Gói thầu: Gói thầu số 50: Cung cấp vật tư thiết bị đo mẫu online

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200701939-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Tên gói thầu Gói thầu số 50: Cung cấp vật tư thiết bị đo mẫu online
Số hiệu KHLCNT 20200619587
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 21:01:00 đến ngày 2020-07-14 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,081,673,069 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ lọc VFTH-4T-150 VFTH-4T-150-S316 6 Cái Bộ lọc VFTH-4T-150-S316: 1/4'' OD connection. lọc 150 micron. thân thép không rỉ 316 Mã: VFTH-4T-150-S316/Hy-lok
2 Bộ lọc VFTH-4T-100 VFTH-4T-100-S316 6 Cái Bộ lọc VFTH-4T-100-S316: 1/4'' OD connection. lọc 100 micron. thân thép không rỉ 316 Mã: VFTH-4T-100-S316/Hy-lok
3 Đầu dò PH 3900VP-01-10 3900VP-01-10/Rosemount 1 Cái Đầu dò PH 3900VP-01-10: -Khoảng đo: 0 ÷ 14 -Nhiệt độ làm việc: -10 ÷ 100°C -Áp suất làm việc tối đa: 100 Psig tại 100ºC -Temperature compensation: Pt-100 -Cáp VP8 Mã: 3900VP-01-10/Rosemount
4 Đầu dò SC 400VP-11 400VP-11/Rosemount 1 Cái Đầu dò SC 400VP-11: -Cell constant: 0.01/cm -Nhiệt độ làm việc: 0 ÷ 105ºC -Áp suất làm việc tối đa: 250 Psig -Temperature compensation: Pt-1000 -Cáp VP6 Mã: 400VP-11/Rosemount
5 Bộ màng điện cực DO 23502-04 23502-04/Rosemount 3 Bộ Bộ màng điện cực DO 23502-04: gồm 3 membrane assemblies and 3 O-rings Mã: 23502-04/Rosemount
6 Nắp màng điện cực DO 33521-00 33521-00/Rosemount 2 Cái Nắp màng điện cực DO 33521-00 Mã: 33521-00/Rosemount
7 Đầu dò PH AP301/21030121 AP301/21030121/ABB 2 Cái Đầu dò PH AP301/21030121 -Khoảng đo: 0 ÷ 14 -Nhiệt độ làm việc: 0 ÷ 105°C -Áp suất làm việc tối đa: 6 bar -Integral Temperature Sensor: Pt-100 -Integral Cable Length: 9m (30 ft) -Mã: AP301/21030121/ABB
8 Đầu dò PH AP303/21030001 AP303/21030001/ABB 2 Cái Đầu dò PH AP303/21030001 -Khoảng đo: 0 - 14 -Nhiệt độ làm việc: 0 - 105°C -Áp suất làm việc tối đa: 6 bar -Đầu dò nhiệt độ có sẵn: Pt-100 -Integral Cable Length: 9m (30 ft) -Có bảo vệ cảm biến 1.5 inch Mã: AP303/21030001/ABB
9 Đầu dò Conductivity (nước thô) AC221/231341/ABB 3 Cái Đầu dò Conductivity (nước thô) AC221/231341 -Cell constant: 0.10/cm -Khoảng đo: 0 - 1000 uS/cm -Nhiệt độ làm việc tối đa: 110℃ -Áp suất làm việc tối đa: 20 bar -Temperature compensator: Pt-100 -Cable Length: 10m (33 ft) Mã: AC221/231341/ABB
10 Đầu dò Conductivity (nước khử khoáng) AC221/211341/ABB 2 Cái Đầu dò Conductivity (nước khử khoáng) AC221/211341 -Cell constant: 0.01/cm -Khoảng đo: 0 - 100 uS/cm -Nhiệt độ làm việc tối đa: 110℃ -Áp suất làm việc tối đa: 20 bar -Temperature compensator: Pt-100 -Cable Length: 10m (33 ft) Mã: AC221/211341/ABB
11 Đầu dò Conductivity (nước biển) TB468-0E05/ABB 1 Cái Đầu dò Conductivity (nước biển) -Khoảng đo: 0 - 2000 mS/cm -Nhiệt độ làm việc tối đa: 100℃ -Áp suất làm việc tối đa: 100 Psi -Integral Temperature Sensor: 3K ohm -Cable Length: 7.6m (25 ft) Mã: TB468-0E05/ABB
12 Đầu dò ORP AP301/50030121 AP301/50030121/ABB 1 Cái Đầu dò ORP AP301/50030121: -Khoảng đo: -1200 ÷ +1200 mV -Nhiệt độ làm việc: 0 - 105℃ -Áp suất làm việc tối đa: 6 bar -Integral Cable Length: 9m (30 ft) Mã: AP301/50030121/ABB
13 Đầu dò nồng độ OH- TB468-0E03/ABB 1 Cái Đầu dò nồng độ OH- -Khoảng đo: 0 - 2000 mS/cm -Nhiệt độ làm việc tối đa: 100℃ -Áp suất làm việc tối đa: 100 Psi -Integral Temperature Sensor: 3Kohm -Cable Length: 4.5m (15 ft) Mã: TB468-0E03/ABB
14 Đầu dò nồng độ H+ TB468-0E03/ABB 1 Cái Đầu dò nồng độ H+ -Khoảng đo: 0 - 2000 mS/cm -Nhiệt độ làm việc tối đa: 100℃ -Áp suất làm việc tối đa: 100 Psi -Integral Temperature Sensor: 3K ohm -Cable Length: 4.5m (15 ft) Mã: TB468-0E03/ABB
15 Cuộn dây 30 m AW600018/ABB 1 Cuộn Cuộn dây 30 m 30 m (10 ft) of 6 mm (1/4 in) PVC sample and drain tubing Mã: AW600018/ABB
16 Bộ chuyển đổi 1 dòng mẫu AW600740/ABB 2 Cái Bộ chuyển đổi 1 dòng mẫu (Single stream constant head conversion kit to enhanced style) Mã: AW600740/ABB
17 Bộ chuyển đổi 6 dòng mẫu AW600743/ABB 2 Cái Bộ chuyển đổi 6 dòng mẫu (Six stream constant head conversion kit to enhanced style) Mã: AW600743/ABB
18 Cảm biến mức hoá chất – màu vàng AW600727/ABB 2 Cái Cảm biến mức hoá chất – màu vàng (Float Switch Level sensor – Yellow) Mã: AW600727/ABB
19 Cảm biến mức hoá chất – màu xám AW600726/ABB 2 Cái Cảm biến mức hoá chất – màu xám (Float Switch Level sensor – Grey) Mã: AW600726/ABB
20 Bình thuốc thử ammonium molybdate 2.5l rỗng AW600731/ABB 2 Cái Bình thuốc thử ammonium molybdate 2.5l rỗng (Bottle – ammonium molybdate. violet (reagent 2 – 2.5 l)) Mã: AW600731/ABB
21 Bình dung dịch chuẩn 500ml rỗng AW600730/ABB 2 Cái Bình dung dịch chuẩn 500ml rỗng (Bottle – secondary calibration. yellow (500ml)) Mã: AW600730/ABB
22 Bình dung dịch chuẩn 500ml rỗng màu xám AW600730/ABB 2 Cái Bình dung dịch chuẩn 500ml rỗng màu xám Bottle – cleaning solution. light grey (500 ml) Mã: AW600730/ABB
23 Bình thuốc thử 1st acid sulphuric 2.5l rỗng AW600731/ABB 2 Cái Bình thuốc thử 1st acid sulphuric 2.5l rỗng (Bottle – 1st acid sulphuric.red (reagent 1. 2.5 l)) Mã: AW600731/ABB
24 Bình thuốc thử 2nd acid sulphuric and citric 2.5l rỗng AW600731/ABB 2 Cái Bình thuốc thử 2nd acid sulphuric and citric 2.5l rỗng (Bottle – 2nd acid sulphuric and citric. orange (reagent 3. 2.5 l)) Mã: AW600731/ABB
25 Bình thuốc thử reduction ascorbic 2.5l rỗng AW600731/ABB 2 Cái Bình thuốc thử reduction ascorbic 2.5l rỗng (Bottle – reduction ascorbic. brown (reagent 4. 2.5 l)) Mã: AW600731/ABB
26 Bộ dây phản ứng bao gồm nắp AW601181/ABB 2 Cái Bộ dây phản ứng bao gồm năp (Reaction Coil. Manifold & Cover) Mã: AW601181/ABB
27 Bộ vật tư thay thế hàng năm cho máy phân tích silica AW601155/ABB 2 Bộ Bộ vật tư thay thế hàng năm cho máy phân tích silica Annual spares kit (suitable for analyzers with upgraded pumps and instruments manufactured after October 2010) Mã: AW601155/ABB
28 Bộ ống nhựa (TUBING KIT (EXCLUDING PUMP TUBES)) AW601176/ABB 2 Cái Bộ ống nhựa (TUBING KIT (EXCLUDING PUMP TUBES)) Mã: AW601176/ABB
29 Động cơ bơm và khớp nối (PUMP MOTOR AND COUPLING) AW600047/ABB 2 Cái Động cơ bơm và khớp nối (PUMP MOTOR AND COUPLING) Mã: AW600047/ABB
30 Tấm nhựa tạo áp bơm (2-CHANNEL PUMP PRESSURE PLATE) AW600503/ABB 4 Cái Tấm nhựa tạo áp bơm (2-CHANNEL PUMP PRESSURE PLATE) Mã: AW600503/ABB
31 Bộ lọc mẫu đầu vào (Filter assembly) AW600049/ABB 2 Cái Bộ lọc mẫu đầu vào (Filter assembly) Mã: AW600049/ABB
32 Tấm lọc (Filter pack) AW600087/ABB 5 Cái Tấm lọc (Filter pack) Mã: AW600087/ABB
33 Bộ bình chứa dung dịch hiệu chuẩn rỗng bao gồm nhãn AW501070/ABB 1 Cái Bộ bình chứa dung dịch hiệu chuẩn rỗng. bao gồm nhãn (Calibration solution bottle kit assembly – includes hazard labels: Calibration Solution 1 and Calibration Solution 2) Mã: AW501070/ABB
34 Bộ bình chứa dung dịch thuốc thử rỗng bao gồm nhãn AW501071/ABB 3 Cái Bộ bình chứa dung dịch thuốc thử rỗng. bao gồm nhãn (Reagent solution bottle kit assembly – includes hazard labels for Ammonia solution and separate hazard label for Di- isopropylamine (DIPA) solution) Mã: AW501071/ABB
35 Bộ ống nhựa (Tubing kit) 3 Cái Bộ ống nhựa (Tubing kit) Mã: AW501075/ABB
36 Bộ ống dung dịch hiệu chuẩn và thuốc thử AW501076/ABB 1 Cái Bộ ống dung dịch hiệu chuẩn và thuốc thử (Calibration and reagent solution tubing only kit) Mã: AW501076/ABB
37 Bộ ron cho các điện cực AW501060/ABB 1 Bộ/4 Cái Bộ ron cho các điện cực (O-ring pack (4off) – Pt1000 and electrodes) Mã: AW501060/ABB
38 Bộ cáp van điện từ đơn dòng AW501080/ABB 1 Cái Bộ cáp van điện từ đơn dòng (Cable assembly – single-stream sodium solenoid valve) Mã: AW501080/ABB
39 Bộ cáp van điện từ đa dòng AW501081/ABB 1 Cái Bộ cáp van điện từ đa dòng (Cable assembly – multi-stream sodium solenoid valve) Mã: AW501081/ABB
40 Bộ cáp van điện từ hiệu chuẩn và thuốc thử AW501082/ABB 1 Cái Bộ cáp van điện từ hiệu chuẩn và thuốc thử (Cable assembly – calibration and reagent solenoid valve) Mã: AW501082/ABB
41 Bộ cáp công tắc áp suất AW501085/ABB 1 Cái Bộ cáp công tắc áp suất (Cable assembly – pressure switch) Mã: AW501085/ABB
42 Bộ cáp lưu lượng kế đơn dòng AW501086/ABB 1 Cái Bộ cáp lưu lượng kế đơn dòng (Cable assembly – flowmeter single-stream) Mã: AW501086/ABB
43 Bộ cáp lưu lượng kế đa dòng AW501087/ABB 1 Cái Bộ cáp lưu lượng kế đa dòng (Cable assembly – flowmeter multi-stream) Mã: AW501087/ABB
44 Bộ vi xử lý AWT AW500050/ABB 1 Cái Bộ vi xử lý AWT (AWT processor board spares kit) Mã: AW500050/ABB
45 Bộ vi mạch chính AWT AW500051/ABB 1 Cái Bộ vi mạch chính AWT AW500051 (AWT main board spares kit) Mã: AW500051/ABB
46 Mạch ngõ vào cảm biến AW500052/ABB 1 Cái Mạch ngõ vào cảm biến AW500052 (AWT sensor input PCB (Digital RS485)) Mã: AW500052/ABB
47 Mạch ngõ ra tín hiệu AW500053/ABB 1 Cái Mạch ngõ ra tín hiệu AW500053 AWT analogue output PCB (2 current outputs + relays) Mã: AW500053/ABB
48 Nắp trước bộ hiển thị AW500056/ABB 1 Cái Nắp trước bộ hiển thị (Door assembly spares kit) Mã: AW500056/ABB
49 Bộ hiệu chuẩn khô chuẩn cao máy đo độ đục dùng đèn led hồng ngoại 7998048/ABB 1 Cái Bộ hiệu chuẩn khô chuẩn cao máy đo độ đục dùng đèn led hồng ngoại (Dry standard HIGH (for ISO infrared LED version)) Mã: 7998048/ABB
50 Bộ hiệu chuẩn khô chuẩn thấp máy đo độ đục dùng đèn led hồng ngoại 7998047/ABB 1 Cái Bộ hiệu chuẩn khô chuẩn thấp máy đo độ đục dùng đèn led hồng ngoại (Dry standard LOW (for ISO infrared LED version)) Mã: 7998047/ABB
51 Bộ bảo vệ điện cực bằng PVC 4TB5205-0120/ABB 2 Cái Bộ bảo vệ điện cực bằng PVC (PVC Immersion/dip guard) Mã: 4TB5205-0120/ABB
52 Hộp đấu nối cáp 4TB5023-0162/ABB 1 Cái Hộp đấu nối cáp (Junction box (requires cable gland)) Mã: 4TB5023-0162/ABB
53 Ốc siết cáp 4TB9515-0244/ABB 2 Cái Ốc siết cáp (Cable gland) Mã: 4TB9515-0244/ABB
54 Đầu dò pH trạm quan trắc nước biển. nước thải CPF81D (Orbipac CPF81D) 2 Cái Đầu dò pH trạm quan trắc nước biển. nước thải -Khoảng đo: 0 - 14 -Nhiệt độ làm việc tối đa: 110℃ -Áp suất làm việc tối đa: 10 bar Mã: CPF81D (Orbipac CPF81D) Phụ kiện: Cab kết nối: CYK10 Hãng: Andress+Hauser
55 Đầu dò TSS trạm quan trắc nước biển. nước thải CUS51D (TURBIMAX CUS51D) 2 Cái Đầu dò TSS trạm quan trắc nước biển. nước thải -Khoảng đo: 0 - 4000 mg/l -Nhiệt độ làm việc tối đa: 80℃ -Áp suất làm việc tối đa: 10 bar Mã: CUS51D (TURBIMAX CUS51D) Hãng: Andress+Hauser
56 Đầu dò COD trạm quan trắc nước biển. nước thải COS61D (OXYMAX COS61D) 2 Cái Đầu dò COD trạm quan trắc nước biển. nước thải -Khoảng đo: SAC: 0,5 - 250 l/m -Nhiệt độ làm việc tối đa: 50℃ -Áp suất làm việc tối đa: 10 bar Mã: COS61D (OXYMAX COS61D) Hãng: Andress+Hauser
57 Đầu dò DO trạm quan trắc nước biển COS61D (OXYMAX COS61D) 1 Cái Đầu dò DO trạm quan trắc nước biển -Khoảng đo: 0 - 20 mg/l -Nhiệt độ làm việc tối đa: 60℃ -Áp suất làm việc tối đa: 10 bar Mã: COS61D (OXYMAX COS61D) Hãng: Andress+Hauser
58 Cột nhựa cation (Bao gồm hạt nhựa cation mới, có khả năng đổi màu) W7901/WOORI 6 Cái Cột nhựa cation Bao gồm hạt nhựa cation mới, có khả năng đổi màu Mã: W7901/WOORI
59 Đầu dò Cl2 trạm quan trắc nước biển CCS51D (Chloromax CCS51D) 1 Cái Đầu dò Cl2 trạm quan trắc nước biển -Khoảng đo: 0 - 5 mg/l -Nhiệt độ làm việc tối đa: 50℃ -Áp suất làm việc tối đa: 10 bar Mã: CCS51D (Chloromax CCS51D) Hãng: Andress+Hauser
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->