Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703527-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200676627 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 09:22:00 đến ngày 2020-07-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 500,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến áp âm tần ra T2 | T2-H11 | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 2 | Biến áp âm tần T1 | T1-H02 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 3 | Biến áp âm tần vào | T1-H10 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 4 | Biến trở | CП -1-B-1KΩ ±5% | 80 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 5 | Biến trở | СП5-3-1Bm-15k± 10% | 80 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 6 | Cuộn cảm | dp.7.1.4 | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 7 | Cuộn chặn | ДM-0,2-25B | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 8 | Đi ôt | 2Д207Б | 120 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 9 | Đi ốt | 2Д203A | 120 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 10 | Đi ốt | 2D213A | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 11 | Đi ốt | 2Д522Б | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 12 | Điện trở | OMЛT -1-B-150Ω ±5% | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 13 | Điện trở | OMЛT -1-B-15kΩ ±5% | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 14 | Điện trở | OMЛT -1-B-47Ω ±5% | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 15 | Điện trở | C2-11-0,25-1 Om ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 16 | Điện trở | C2-11-0,25-1,5 Om ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 17 | Điện trở | OMЛT -1-B-1,2Ω ±5% | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 18 | Điện trở | OMЛT -1-B-1,5kΩ ±5% | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 19 | Điện trở | OMЛT -1-B-100Ω ±5% | 180 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 20 | Điện trở | OMЛT -1-B-1kΩ ±5% | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 21 | Điện trở | OMЛT -1-B-2,7kΩ ±5% | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 22 | Điện trở | OMЛT -1-B-220Ω ±5% | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 23 | Điện trở | OMЛT -1-B-270Ω ±5% | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 24 | Điện trở | OMЛT -1-B-4,7Ω ±5% | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 25 | Điện trở | OMЛT -1-B-8,2KΩ ±5% | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 26 | Điện trở | OMЛT -5-B-4,7Ω ±5% | 60 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 27 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-1,5k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 28 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-100 Om ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 29 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-100k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 30 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-10k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 31 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-15k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 32 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-180k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 33 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-18k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 34 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-1k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 35 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-2,2k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 36 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-22k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 37 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-3,3k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 38 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-300k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 39 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-30k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 40 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-360k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 41 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-47 Om ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 42 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-47k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 43 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-5,6k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 44 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-51k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 45 | Điện trở | ОМЛТ-0.5-1k ± 5% | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 46 | Giắc | si6.622.107 | 20 | Bộ | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 47 | Giắc 31 chân 2 hàng(TG) | 2x31 pin 1.27mm | 40 | Bộ | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 48 | Giắc nguồn 9 chân 2 hàng(nguồn) | 2x9 pin 1.27mm cái | 20 | Bộ | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 49 | IC khuếch đại thuật toán | 153УД201A | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 50 | IC logic | 133ЛA8 | 60 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 51 | IC logic | 134TB14 | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 52 | IC logic | 134ЛБ1A | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 53 | IC logic | 134ЛБ2A | 60 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 54 | Ma trận transitor | 1HT251 | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 55 | Mạch in 2 lớp | FR4 | 110 | dm2 | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 56 | Nhựa thông | Độ tinh khiết 95% | 6 | Kg | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 57 | Tản nhiệt | 25x15x10mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 58 | Thiếc hàn | SN63 0,8MM SH-Sn63Pb37-0,8 | 6 | Kg | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 59 | Transitor | 2T208Д | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 60 | Transitor | 2T603Б | 100 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 61 | Transitor | П215 | 140 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 62 | Transitor | П217 | 140 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 63 | Tụ điện | К10-17а-Н90-0,1 мкФ-В ±10% В | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 64 | Tụ điện | К50-68-250В-0,01мкФ±10% В | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 65 | Tụ điện | K10-17-3г-H50-0,068µF±10% | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 66 | Tụ điện | K53-14-16B-6,8µF±10% | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 67 | Tụ điện | K53-3-20B-22µF±10% | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 68 | Tụ điện | K53-4-20-22±10% | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 69 | Tụ điện | K73П-3-0,05µF±10% | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 70 | Tụ điện | KM-5Б-H30-2200nF±10% | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 71 | Tụ điện | KM-5Б-H90-0,015µF±10% | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 72 | Tụ điện | KM-5Б-M1500-1000nF±10% | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 73 | Tụ điện | KM-5Б-M47-27nF±10% | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 74 | Tụ hoá | К10-17а-М47-100MФ±10%-В | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 75 | Tụ hoá | К10-17а-Н90-220 мкФ-В ±10%-В | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 76 | Tụ hoá | К10-17а-М47-1000MФ±10%-В | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 77 | Tụ hoá | К10-17а-М47-10MФ±10%-В | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 78 | Tụ hoá | К10-17а-Н90-470мкФ-В ±10%-В | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi