-07-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,945,122,080 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Anti A AB001 260 ML Lọ/ 10ml
2 Anti AB AB002 260 ML Lọ/ 10ml
3 Anti B AB003 260 ML Lọ/ 10ml
4 Anti D AB004 260 ML Lọ/ 10ml
5 Giấy in nhiệt AB005 45 Cuộn Cuộn
6 Quick Test HCV (Strip 4.0) AB006 300 Test 25 test/hộp
7 Dengue IgG/IgM AB007 1.700 Test 26 test/hộp
8 Dengue NS1 AB008 1.700 Test 27 test/hộp
9 Test xét nghiệm HbA1c AB009 3.700 Test 20 test/hộp
10 H.pylori cassette AB010 2.500 Test 25 test/hộp
11 Quick Test HBsAg (Strip 3.0) AB011 6.000 Test 50 test/hộp
12 SD Bioline HIV 1/2 3.0 AB012 7.750 Test 100 test/hộp
13 Quick Test HBsAb (Strip 4.0) AB013 500 Test 50 test/hộp
14 Nước tiểu 11TS AB014 8.000 Test 100 que/hộp
15 Quick Test Malaria P.f/P.v Ag (Card) AB015 740 Test 25 test/hộp
16 Quick Test THC (Strip 4.0) AB016 1.000 Test 50 test/hộp
17 Quick Test Heroin-Morphine-Opiates (Strip 3.0) AB017 1.000 Test 50 test/hộp
18 Quick Test AMP (Strip 4.0) AB018 1.000 Test 50 test/hộp
19 Quick Test MET (Strip 4.0) AB019 1.000 Test 50 test/hộp
20 Quick Test DOA Multi 5 Drug (MOP - MDMA - KET - MET - THC) AB020 1.000 Test 15 test/hộp
21 Quick Test Troponin I (Card) AB021 3.500 Test 25 test/hộp
22 Albumin AB022 1.000 ML R1:4x60ml
23 Alcohol AB023 1.000 ML R1:10x10ml
24 Amylase AB024 500 ML R1:5x60; R2:5x15ml
25 Bilirubin Direct AB025 200 ML R1:4x40; R2:4x10ml
26 Bilirubin Total AB026 200 ML R1:4x40; R2:4x10ml
27 Calcium AB027 7.000 ML R1:4x60ml
28 CK/CK-MB control L1 AB028 220 ML 1x2ml
29 Cholesterol AB029 1.000 ML 2x500ml+ std 5ml
30 Cholinesterase AB030 500 ML 5x30ml
31 CK-MB AB031 1.574 ML R1:2x60; R2:2x15ml
32 CK/CK-MB Calibrator AB032 8 ML R1:5x2ml
33 Creatinine AB033 6.000 ML R1:4x60; R2:2x24ml
34 CRP AB034 600 ML R1:2x40; R2:2x10ml
35 Gamma-GT AB035 400 ML 5x60; 5x15ml
36 Glucose GOD AB036 30.000 ML R1:8x60ml
37 AST (GOT) AB037 2.000 ML R1:5x60; R2:5x15ml
38 ALT (GPT) AB038 2.000 ML R1:5x60; R2:5x15ml
39 Hightergent AB039 70 Lít 2 lít/bình
40 HDL-Cholesrerol Direct AB040 240 ML R1:4x60; R2:4x20ml
41 LDH AB041 240 ML R1:5x60; R2:5x15ml
42 LDL-Cholesrerol Direct AB042 200 ML R1: 3x20ml;
43 Protein Total AB043 1.000 ML R1:4x60ml
44 Human Assayed Control Normal AB044 100 ML R1:10x5ml
45 Human Assayed Control Elevated AB045 100 ML R1:10x5ml
46 Calibration Serum AB046 200 ML R1:10x3ml
47 Triglyceride AB047 1.000 ML R1:4x60ml
48 Urea (BUN) AB048 5.000 ML R1:5x60; R2:5x15ml
49 Uric Acid AB049 1.000 ML R1:5x60; R2:5x15ml
50 Widal Felix Surlame AB050 5 Hộp 8x5ml
51 Điện cực Na AB051 3 Cái Hộp/1 cái
52 Điện cực K AB052 3 Cái Hộp/1 cái
53 Điện cực Ca AB053 3 Cái Hộp/1 cái
54 Điện cực Cl AB054 3 Cái Hộp/1 cái
55 Điện cực Ref AB055 3 Cái Hộp/1 cái
56 Fruid Pack Na/K/Cl/Ca AB056 20.000 ML Hộp/ 800ml
57 Dailly Rinse Cleaning AB057 1.300 ML Hộp/ 90ml
58 Bi-Level QC Kit AB058 40 ML 2x10ml
59 Que thử đường huyết AB059 9.000 Que 25 que/hộp
60 Diatro Diff 5P AB060 30 Thùng 20 lít/thùng
61 Diatro Lyse -DIFF AB061 15 Chai 1000ml/chai
62 Diatro DIFF 5P AB062 15 Chai 1000ml/chai
63 Diatro Cleaner AB063 10 Thùng 1000ml/chai
64 Diatro Hypoclean AB064 10 Thùng 1000ml/chai
65 Haematology Control Level 1 AB065 10 Lọ 3ml/lọ
66 Haematology Control Level 2 AB066 10 Lọ 3ml/lọ
67 Haematology Control Level 3 AB067 10 Lọ 3ml/lọ
68 Diluent sheath AB068 60 Thùng 20 lít/thùng
69 HGB/NOC Lyse AB069 25 Thùng 3.8 lít/can
70 WBC Lyse AB070 25 Thùng 3.8 lít/can
71 PT (TQ) AB071 600 ML 6x4ml
72 APTT(TCK) AB072 450 ML 6x3ml
73 Fibrinogen AB073 600 ML 6x4ml
74 Cuvettes AB074 13 Hộp 1000 cái/hộp
75 Bi AB075 13 Lọ 1000 viên/lọ
76 Protein US AB076 1.040 ML 2x125ml
77 Microalbumin niệu AB077 385 ML R1:1x50; R2:1x5ml
78 Fe huyết thanh AB078 1.000 ML 2x125ml
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->