Gói thầu: Hệ thống phòng cháy, chữa cháy

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200669380-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Hệ thống phòng cháy, chữa cháy
Số hiệu KHLCNT 20200503110
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 16:33:00 đến ngày 2020-07-06 16:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 817,703,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy 16 zones, DCC 8 PLUS 1 tủ DETECTOMAT hoặc tương đương
2 Ắc quy dự phòng 12V18Ah 2 cái .
3 Lắp đặt đầu báo khói quang CT 3000 O 89 bộ DETECTOMAT hoặc tương đương
4 Lắp đặt đầu báo nhiệt CL 3000 T 4 bộ DETECTOMAT hoặc tương đương
5 Lắp đặt nút nhấn khẩn 16 bộ SBDH-ABS-R DETECTOMAT hoặc tương đương
6 Lắp đặt còi báo cháy 16 cái VTG-32-SB-R DETECTOMAT hoặc tương đương
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột VCm2x1,0mm2 3.400 m Cadivi hoặc tương đương
8 Lắp đặt ống ruột gà D16mm 2.500 m .
9 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE - TFP D32/25 500 m .
10 Đào mương cáp ngầm 154 m3 .
11 Đắp mương cáp ngầm + san phẳng 88 m3 .
12 Đắp cát mương cáp 66 m3 .
13 Lát gạch rãnh cáp làm dấu 5.400 viên .
14 Bộ lưu điện UPS SANTAK 1000 VA (TG-1000) 1 Cái .
15 Đào đất mương tiếp địa 2,52 M3 .
16 Đấp đất mương tiếp địa 2,52 M3 .
17 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2,4m 4 cọc .
18 Ốc xiết cáp 4 con .
19 Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất cáp đồng trần C25mm2 9 m .
20 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, CXV 3x25+1x16mm2 25 m .
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột VCm2x1,0mm2 21,42 m Cadivi hoặc tương đương
22 Lắp đặt dây dẫn CV 6mm2 35,7 m Cadivi hoặc tương đương
23 Lắp đặt dây dẫn CV 10mm2 42,84 m Cadivi hoặc tương đương
24 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE - TFP D65/50 25 m .
25 Cosse ép đồng = 32 cái .
26 Cosse ép đồng 16 mm2 2 cái .
27 Cosse ép đồng 25 mm2 6 cái .
28 Băng keo cách điện 2 Cuộn .
29 Lắp đặt ống STK D114-2,9mm 2,8 100m .
30 Lắp đặt ống STK D90-2,9mm 0,18 100m .
31 Lắp đặt ống STK D76-2,9mm 1,8156 100m .
32 Lắp đặt ống STK D60-2,9mm 0,306 100m .
33 Măng sông Þ114 47 Cái .
34 Măng sông Þ90 3 Cái .
35 Măng sông Þ76 30 Cái .
36 Măng sông Þ60 5 Cái .
37 Co thép tráng kẽm Þ114 9 Cái .
38 Co thép tráng kẽm Þ90 1 Cái .
39 Co thép tráng kẽm Þ76 14 Cái .
40 Co thép tráng kẽm Þ60 4 Cái .
41 Hai đầu răng Þ114 6 Cái .
42 Hai đầu răng Þ60 10 Cái .
43 Lắp đặt Tê tráng kẽm Þ114 7 Cái .
44 Lắp đặt Tê tráng kẽm Þ114/76 3 Cái .
45 Lắp đặt Tê tráng kẽm Þ114/60 1 Cái .
46 Lắp đặt Tê tráng kẽm Þ76/60 7 Cái .
47 Lắp đặt Tê tráng kẽm Þ60 1 Cái .
48 Lắp đặt càrá STK Þ114/90 1 Cái .
49 Lắp đặt càrá STK Þ114/76 3 Cái .
50 Lắp đặt càrá STK Þ76/60 7 Cái .
51 Lắp đặt van an toàn Þ34 1 Cái .
52 Lắp đặt đồng hồ áp lực 15K + xiphong + van khóa 1 Cái .
53 Lắp đặt công tắc áp lực + xiphong + van khóa 2 Cái .
54 Van khóa Þ114 2 Cái .
55 Van khóa Þ60 2 Cái .
56 Van 1 chiều Þ114 2 Cái .
57 Hệ điều khiển cho 02 máy bơm chữa cháy 1 tủ .
58 Máy bơm chữa cháy động cơ diesel Q = 72m3/h - H = 55m. Thành phần phụ kiện theo máy 1 máy HYUNDAI hoặc tương đương
59 Máy bơm động cơ điện 3P Q = 72m3/h - H = 55m. 1 máy .
60 Lắp đặt mối nối mềm D114 4 Mối .
61 Hộp tủ PCCC trong nhà. 14 tủ Bao gồm: - 01 tủ PCCC 400x600x200, loại 02 ngăn (VN). - 01 van góc chữa cháy bằng gang. - 01 cuộn vòi chữa cháy 20m/cuộn. - 01 lăng phun chữa cháy
62 Bộ nội quy - tiêu lệnh 25 bộ .
63 Trụ tiếp nước chữa cháy 1 Cái .
64 Đổ bê tông đá 1x2 M200 KT: 600x600x200 1 vị trí .
65 Bình chữa cháy CO2 (MT5) 24 bình .
66 Bình chữa cháy bột BC 8kg (MF8) 24 bình .
67 Kệ để bình CO2 + F8 24 Cái .
68 Sơn đỏ 10 kg .
69 Keo AB 5 kg .
70 Mặt bích thép BS 10K D114 8 Cái .
71 Mặt bích thép BS 10K D90 2 Cái .
72 Băng keo lụa 5 Cuộn .
73 Tắc kê sắt 50 con .
74 Luppe D114 (đồng thau) 2 Cái .
75 Luppe D60 (đồng thau) 2 Cái .
76 Công thử áp lực 5,1016 100m .
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->