Gói thầu: Cung cấp vật tư, nhiên liệu phục vụ bảo dưỡng và vận hành công trình năm 2020 và 6 tháng đầu năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200702546-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, nhiên liệu phục vụ bảo dưỡng và vận hành công trình năm 2020 và 6 tháng đầu năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688288 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 09:14:00 đến ngày 2020-07-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 752,297,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu diezen DO 0,05S | 6.618 | Lít | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 2 | Dầu công nghiệp 220 | 1.200 | Lít | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 3 | Dầu công nghiệp 90 | 108 | Lít | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 4 | Mỡ tra bi động cơ EPL2 | 220 | kg | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 5 | Mỡ công nghiệp NLGI 3 (bảo dưỡng vật tư, thiết bị máy móc) | 540 | Kg | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 6 | Mỡ công nghiệp NLGI 3 (bôi trơn các ổ bi) | 1.717 | Kg | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 7 | Vòng bi 6309 | 24 | Vòng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 8 | Vòng bi 6409 | 29 | Vòng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 9 | Vòng bi 6312 | 10 | Vòng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 10 | Vòng bi 6314 | 24 | Vòng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 11 | Vòng bi 6410 | 10 | Vòng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 12 | Vòng bi 6417 | 10 | Vòng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 13 | Puly động cơ 33kw | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 14 | Puly bơm 1000 | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 15 | Giỏ rác máy 1000m3/h | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 16 | Dầu thủy lực | 36 | Lít | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 17 | Bàn chải sắt (có cán) | 1.059 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 18 | Găng tay vải | 1.138 | Đôi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 19 | Goăng cắt đăng máy bơm 1000m3/h | 4.170 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 20 | Ống cao su chịu áp lực Ø21 | 40 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 21 | Ống cao su chịu áp lực Ø25 | 50 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 22 | Đầu cốt đồng M120 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 23 | Đầu cốt đồng M50 | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 24 | Đầu cốt đồng M240 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 25 | Đầu cốt đồng M70 | 70 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 26 | Băng dính điện | 50 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 27 | Bao tải dứa | 500 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 28 | Trục bơm máy 1000m3/h | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 29 | Bạc cao su máy bơm 1200m3/h | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 30 | Bu lông cắt đăng máy bơm 1000m3/h | 200 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 31 | Bu lông khớp nối cứng 4000m3/h | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 32 | Goăng cắt đăng 4000 m3/h | 500 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 33 | Gioăng bích Ø300 | 450 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 34 | Gioăng bích Ø350 | 150 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 35 | Bu lông M16x80 | 100 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 36 | Bu lông M18x80 | 244 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 37 | Sợi pasitup máy 1000 m3/h | 80 | Kg | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 38 | Thùng phi sắt 200l (đựng dầu) | 14 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 39 | Ống bơm sắt F 300x2500x3 mm | 41 | Ống | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 40 | Ống bơm sắt F 350x2500x3 mm | 10 | Ống | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 41 | Xe ôtô vận tải thùng 2 T | 5 | Ca | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi