Gói thầu: SCL2020-40: Cung cấp vật tư điện, tiêu hao - Hệ thống xử lý nước - DH1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200702788-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-40: Cung cấp vật tư điện, tiêu hao - Hệ thống xử lý nước - DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448787 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 16:48:00 đến ngày 2020-07-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,256,334,324 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình ắc quy (Accu Coshare) | 4 | Cái | SH 6CNJ75 12V-75Ah NSX: Exin Battery | ||
| 2 | Amiang tấm | 3 | Tấm | CJ 23 Kích thước: 1270x1270x1mm | ||
| 3 | Amiang tấm | 47 | Tấm | CJ 23 Kích thước: 1270x1270x2mm | ||
| 4 | Bàn Chải nhựa cán dài | 10 | Cái | Model: TL1120, 480 x 35x45mm | ||
| 5 | Bàn chải sắt | 111 | Cái | 07 hàng, cán gỗ | ||
| 6 | Bàn chải thau | 73 | Cái | 07 hàng, cán gỗ | ||
| 7 | Băng keo cách điện hạ thế | 52 | Cuộn | Nano 20mmx20m | ||
| 8 | Băng keo giấy | 32 | cuộn | Bản 2cm | ||
| 9 | Bộ định vị 3S | 2 | Bộ | Smart Positioner; Model: MP10422SRM0; Housing: standard (Non explosion proof); Connection & Acting: Double,1/4NPT; Electric connection:1/2 NPT; Option: Feedback Signal; Ambient Temp:Non – explosion Proof: -20 to 80 0C; Actuator:Rotary Motion; Output signal: 4-20 mA; Input Signal: 4-20mA; Supply air pressuare:0.14-0.7 Mpa; phụ kiện đi kèm: 3 pressure gauges; 1 Installation Kits; 1 Air filter Regulation FR20 - RNOM | ||
| 10 | Cảm biến đo SiO2 | 1 | Bộ | Description: Optical unit; Part No.: AW600091; Description: Filter assembly; Part No.: AW600049; Description: Annual spares kit; Part No.: AW601155; NSX: ABB | ||
| 11 | Băng kín ren ống | 33 | Cuộn | 0.075x1/2"x10mm NSX: TOMBO | ||
| 12 | Chén đánh rỉ | 144 | Cái | Ø100mm | ||
| 13 | Chén đánh rỉ | 301 | Cái | Ø125mm | ||
| 14 | Chén đánh rỉ | 35 | Cái | Ø65mm | ||
| 15 | Chổi đót | 2 | Cái | Chổi đót | ||
| 16 | Con lăn sơn | 116 | Cái | 10 cm | ||
| 17 | Con lăn sơn | 19 | Cái | 20 cm | ||
| 18 | Cọ sơn | 52 | Cái | 10 cm | ||
| 19 | Cọ sơn | 3 | Cái | 15 cm | ||
| 20 | Cọ sơn | 50 | Cái | 4 cm | ||
| 21 | Cọ sơn | 208 | Cái | 5 cm | ||
| 22 | Cồn công nghiệp | 364 | Lít | Cồn công nghiệp | ||
| 23 | Cổ dê xiết vít | 15 | Cái | Ø90mm, Vật liệu: Inox 304 | ||
| 24 | Đá cắt inox | 2 | Viên | Kích thước: 100x1.6x16 mm NSX: Sunfex | ||
| 25 | Đất sét công nghiệp | 30 | Kg | Đất sét công nghiệp | ||
| 26 | Dầu nhả rỉ sét | 233 | bình | RP7 (350g/bình) | ||
| 27 | Dầu bôi trơn | 14 | Lít | Omala S2 GX 220 NSX: Shell | ||
| 28 | Dầu bôi trơn | 126 | Lít | Turbo T46 NSX: Shell | ||
| 29 | Dây curoa | 20 | Sợi | 5V-710 NSX: Toyo Power | ||
| 30 | Dây curoa | 8 | Sợi | XPA 1250 NSX: Toyo Power | ||
| 31 | Dây rút nhựa | 4 | Bịch | 10x650mm (bịch 100 sợi) | ||
| 32 | Dây rút nhựa | 1 | Bịch | 8x400mm | ||
| 33 | Dung môi pha sơn | 15 | Lít | Thinner No. 23, Quy cách 5L/thùng NSX: Jotun | ||
| 34 | Giấy nhám | 82 | Tờ | P1000, Size: 9x11 inch | ||
| 35 | Giấy nhám | 68 | Tờ | P1200, Size: 9x11 inch | ||
| 36 | Giấy nhám | 59 | Tờ | P180, Size: 9x11 inch | ||
| 37 | Giấy nhám | 184 | Tờ | P240, Size: 9x11 inch | ||
| 38 | Giấy nhám | 27 | Tờ | P320, Size: 9x11 inch | ||
| 39 | Giấy nhám | 240 | Tờ | P400, Size: 9x11 inch | ||
| 40 | Giấy nhám | 569 | Tờ | P800, Size: 9x11 inch | ||
| 41 | Giẻ lau màu | 581 | Kg | giẻ lau màu | ||
| 42 | Kem đánh bóng Cana | 8 | Hộp | 500g/hộp | ||
| 43 | Keo dán ống nhựa | 8 | Hộp | PVC Weld-on 717, màu trong, Quy cách: 964ml/Hộp NSX: IPS CORPORATION | ||
| 44 | Keo silicon đỏ | 135 | Tuýp | #901, chịu nhiệt 650F (85g/tuýp) | ||
| 45 | Keo sillicon | 5 | Tuýp | Apollo A500 | ||
| 46 | Màng van | 16 | Cái | Ø20x Ø290x3-30; vật liệu: NBR Áp suất khí nén điều khiển: 0.6 MPa | ||
| 47 | Cầu dao tự động (MCCB) | 2 | Cái | MCCB 3P-100A-400VAC FD160 loại có tiếp điểm phụ | ||
| 48 | Cầu dao tự động (MCCB) | 2 | Cái | MCCB 3P-125A-400VAC FD160 loại có tiếp điểm phụ | ||
| 49 | Cầu dao tự động (MCCB) | 3 | Cái | MCCB 3P-16A-400VAC FD160 | ||
| 50 | Cầu dao tự động (MCCB) | 2 | Cái | MCCB 3P-200A-400VAC FE250 loại có tiếp điểm phụ | ||
| 51 | Cầu dao tự động (MCCB) | 1 | Cái | MCCB 3P-250A-400VAC FE250 loại có tiếp điểm phụ | ||
| 52 | Cầu dao tự động (MCCB) | 2 | Cái | MCCB 3P-400A-400VAC FG400 loại có tiếp điểm phụ | ||
| 53 | Cầu dao tự động (MCCB) | 2 | Cái | MCCB 3P-40A-400VAC FD160 loại có tiếp điểm phụ | ||
| 54 | Cầu dao tự động (MCCB) | 2 | Cái | MCCB 3P-80A-400VAC FD160 | ||
| 55 | Miếng nối máng cáp | 10 | Cái | 250x125mm | ||
| 56 | Mỡ chịu nhiệt | 1 | hộp | AWC 635 SXC Quy cách: 400gr/Hộp NSX: Chesterton | ||
| 57 | Mỡ bôi trơn | 122 | Kg | Gadus S2 V220-2 NSX: Shell | ||
| 58 | Mỡ bôi trơn | 13 | Kg | NLGI3 NSX: Sinopec | ||
| 59 | Mỡ bôi trơn | 23 | Kg | Gadus S2 V100 -2 NSX: Shell | ||
| 60 | Mỡ bôi trơn | 7 | Kg | Gadus S2 V100 -3 NSX: Shell | ||
| 61 | Mỡ tiếp xúc điện | 12 | Kg | Isoflex Topas NB52 (400g) | ||
| 62 | Sơn dầu | 416 | Kg | Màu đen NSX: Bạch Tuyết | ||
| 63 | Sơn dầu | 3 | Kg | Màu đỏ nâu 376 NSX: Bạch Tuyết | ||
| 64 | Sơn dầu | 98 | Kg | Màu hồng Yamaha 132 NSX: Bạch Tuyết | ||
| 65 | Sơn dầu | 10 | Kg | Màu vàng lợt 513 NSX: Bạch Tuyết | ||
| 66 | Sơn dầu | 25 | Kg | Màu xám 122 NSX: Bạch Tuyết | ||
| 67 | Sơn dầu | 20 | Kg | Màu xanh đậm Yamaha đậm 736 NSX: Bạch Tuyết | ||
| 68 | Sơn dầu | 60 | Kg | Màu xanh lá Vert 617 NSX: Bạch Tuyết | ||
| 69 | Sơn dầu | 48 | Kg | Màu xanh da trời Yamaha 715 NSX: Bạch Tuyết | ||
| 70 | Sơn epoxy | 7 | lít | 2 thành phần jotamastic 87 NSX: Jotun | ||
| 71 | Sơn chống rỉ | 417 | Kg | Màu xám NSX: Bạch Tuyết | ||
| 72 | Sơn dầu | 1 | Kg | Màu đỏ NSX: Bạch Tuyết | ||
| 73 | Sơn Phủ Epoxy | 14 | Lít | Pioner Topcoat Light Grey 967 ( RAL 7035) NSX: Jotun | ||
| 74 | Sơn epoxy | 120 | Lít | TANKGUARD HD Comp A, màu xám NSX: Jotun | ||
| 75 | Sơn epoxy | 30 | Lít | TANKGUARD HD Comp B, màu xám NSX: Jotun | ||
| 76 | Thước đo mức tại chỗ | 4 | Cái | Model: TQ UHZ Measuring ranges: 0 – 2.7m; Đường kính mặt ghép: 115mm NSX: Beijing Tieqiang and Technology Development Co., Ltd | ||
| 77 | Cảm biến (Transmitter) chênh áp | 4 | Cái | Produce code: 266DSHHSSB2B7 L9B1; Power: 10 – 42 VDC; Measuring ranges: -160Kpa - 160Kpa; Temperature range: -40 – 120 độ C. NSX: ABB | ||
| 78 | Cảm biến (Transmitter) đo clo | 1 | Bộ | RESIDUAL CHCORINE; Type: AW400; Sensor: AW401/1002/STD NSX: ABB | ||
| 79 | Cảm biến (Transmitter) đo độ đục | 3 | Cái | Model: 4690/00011031/STD Type: ISO 7027 LOW RANGE NSX: ABB | ||
| 80 | Cảm biến (Transmitter) đo mức (tín hiệu đưa về DCS) | 1 | Cái | Model: TQ UHZ ; Measuring ranges: 0 – 2.7m; Power: 24 VDC, Analog: 4…20mA NSX: Beijing Tieqiang and Technology Development Co., Ltd | ||
| 81 | Cảm biến (Transmitter) đo mức | 1 | Cái | Oder code: FMU30-AAHEABGHF; Model: FMU30-10A1/0; Power: 14…35 VDC 0.8W, 4…20mA. NSX: Endress + Hauser | ||
| 82 | Giẻ lau trắng | 114 | Kg | Giẻ lau trắng | ||
| 83 | Van điện từ 5/2 | 5 | cái | Solenoid Asco numatics (551); Model NO: J33BA4520G0040 Power supply: 220VAC NSX: EMERSON | ||
| 84 | Van khí nén (Pneumatic Diaphragm Vavle) | 1 | Cái | Model: A-ES62-T3216; DN50mm, Pressure: 0.6 MPa; BodyMaterial: HT200. NSX: Tianjin Jingtong Control Instrument Technology Co Ltd | ||
| 85 | Vecni cách điện | 36 | Kg | 2104 RM Clear - EPI 19kg/thùng | ||
| 86 | Xô nhựa | 14 | Cái | 5 lít |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi