Gói thầu: “Vật tư nông nghiệp năm 2020” thuộc gói thầu tự thực hiện tại Viện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688264-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện cây ăn quả miền Nam |
| Tên gói thầu | “Vật tư nông nghiệp năm 2020” thuộc gói thầu tự thực hiện tại Viện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200577548 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 08:45:00 đến ngày 2020-07-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,257,484,891 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hữu cơ | 62.319,225 | kg | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Phân Đạm | 70,609 | kg | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Phân Lân | 5.094,499 | kg | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Phân Kali | 69,685 | kg | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | NPK 14.13.13 +TE | 7.658 | kg | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | NPK 15.9.20 +TE | 2.210 | kg | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Vôi bột | 59,24 | kg | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Vôi cục | 6.521,129 | kg | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Phân bón lá | 28 | Kg | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Phân bón lá | 5 | Kg | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Phân hữu cơ sinh học | 3,74 | lít | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Thuốc trừ sâu | 8,145 | kg | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Thuốc trừ sâu | 29,5 | kg | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Thuốc trừ bệnh | 29,5 | lít | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Thuốc trừ bệnh | 5,5 | lít | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Thuốc xử lý giá thể | 1 | kg | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Thuốc diệt cỏ | 35 | kg | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bạc nylon (màng phủ nông nghiệp) | 80 | kg | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bao trái/ buồng | 33 | cái | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bao trái/ buồng | 214 | cái | Xem mô tả kỹ thuật tại chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi