Gói thầu: Cung cấp dầu, mỡ, nhớt phục vụ công tác sửa chữa thường xuyên năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200701980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp dầu, mỡ, nhớt phục vụ công tác sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200701927 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 15:49:00 đến ngày 2020-07-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,450,814,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mobil DTE 746 (208 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Mobil DTE 746 | 4.160 | Lít | Mobil DTE 746 (208 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Sử dụng cho các bồn nhớt bôi trơn của GT21 /GT22/ST23/ST26. |
| 2 | Shell Diala S4 ZX-I (209 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Shell Diala S4 ZX-I | 3.344 | Lít | Shell Diala S4 ZX-I (209 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Sử dụng cho các MBT chính 4T, 5T, 14T,15T, 26BFT10, 28BFT10, 11T2 |
| 3 | Dầu máy biến thế (Insulation Oil for Generator Transformer) Type: Mictrans B IEC - 296, Class 1 NSX: Michang Đóng gói: 200 lít/phuy, +02 lít/phuy Dầu không chứa hàm lượng PCB hoặc có hàm lượng PCB không vượt quá 5ppm | Mictrans B | 2.000 | Lít | Dầu máy biến thế (Insulation Oil for Generator Transformer) Type: Mictrans B IEC - 296, Class 1 NSX: Michang Đóng gói: 200 lít/phuy, +02 lít/phuy Dầu không chứa hàm lượng PCB hoặc có hàm lượng PCB không vượt quá 5ppm | Sử dụng cho các MBT chính và MBT tự dùng: 3T/6T/11T1/12T1 |
| 4 | Castrol MHP 154 (209 lít/phuy; ± 2 lít/ phuy) | Castrol MHP 154 | 2.090 | Lít | Castrol MHP 154 (209 lít/phuy; ± 2 lít/ phuy) | Sử dụng cho 3 Diesel PM1 |
| 5 | Dầu biến thế Nynas Nytro Gemini X (209 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Nynas Nytro Gemini X | 627 | Lít | Dầu biến thế Nynas Nytro Gemini X (209 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Sử dụng cho các MBT 1T, 2T |
| 6 | Dầu máy biến thế Nynas Nytro Libra (209 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Nynas Nytro Libra | 627 | Lít | Dầu máy biến thế Nynas Nytro Libra (209 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Sử dụng cho MBT Phụ 27BFT10, 27BFT30 |
| 7 | Nhớt QUINTOLUBRIC 888 - 46 (196 lít/ phuy; ± 2 lít/ phuy) | QUINTOLUBRIC 888 - 46 | 980 | Lít | Nhớt QUINTOLUBRIC 888 - 46 (196 lít/ phuy; ± 2 lít/ phuy) | Sử dụng cho 2 bồn nhớt của hệ thống diverter damper PM2.1MR |
| 8 | Nhớt Castrol Hyspin HVI 46 (209 lít/phuy; ± 2 lít/ phuy) | Castrol Hyspin HVI 46 | 836 | Lít | Nhớt Castrol Hyspin HVI 46 (209 lít/phuy; ± 2 lít/ phuy) | Sử dụng cho 2 bồn nhớt của hệ thống diverter damper PM2.1 |
| 9 | Nhớt Mobile DTE 10 EXCEL VG32 (208 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Mobile DTE 10 EXCEL VG32 | 622 | Lít | Nhớt Mobile DTE 10 EXCEL VG32 (208 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Sử dụng cho Diverter Damper GT41 và Diverter Damper GT42. |
| 10 | Shell turbo T68 (209 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Shell turbo T68 | 416 | Lít | Shell turbo T68 (209 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Sử dụng cho 2 bơm nước tuần hoàn làm mát chính ST23. |
| 11 | Mobil DTE 24 (208 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Mobil DTE 24 | 416 | Lít | Mobil DTE 24 (208 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Sử dụng cho động cơ bơm nước cấp, bơm nước ngưng ST23+ST26 |
| 12 | Mobil DTE25 (phuy/208lít; ± 2 lít/phuy) | Mobil DTE25 | 416 | Lít | Mobil DTE25 (phuy/208lít; ± 2 lít/phuy) | Sử dụng cho các bơm nước cấp ST23+ST26 |
| 13 | Shell Rimula R2 Extra 15W40 (209 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Shell Rimula R2 Extra 15W40 | 209 | Lít | Shell Rimula R2 Extra 15W40 (209 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Sử dụng cho Diesel chữa cháy, Small DG PM1 |
| 14 | Shell Tellus S2 VX68 (209 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Shell Tellus S2 VX68 | 209 | Lít | Shell Tellus S2 VX68 (209 lít/phuy; ± 2 lít/phuy) | Sử dụng cho các bơm tăng áp HT NCS PM2.1MR |
| 15 | Mobil Rarus 424 (phuy/ 208 lít) | Mobil Rarus 424 | 208 | Lít | Mobil Rarus 424 (phuy/ 208 lít) | Sử dụng cho các máy nén gió Airman ST23+ST26 |
| 16 | Castrol Aircol SR46 20 lit/xô) | Castrol Aircol SR46 | 209 | Lít | Castrol Aircol SR46 20 lit/xô) | Sử dụng cho các máy nén gió dịch vụ, điều khiển ST23+ST26 |
| 17 | Mobil Gear 600 XP220 (20 lít/ Xô) | Mobil Gear 600 XP220 | 60 | Lít | Mobil Gear 600 XP220 (20 lít/ Xô) | Sử dụng cho hộp truyền động của palăng xích tại nhà lọc gió GT24 /25. Bơm chữa cháy động cơ 6,6KV. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi