Gói thầu: Gói thầu 04: Mua vật tư khoan máy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200700696-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | LIÊN ĐOÀN ĐỊA CHẤT XẠ HIẾM |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04: Mua vật tư khoan máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200615289 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 11:26:00 đến ngày 2020-07-08 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 251,373,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mở rộng thành 93 | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bentonit | 6.240 | kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Lưỡi khoan hợp kim CA4 ɸ 112 | 6 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Lưỡi khoan kim cương nòng đơn ɸ 76A | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Lưỡi khoan kim cương nòng đơn ɸ 93 A | 8 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Lưỡi khoan kim cương nòng đơn ɸ 112 A | 1 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Ống mẫu nòng đơn Φ108 mm loại 3,0m | 6 | m | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Ống mẫu nòng đơn Φ108 mm loại 1,5m | 2 | m | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Ống mẫu nòng đơn Φ108 mm loại 0,5m | 1 | m | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Lưỡi khoan hợp kim CA4 ɸ 132 | 6 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Lưỡi khoan hợp kim CA4 ɸ 93 | 15 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Lưỡi khoan hợp kim nòng đôi CT1ɸ 93/68 | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Lưỡi khoan kim cương nòng đôi ɸ 93/68 | 13 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Lưỡi khoan kim cương nòng đôi T2 86 A | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Lưỡi khoan kim cương nòng đôi T2 76 A | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Ống mẫu nòng đơn Φ127 mm loại 3,0m | 3 | m | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Ống mẫu nòng đơn Φ127 mm loại 1,5m | 2 | m | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Ống mẫu nòng đơn Φ127 mm loại 0,5m | 1 | m | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Ống mẫu nòng đơn Φ91mm loại 3,0m | 15 | m | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Ống mẫu nòng đơn Φ91mm loại 1,5m | 3 | m | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ống mẫu nòng đơn Φ 73 mm 1,5m | 1,5 | m | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Ống mẫu nòng đơn Φ73mm 3,0mm | 3 | m | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ ống lấy mẫu nòng đôi trong đứng ngoài xoay loại 3,0m (ɸ 93/68) (bao gồm, Pê rê khốt, ống trong, ồng ngoài, cốc, hom, ống nối, MRT kim cương, lưỡi khoan kim cương) | 3 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ ống lấy mẫu nòng đôi trong đứng ngoài xoay loại 3m T2 - 76 (bao gồm, Pê rê khốt, ống trong, ồng ngoài, cốc, hom, ống nối, MRT kim cương, lưỡi khoan kim cương) | 1 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ ống lấy mẫu nòng đôi trong đứng ngoài xoay loại 3,0m T2 -86 (bao gồm, Pê rê khốt, ống trong, ồng ngoài, cốc, hom, ống nối, MRT kim cương, lưỡi khoan kim cương) | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Mở rộng thành petekhot nòng đôi 93 | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Mở rộng thành T2 86 | 3 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Mở rộng thành T2 76 | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Gia mốc chuyển tiếp ɸ 42 | 6 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Gia mốc chuyển tiếp ɸ 42 02 khấc | 6 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Gia mốc chuyển tiếp ɸ 42/50 | 6 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ ống múc Slam rời (bằng bi) Φ 73mm | 1 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Cáp xoắn phải ɸ 14 | 230 | m | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Cọc sắt ghìm máy khoan (01 bộ =08 cọc) Φ 22, cọc dài 1,2m | 8 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Hom chèn mẫu T2.86 | 10 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Hom chèn mẫu T2.76 | 6 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Hom chèn mẫu 93/68 | 46 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Ống đón mẫu T2.86 | 3 | ống | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Ống đón mẫu T2.76 | 2 | ống | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Ống đón mẫu 93/68 | 10 | ống | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Cốc đón mẫu T2.86 | 3 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Cốc đón mẫu T2.76 | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Cốc đón mẫu 93/68 | 27 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Pê rê khốt ɸ 73 | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Pê rê khốt ɸ 91 | 5 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Pê rê khốt ɸ 110 | 1 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Pê rê khốt ɸ 130 | 1 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Khóa ống 73/89 | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Khóa ống 108/127 | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Khóa cần Ф 42 | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Vin ca Ф 42 | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Vin ca Ф 50 | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Lưỡi cưa sắt | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Cà lê 19 | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Cà lê 17 | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Cà lê 14 | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Lá côn GK 300 | 16 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bu lông lò xo côn GK 300 | 4 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Tuy ô sa nhích | 12 | m | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bạc trục spyden GK 300 | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Dây curoa A45 | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Dây curoa B64 | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Cúp ben bơm SJ100 | 4 | bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Cóc bắt cáp Ф14 | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Ma lý 5 tấn | 4 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Xy lanh bơm BW160 | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Ròng dọc di động 6T | 2 | cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi