Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200692467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kỹ thuật / Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200692458 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí Quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 09:28:00 đến ngày 2020-07-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 199,551,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bulong, ecu | M10x30 | 220 | Bộ | Đúng kỹ mã hiệu | |
| 2 | Bulong, ecu | M14x50 | 172 | bộ | Đúng ký mã hiệu | |
| 3 | Bulong, ecu | M16x50 | 162 | bộ | Đúng ký mã hiệu | |
| 4 | Bulong tai hồng | 102 | bộ | Một đầu khuyết lỗ | ||
| 5 | Cao su tấm | 6 | m2 | Chịu dầu, dày 1mm | ||
| 6 | Cao su tấm | 9 | m2 | chịu dầu, dày 3mm | ||
| 7 | Cao su tấm | 6 | m2 | Chịu dầu, dày 5mm | ||
| 8 | Cát rà | 43 | hộp | độ mịn G220, G440 | ||
| 9 | Đá cắt sắt | D-62088-5 | 30 | cái | Đúng ký mã hiệu | |
| 10 | Đá cắt sắt | 25 | viên | Đường kinh ngoài 110, trong 16, dày 1.2 | ||
| 11 | đá mài | 45 | viên | Đường kính ngoài 110, trong 16, dày 6mm | ||
| 12 | Dàu bôi trơn đa năng | 16 | hộp | Dầu RP7 hoặc tương đương | ||
| 13 | Đinh sát | 5 | kg | Thép đen, dài 3-5 mm | ||
| 14 | Khí gas | 38 | bình | Khí gas công nghiệp, để bình chứa nhỏ | ||
| 15 | Giấy nhám | 73 | tờ | Độ nhám P150, P400 | ||
| 16 | Giẻ lau | 94 | kg | Mềm, thấm tốt, dai | ||
| 17 | gỗ ép | 21 | m2 | Gỗ ép công nghiệp d4 | ||
| 18 | Gỗ thịt | 5,7 | m3 | Gỗ nhớm 4, xẻ theo kích thước | ||
| 19 | Hòng chỉ bản | 5,7 | m2 | Dày 3mm | ||
| 20 | Hồng chỉ bản | 5,7 | m2 | dày 4mm | ||
| 21 | Keo chịu nhiệt | 16 | tuýp | Keo dán, chịu nhiệt độ cao | ||
| 22 | Keo silicon | 31 | tuýp | Dán kính, màu trong suốt | ||
| 23 | Mỡ | 11 | kg | Mỡ bảo quản, bảo vệ bề mặt | ||
| 24 | Nhựa nhôm | 35,5 | m2 | Dày 4mm, màu trắng- vàng kem | ||
| 25 | ôxy | 30 | bình | Oxy công nghiệp | ||
| 26 | Ống thép kẽm | 183 | kg | Đường kính từ 27- 90 dày 2.6-3.2mm | ||
| 27 | Que hàn | 132 | kg | đường kính 3.2 | ||
| 28 | Thép hình | 468 | kg | Thép L50x50-100x100 | ||
| 29 | Tôn | 1.490 | kg | Tôn CT3, dày 5-10mm | ||
| 30 | Vải ráp | 24 | m | độ nháp P40- P180 | ||
| 31 | Vòng kẹp | 72 | cái | Vòng kẹp vít inox 45-50mm | ||
| 32 | Vòng kẹp | 66 | cái | Vòng kẹp vít inox, 55-60 | ||
| 33 | Vòng kẹp | 50 | cái | Vòng kẹp vít inox, 85-90 | ||
| 34 | Xà phòng | 23 | kg | tẩy rửa tốt, thân thiện môi trường |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi