Gói thầu: Sửa chữa, nâng cấp hệ thống đài truyền thanh thị xã và xã phường năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200702268-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ĐÀI TRUYỀN THANH THỊ XÃ TÂN CHÂU
Tên gói thầu Sửa chữa, nâng cấp hệ thống đài truyền thanh thị xã và xã phường năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200652695
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 16:27:00 đến ngày 2020-07-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 654,995,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thiết bị lưu trữ chuyên dùng 24TB 1 Bộ "* Thiết bị lưu trữ 24TB chia sẽ Video chuyên dùng cho phát thanh truyền hình:  CPU Model: Quand-core Intel J3455.  CPU Frequency: Quad Core 1.5 burst up to 2.56 GHz 64-bit.  Hardware Transcoding Engine: H.264 (AVC), MPEG-2 and VC-1; maximum resolution: 4K (4096 x 2160); maximum frame rate per second (FPS): 30.  System Memory: 4GB DDR3L  Drive Bay (s): 4  Maximum Drive Bays with Expansion unit: 9  Compatible Drive Tyse (See all supported drives): 3.5’’ SATA III/SATA II HDD; 2.5’’ SATA III/SATA II HDD; 2.5’’ SATA III/SATA II SSD  Maximum Internal Raw Capacity: 32TB (8 TB HDD x 4) (Capacity may vary by RAID tyses)  Maximum Raw Capacity with Expasion UnitsL: 72 TB (8 TB HDD x 9) (Capacity may vary by RAID tyses)  Maximum Single Volume Size: 108 TB  USB 3.0 Port: 3 + eSATA 1 port  Interbal Drives: Btrfs; EXT4  External Drives: Btrfs; EXT4; EXT3; FAT; NTFS; HFS+  Size (Height x width x Depth): 165mm x 203mm x 233.2mm  Weight: 2.04kg  RJ-45 1 GbE LAN port: 2 (with Link Aggregation/Failover support)  Wake on LAN/WAN System Fan: 92mm x 92mm x 2pcs  Fan speed mode: Cool mode ; Quiet Mode  Noise Level*: 19.4dB (A)  Power Frequency: 50/60Hz, Single Phase  Power Consumption*: 30W (Access) ; 13W (HDD Hibernation)  British Thermal Unit: 102.4 BTU/hr (Access); 44.4 BTU/hr (HDD Hibernation)  Operating Temperrature: 5oC to 40oC (40cF to 104oF)  Storage Temperature: -20oC to 60oC (-5oF to 140oF) * Bộ Lưu điện UPS 1000VA"
2 Dây cáp tín hiệu đồng bộ CB-47 (50m) 4 Bộ " 02 đầu cáp trong một sợi, dễ sử dụng, tiện lợi.  1 x 75Ω BNC HD/SD-SDI  1 x 5-pin XLR ITC/Tally. Dài 50m"
3 Bảo trì trụ anten cao 53m 1 Bộ "- Nhân công sơn trụ Anten. - Cân chỉnh trụ. - Kiểm tra tiếp đất, thoát sét an toàn trụ anten. - Sơn (trắng, đỏ) - Cọ sắt, cọ sơn. - Xăng - Dầu pha sơn - Kiểm tra bảo trì kết nối cáp feeder với bộ chia và 4 chấn tử anten phát sóng FM"
4 Tăng âm truyền thanh bán dẫn 1200w 2 Cái "- Công suất ra loa 1200W - Điện áp ra loa 120V - Có loa kiểm tra tín hiệu - Có mạch bảo vệ khi chạm hoặc quá tải"
5 "Tăng âm truyền thanh bán dẫn 1200w (Tân Thạnh)" 2 Cái "- Công suất ra loa 1200W - Điện áp ra loa 120V - Có loa kiểm tra tín hiệu - Có mạch bảo vệ khi chạm hoặc quá tải"
6 "Loa truyền thanh 25W/16Ohm (Tân Thạnh: 50; Long Phú 20; Long Hưng 10; Phú Vĩnh 20)" 100 Cái 25W/16Ohm
7 "Biến áp loa 25w/16/8ohm (Tân Thạnh: 50; Long Phú 20; Long Hưng 10; Phú Vĩnh 20)" 100 Cái "- 25w/16/8ohm - Ri (điện trở nội đầu vào) = ∞"
8 "Bộ công suất thu phát thanh (trên đường dây) (Tân Thạnh)" 6 Bộ "- Tín hiệu âm thanh vào 3Vpp – 60Vpp - Công suất ra mono 50v/8Ohm - Kích thước: D x R x C (160x135x105) - Điện áp hoạt động: 220VAC/50Hz"
9 "Dây truyền thanh chuyên dụng 3 sợi hình hoa mai gồm: 1 sợi thép 1,8mm (thép 7 sợi), 2,0mm x 2.0mm nhôm (Tân Thạnh 7000m; Long Phú 1000m; Long Hưng 2000m; Phú Vĩnh 3500m)" 13.500 Mét 3 sợi hình hoa mai gồm: 1 sợi thép 1,8mm (thép 7 sợi), 2,0mm x 2.0mm nhôm
10 "Xá xứ đơn + bù long, long đền (Tân Thạnh 70 bộ; Long Phú 10 bộ; Long Hưng 10 bộ; Phú Vĩnh 70 bộ)" 160 Bộ Loại tốt, chất lượng cao
11 "Dây chì bện loa chắn tổ chim (Tân Thạnh 02; Long Phú 01; Long Hưng 01; Phú Vĩnh 01)" 5 Cuộn Loại tốt, chất lượng cao
12 "Bảng điện + cầu dao + ổ cắm (Tân Thạnh)" 1 Bộ Loại tốt, chất lượng cao
13 "Dây điện đôi 2x24 (dùng gắn loa) (Tân Thạnh: 100; Long Phú 50; Long Hưng 50; Phú Vĩnh 50)" 250 Mét đôi 2x24 (dùng gắn loa)
14 "Lắp đặt thiết bị phòng máy (Tân Thạnh)" 1 Trạm Theo yêu cầu
15 "Chi phí phát quang cây cối trên đường thi công (Tân Thạnh 7; Long Hưng 1; Phú Vĩnh 3,5)" 11,5 Km Theo yêu cầu
16 "Chi phí nhân công kéo dây, gắn loa và biến áp/trạm công suất + xử lý dây cũ (Tân Thạnh 7; Long Phú 5; Long Hưng 2; Phú Vĩnh 3,5)" 17,5 Km Theo yêu cầu
17 "Chi phí xử lý khắc phục hệ thống cũ (Tân Thạnh)" 8 Km Theo yêu cầu
18 Chi phí vận chuyển 1 Chuyến Theo yêu cầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->