Gói thầu: Cung cấp lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200700094-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trực thuộc Sở Y tế tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200218916 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn xổ số kiến thiết theo kế hoạch hàng năm của tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 11:00:00 đến ngày 2020-07-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 656,175,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giường bệnh nhân | 5 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ đầu giường | 5 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn khám bệnh | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Đèn khám bệnh | 3 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Huyết áp kế | 3 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Ống nghe bệnh | 4 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Nhiệt kế y học 42ºC | 10 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Máy châm cứu | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Máy khí dung | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Máy hút điện | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Búa thử phản xạ | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bóng bóp người lớn | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bóng bóp trẻ em | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bàn tiểu phẫu | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ dụng cụ tiểu phẫu | 2 | Bộ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ rửa dạ dày | 2 | Bộ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bàn để dụng cụ | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cáng tay | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Tủ đựng thuốc và dụng cụ | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Khay quả đậu 825 ml, thép không gỉ | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Khay quả đậu 475ml, thép không gỉ | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Khay đựng dụng cụ nông | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Khay đựng dụng cụ sâu | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Hộp hấp dụng cụ có nắp | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bát đựng dung dịch 600ml, thép không gỉ | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Thùng nhôm đựng nước có vòi | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cốc đựng dung dịch 500ml có chia độ | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kẹp phẫu tích 1x2 răng, dài 200mm | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kẹp phẫu tích không mấu, 140mm | 4 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Kẹp Korcher có mấu và khóa hãm | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kẹp phẫu tích thẳng kiểu Mayo | 4 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Kéo thẳng, nhọn 145mm | 4 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Kéo thẳng tù 145mm | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Kéo cong nhọn/nhọn 145mm | 3 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Kéo thẳng nhọn/tù 145mm | 3 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Kéo cong tù 145mm | 3 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Kéo cắt bông gạc | 3 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Kẹp kim Mayo 200mm | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cán dao số 4 | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Đèn Clar | 1 | Bộ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Giá treo dịch truyền | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Vịt đái nữ | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Vịt đái nam | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Thông tiểu nam, nữ các loại | 20 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bốc tháo thụt, dây dẫn | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Túi chườm nóng lạnh | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Ghế đẩu quay | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Các bộ nẹp chân, tay | 2 | Bộ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Garo cho tiêm truyền và garo cầm máu | 3 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Cân trọng lượng 120Kg có thước đo chiều cao | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Giường châm cứu, xoa bóp, bấm huyệt | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ khám ngũ quan + đèn treo trán | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Kẹp lấy dị vật tai | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Loa soi tai | 1 | bộ 3 cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Kẹp lấy dị vật mũi | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Kìm khám mũi | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Ghế răng đơn giản | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Kìm nhổ răng trẻ em | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Kìm nhổ răng người lớn | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bẩy răng thẳng | 5 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bẩy răng cong | 5 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Bộ lấy cao răng bằng tay | 2 | Bộ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bơm tiêm nha khoa | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Bộ khám (khay quả đậu, gương, gắp) | 2 | Bộ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Bộ dụng cụ hàn răng sâu ngà đơn giản | 2 | Bộ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Bảng thử thị lực | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Kính lúp 2 mắt | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Kẹp lấy dị vật trong mắt | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Tủ lạnh 150l | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Máy đo đường huyết cầm tay | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Bàn khám phụ khoa | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Bàn đẻ và làm thủ tục phẫu thuật | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Mỏ vịt cỡ nhỏ, thép không gỉ | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Mỏ vịt cỡ vừa, thép không gỉ | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Van âm đạo các cỡ | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Kẹp gắp bông gạc thẳng 200mm | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Kẹp cầm máu thẳng, thép không gỉ | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Kéo cong 160mm, thép không gỉ | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Khay quả đậu, thép không gỉ | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Thước đo tử cung | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Thước đo khung chậu | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Kẹp lấy vòng | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Kẹp cổ tử cung 2 răng, 280mm, thép không gỉ | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Bộ dụng cụ hút thai 1 van + ống hút số 4,5,6 | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Băng huyết áp kế trẻ em | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Quả bóp tháo thụt | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Bầu nhỏ giọt | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Bóng hút nhớt mũi trẻ sơ sinh + ống hút nhớt | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Kẹp cầm máu thẳng loại Korcher-Ochner, thép không gỉ 160mm | 4 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Ống nghe tim thai | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Bơm hút sữa bằng tay | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Kéo cắt tầng sinh môn 200mm | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Cân trẻ sơ sinh 15Kg (điện tử) | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Lò sưởi điện | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Tủ sấy điện cỡ nhỏ | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Kẹp dụng cụ hấp sấy | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Loa phóng thanh cầm tay | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Máy vi tính + Máy in | 1 | Bộ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Máy thu hình (Tivi) | 1 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Bàn làm việc | 5 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Ghế ngồi giao ban | 20 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Tủ đựng tài liệu | 4 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Bảng Foocmeca | 2 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Ghế băng ngồi chờ | 5 | Cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI: Công nghệ AAO-MBRR; Công suất xử lý: 2m3/ngày | 1 | Hệ thống | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi