Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm lắp đặt trang thiết bị, hạ tầng công nghệ thông tin
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200702235-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện nghiên cứu Hải sản |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm lắp đặt trang thiết bị, hạ tầng công nghệ thông tin |
| Số hiệu KHLCNT | 20200365556 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 16:46:00 đến ngày 2020-07-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,841,930,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ | 1 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Thiết bị lưu trữ dữ liệu | 1 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Giấy phép phần mềm hệ điều hành máy chủ - Microsoft Windows Server hoặc tương đương | 16 | LIC | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Giấy phép kết nối máy chủ cho người dùng - Win Server CAL hoặc tương đương | 5 | LIC | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Phần mềm diệt virus bản quyền Kaspersky hoặc tương đương | 1 | LIC | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Hệ thống cắt lọc sét lan truyền bảo vệ đường nguồn 3 pha. Bảo vệ sơ cấp | 1 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Cáp quang treo 8 ngoài trời, đơn mốt 8 sợi | 600 | Mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Hộp phối quang ODF 24FO, Rack 19" và phụ kiện | 1 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Hộp phối quang ODF 12FO, Rack 19" và phụ kiện | 3 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Thiết bị tường lửa | 2 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Thiết bị chuyển mạch lớp 3 | 1 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Thiết bị chuyển mạch layer 2 | 14 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Thiết bị quản lý tập trung wifi | 1 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Thiết bị thu phát sóng không dây trong nhà, mật độ cao | 4 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Thiết bị thu phát sóng không dây trong nhà | 42 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Thiết bị truyền dẫn quang | 12 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Dây nhảy quang | 12 | Sợi | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Bảng cắm dây mạng CAT6- patch panel CAT6 | 1 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Thanh quản lý cáp ngang | 8 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Dây nhảy mạng Cat6a SFTP | 30 | Sợi | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Thiết bị lưu điện | 1 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Tủ mạng 42U | 1 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Thanh quản lý nguồn PDU C13 24 cổng và cáp C12-C14 | 1 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Tủ rack 10U | 9 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Tủ rack 15U | 2 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Cáp mạng UTP CAT6 | 12.810 | Mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Bộ mặt mạng/ thoại loại nổi gắn tường | 165 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Máng cáp tôn sơn tĩnh điện | 450 | mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Máng ghen nẹp nhựa luồn ống có nắp 39x18, 2 mm | 1.400 | mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Máng ghen nẹp nhựa luồn ống có nắp 60x40, 2 mm | 150 | mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Tủ tổng kỹ thuật điện trong nhà | 3 | Tủ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Cọc kim loại tiếp địa loại mạ đồng | 3 | Cây | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Dây tròn tiếp địa PVC 1x2.5mm2 | 200 | mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Dây tiếp địa M6 | 180 | mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm 2.5mm2, 50/0.25 | 720 | mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Cáp điện 3 x 2,5mm | 60 | mét | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Aptomat 2p 16A | 5 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Aptomat 2p 10A | 4 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Aptomat 2p 32A | 1 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Thiết bị chống sét lan truyền 1P+N 40kA. | 3 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Đầu bấm mạng RJ45 + boot cover | 400 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi