Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200701659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200700826 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 16:22:00 đến ngày 2020-07-08 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 493,194,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn dập ghim đại | 5 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 2 | Dập ghim nhỏ | 100 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 3 | Dập ghim số 3 | 10 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 4 | Bàn đục lỗ chứng từ | 5 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 5 | Băng dính 2 mặt | 3 | Cây | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 6 | Băng dính dán gáy các màu | 180 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 7 | Băng dính trong | 150 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 8 | Bìa mica A4 | 5 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 9 | Bút bi (Xanh, đen, đỏ) | 13.000 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 10 | Bút chì | 50 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 11 | Bút dạ quang HL-02 | 50 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 12 | Bút dạ viết bảng WB03 (Xanh, đen, đỏ) | 150 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 13 | Bút đế cắm | 50 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 14 | Bút ký | 50 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 15 | Bút lông dầu PM09 | 60 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 16 | Bút lông dầu PM04 (Xanh, đen) | 200 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 17 | Cặp 1 khuy khổ F dày | 600 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 18 | Cặp ba dây nẹp góc | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 19 | Kẹp tài liệu nhựa | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 20 | Kẹp tài liệu A4 3 lỗ | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 21 | Cặp hộp | 60 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 22 | Cặp trình ký A4 kép đơn | 20 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 23 | Dao dọc giấy loại đại | 50 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 24 | Khay 3 ngăn 9845 | 10 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 25 | Khay 3 tầng nhựa | 30 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 26 | Giấy bìa màu A3 | 2 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 27 | Giấy bìa màu A4 | 60 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 28 | Giấy ghi nhớ 3x3 | 800 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 29 | Giấy nhớ 2x3 | 800 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 30 | Giấy phân trang | 240 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 31 | Giấy in A4 | 6.300 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 32 | Giấy in A4 | 10 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 33 | Giấy in A4 Bãi Bằng vỏ hồng (Hoặc tương đương) | 40 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 34 | Giấy in A5 | 700 | Gram | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 35 | Giấy in nhiệt (Dùng cho máy in giấy tiếp đón bệnh nhân) | 1.200 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 36 | Giấy than A4 Kokusai hoặc tương đương, xanh- đen (Hàng hãng) | 1 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 37 | Kẹp giấy | 150 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 38 | Ghim dập KW-Trio 23/13 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 39 | Ghim dập KW-Trio 23/15 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 40 | Ghim dập KW-Trio 23/20 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 41 | Ghim dập KW-Trio 23/08 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 42 | Hồ dán nước Thiên Long G-08 hoặc tương đương, | 5.800 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 43 | Hộp đựng bút bằng gỗ | 10 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 44 | Kéo cắt giấy | 50 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 45 | Kẹp đen BINDER CLIPS Double A 25mm | 100 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 46 | Kẹp đen Flexoffice Clip 32mm | 100 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 47 | Kẹp đen BINDER CLIPS Double A 41mm | 100 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 48 | Kẹp đen BINDER CLIPS Double A 51mm | 100 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 49 | Kẹp đen BINDER CLIPS Double A 15mm | 50 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 50 | Kẹp đen BINDER CLIPS Double A 19mm | 100 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 51 | Mực dấu liền các màu | 120 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 52 | Nhổ ghim Deli 0232 hoặc tương đương | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 53 | Sổ A4 giả da | 60 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 54 | Sổ A5 giả da | 20 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 55 | Sổ kế toán | 200 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 56 | Sổ giao ban bìa da | 100 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 57 | Sổ công văn đi đến | 40 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 58 | Thước kẻ vuông đặc | 50 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT | ||
| 59 | Vở học sinh 72 trang - Hải Tiến hoặc tương đương | 50 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V,E- HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi