Gói thầu: Mua vật chất văn phòng phẩm quý III và quý IV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200704408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ T&H |
| Tên gói thầu | Mua vật chất văn phòng phẩm quý III và quý IV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200681509 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 10:51:00 đến ngày 2020-07-09 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 600,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy 1 liên 210*279 | 41 | Thùng | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Giấy liên tục 2->6 liên -210*279 | 41 | Thùng | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn cắt giấy A3 | 56 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Giấy liên tục 2->6 liên -240*279 | 56 | Thùng | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Giấy liên tục 1 liên 380*279 | 56 | Thùng | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Giấy Ford màu A4 | 56 | Ram | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Giấy Ford màu A4 | 56 | Ram | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Giấy in ảnh A3 2 mặt | 56 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Giấy in ảnh A4 DL 135 1 mặt | 56 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Giấy in ảnh bóng mờ A4 2 mặt | 56 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Giấy in nhiệt K80 mm x 65mm | 56 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Giấy Phân Trang 5 màu 1/24/288 | 56 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Giấy than | 56 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Giấy than xanh | 56 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ruột bút chì thường 0.5 | 56 | Ống | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Ruột xóa loại lớn | 56 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Kim bấm số 10 | 76 | Hộp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bìa 11 lỗ A4 có hộp loại dày | 81 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bìa kiếng A3 dày 1.5 | 81 | Xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Decal A4 | 81 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Kim bấm KW23/8 "bấm 30 | 82 | Hộp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Băng keo bóng màu 4.8P x 70Y ~ 63m | 82 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bìa 03 dây giấy 15P | 82 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bìa lỗ A4 0.03mm | 82 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bút chì bấm 0.5mm | 82 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Giấy Note dạ 3->5 màu | 82 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Gôm mực đen | 82 | Cục | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kéo lớn 22cm | 82 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Lưỡi dao lớn | 83 | Hộp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Lưỡi dao nhỏ | 83 | Hộp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Màng PE 2.7Kg - 0.2kg Lõi | 83 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Kim bấm "bấm 50 | 86 | Hộp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Băng keo bóng màu 3.6P x 70Y ~ 63m | 87 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bìa 03 dây giấy 10P | 87 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bìa treo | 87 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bút chì bấm | 87 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Dao rọc giấy - Lớn | 87 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Decal A4 đế vàng bóng | 87 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Giấy Note 3''x5'' (Lốc 6 xấp) 7.5x12.5cm | 87 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Băng keo 2 mặt xốp 2.4P/9Y | 88 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Băng keo simili 4.8cm x 12Y ~ 11m, dán gáy sách | 88 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bao thư Trắng 18x 24 có keo | 99 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bìa File nhựa 60 lá lọai 1 | 88 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bìa Cardcase A3 | 88 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bìa trình ký đôi A4 nhựa | 88 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Dao rọc giấy Loại nhỏ | 88 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Giấy Note 3''x4'' (Lốc 6 xấp) 7.6x10.1cm | 88 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Băng xóa lọai lớn | 87 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Băng xóa lọai nhỏ | 89 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bìa hộp 15cm lọai đặc biệt | 89 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bìa hộp 20cm lọai đặc biệt | 89 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Giấy Note 5 màu (Lốc 10 xấp) | 89 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Kéo K20cm | 89 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Máy bấm giá | 89 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Băng keo VP cuộn nhỏ 1.8cm x 25Y ~ 23m | 86 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bìa hộp 10cm Giấy lọai đặc biệt | 89 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Decal A4 in ảnh DL 135 | 89 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Kẹp bướm 19 | 91 | Hộp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Kẹp bướm 32 | 91 | Hộp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Kẹp bướm 44 | 91 | Hộp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Băng keo 2 mặt 4.8P/22Y ~ 20m | 94 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Băng keo giấy 2,4P/25Y ~ 23m | 94 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bao thư Vàng A4 ( 25cm x 35cm) | 94 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Bìa lá A4 - E310 | 94 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Bút dạ quang | 94 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Giấy Note 1.5''x2'' (Lốc 12 xấp) | 94 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Keo khô (Dung tích 8g ) | 94 | Thỏi | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Keo típ đa năng da dụng 4,3g | 95 | Típ | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Kẹp bướm 21 | 96 | Hộp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Kẹp bướm 24 | 98 | Hộp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Bấm kim số 10 | 97 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Băng keo 2 mặt 2.4cm x 10Y ~ 9m | 97 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Băng keo 2 mặt xốp 4.8P/9Y | 97 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Băng keo trong/đục 4.8cm x 100Y ~ 91m | 97 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Băng keo VP cuộn nhỏ 1.2cm x 25Y ~ 23m | 97 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bìa hộp Simili 20cm lọai đặc biệt | 97 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Bìa phân trang nhựa 12 số | 97 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Cắt keo (trung) VP | 97 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Dao cắt keo 7P cầm tay sắt | 97 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Dao cắt keo cầm tay | 97 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Giấy Note 4 màu (Lốc 10 xấp) | 97 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Bấm kim số 10 | 99 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Băng keo 2 mặt 1.2cm x 22Y ~ 20m | 99 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Băng keo giấy 2P/25Y | 99 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Băng keo trong 2.4P/80Y ~ 72m | 99 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Băng Keo Vải 4.8cm 30Y ~27m | 99 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Bao thư Trắng 12x18 có keo | 95 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Bìa File da 100 lá lọai 1 | 99 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Bìa hộp Simili 15cm lọai đặc biệt | 99 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Bìa kiếng A4 dày 1.5 | 99 | Xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Bìa lá F4 | 99 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Bìa Nhựa cột dây F4 | 99 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Bút dạ quang vỏ trong " Vàng - hồng - xanh | 99 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Chuốt chì | 99 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Dao cắt keo 5P cầm tay sắt | 99 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Dao rọc giấy nhỏ 2036 | 99 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Giấy Note 3''x2'' (Lốc 12 xấp)7.6x5.1cm | 99 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Keo 502 100g chuyên dụng | 99 | Chai | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Kéo Bấm Chỉ | 99 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Bấm kim 100 tờ | 100 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Bấm kim số 3 | 100 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Băng keo bấm giá | 100 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Băng keo dán nền 4.8cm x 30Y ~27m | 100 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Bìa File da 200 lá lọai 1 | 100 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Bìa Túi khóa kéo A4 | 100 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Bút xóa (Dung tích 12ml) | 100 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Hồ nước dán (Dung tích 100ml) | 100 | Lọ | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Băng keo simili 3.6cm x 12Y~ 11m , dán gáy sách | 101 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Bao thư Trắng A4 (25cm x 35cm) | 101 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Bìa 03 dây giấy 7P | 101 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Bìa trình ký đơn A4 | 101 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Kéo nhỏ S183 - S180 17cm (Lọai đặc biệt ) | 101 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Băng keo dầu 2 mặt vàng 4.8P/22Y ~ 20m | 102 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Băng keo điện 1F8 x16m | 102 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Bìa hộp Simili 10cm lọai đặc biệt | 102 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Bìa nhựa bao thư có nắp nhãn E340 | 102 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Bút chì khúc có gôm | 102 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Cắt keo (nhỏ) Văn phòng | 102 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Chuốt chì | 102 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Decal A4 đế xanh nhám | 102 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Gôm chì | 102 | Cục | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Hồ nước dán (Dung tích 30ml) | 102 | Lọ | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Keo dán sắt 502 Chai nhỏ dẹp size S 12.8g | 102 | Hộp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Băng keo dầu 2 mặt vàng 2.4P/22Y ~20m | 103 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Băng keo giấy 1,2P/25Y | 103 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Băng keo giấy 4,8P/25Y ~ 23m | 103 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Bao thư Trắng 12x22 có keo | 103 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Bìa 03 dây giấy 20P | 103 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Bìa 1 nút khổ A4 - F4 My Clear | 103 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Bìa Cardcase A4 | 103 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Bìa File nhựa 80 lá lọai 1 | 104 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Bìa hộp Simili 7cm lọai đặc biệt | 104 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Bìa trình ký đơn A4 nhựa CB04 | 104 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Bút chì gỗ có gôm | 104 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Bút lông dầu | 104 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Bút xóa CP05 (Dung tích 7ml) | 104 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Cắt keo 2005(lớn ) 2.4cm | 103 | Cái | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Dao rọc giấy | 103 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Decal A4 in ảnh DL 135 Photopaper | 103 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Giấy Cộng 75mmx30m | 103 | Cuộn | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Giấy Note 3''x3'' (Lốc 12 xấp)7.6x7.6cm | 116 | xấp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Kéo 22cm | 103 | Cây | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Giấy bìa màu A4 | 185 | Ram | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Giấy bìa màu A3 | 581 | Ram | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Giấy A3 70 gsm | 676 | Ram | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Giấy A4 80 gsm | 1.031 | Ram | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Giấy A5 80 gsm | 1.031 | Ram | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Mực in cho máy in laser A4 | 10 | Hộp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Mực nạp cho máy in laser A4 | 40 | Bình | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Mực Máy photocopy Bizhub 654E | 10 | Hộp | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Mực nạp cho máy photocopy | 40 | Bình | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Bảo trì, sửa chửa thay thế linh kiện máy inlaser trong vòng 6 tháng | 5 | Máy | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Bảo trì, sửa chửa thay thế linh kiện máy photocopy trong vòng 6 tháng | 3 | Máy | Xem chi tiết tại Mục 2 – Chương V-Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi