Gói thầu: Mua sắm gọng kính, mắt kính và phụ kiện, vật tư kính năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200690149-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phú Vang |
| Tên gói thầu | Mua sắm gọng kính, mắt kính và phụ kiện, vật tư kính năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671332 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu viện phí trong kế hoạch năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 10:32:00 đến ngày 2020-07-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 197,925,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tròng kính Plano | 110 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 2 | Tròng kính -0.50 | 120 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 3 | Tròng kính -0.75 | 120 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 4 | Tròng kính -1.00 | 150 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 5 | Tròng kính -1.25 | 130 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 6 | Tròng kính -1.50 | 130 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 7 | Tròng kính -1.75 | 130 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 8 | Tròng kính -2.00 | 130 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 9 | Tròng kính -2,25 | 130 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 10 | Tròng kính -2,50 | 80 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 11 | Tròng kính -2,75 | 70 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 12 | Tròng kính -3,00 | 50 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 13 | Tròng kính -3,25 | 25 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 14 | Tròng kính -3,50 | 15 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 15 | Tròng kính -3,75 | 10 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 16 | Tròng kính -4,00 | 30 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 17 | Tròng kính -4,25 | 24 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 18 | Tròng kính -4,50 | 5 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 19 | Tròng kính -4,75 | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 20 | Tròng kính -5.00 | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 21 | Tròng kính -5.25 | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 22 | Tròng kính -5.50 | 5 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 23 | Tròng kính -5.75 | 5 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 24 | Tròng kính -6.00 | 5 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 25 | Tròng kính -6.25 | 3 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 26 | Tròng kính +0.50 | 90 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 27 | Tròng kính +0.75 | 190 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 28 | Tròng kính +1.00 | 190 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 29 | Tròng kính +1.25 | 170 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 30 | Tròng kính +1.50 | 180 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 31 | Tròng kính +1.75 | 180 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 32 | Tròng kính +2.00 | 180 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 33 | Tròng kính +2.25 | 180 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 34 | Tròng kính +2.50 | 150 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 35 | Tròng kính +2.75 | 100 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 36 | Tròng kính +3.00 | 50 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 37 | Tròng kính +3.25 | 40 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 38 | Tròng kính +3.50 | 20 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 39 | Tròng kính +3.75 | 16 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 40 | Tròng kính +4.00 | 8 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 41 | Tròng kính +4.25 | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 42 | Tròng kính +4.50 | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 43 | Tròng kính +4.75 | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 44 | Tròng kính +5.25 | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 45 | Tròng kính +6.00 | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 46 | Tròng kính +6.50 | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 47 | Tròng kính +7.00 | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 48 | Tròng kính +7.50 | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 49 | Tròng kính Plano(-0.50) | 40 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 50 | Tròng kính Plano(-0.75) | 10 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 51 | Tròng kính Plano(-1.00) | 10 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 52 | Tròng kính Plano(-1.25) | 10 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 53 | Tròng kính Plano(-1.50) | 10 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 54 | Tròng kính Plano(-1.75) | 10 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 55 | Tròng kính Plano(-2.00) | 10 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 56 | Tròng kính Plano(-2.25) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 57 | Tròng kính Plano(-2.50) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 58 | Tròng kính Plano(-2.75) | 5 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 59 | Tròng kính Plano(-3.00) | 3 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 60 | Tròng kính Plano(-3.25) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 61 | Tròng kính Plano(-3.50) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 62 | Tròng kính Plano(-3.75) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 63 | Tròng kính Plano(-4.00) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 64 | Tròng kính Plano(-4.50) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 65 | Tròng kính Plano(-5.00) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 66 | Tròng kính -8.50(-2.00) | 1 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 67 | Tròng kính -10.00(-2.00) | 1 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 68 | Tròng kính -0.75(-0.50) PQ | 1 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 69 | Tròng kính Plano(-0.50)PQ | 1 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 70 | Tròng kính -1.00(-0.50) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 71 | Tròng kính -1.75(-0.50) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 72 | Tròng kính -2.25(-0.50) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 73 | Tròng kính -2.50(-0.50) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 74 | Tròng kính -2.25(-1.00) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 75 | Tròng kính -2.75(-1.00) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 76 | Tròng kính -6.00(-4.00) | 1 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 77 | Tròng kính -6.75(-4.00) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 78 | Tròng kính Plano(-0.50) Ánh sáng xanh | 1 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 79 | Tròng kính -0.50 Ánh sáng xanh | 1 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 80 | Tròng kính -6.00(-0.50) Ánh sáng xanh | 1 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 81 | Tròng kính -6.00(-0.75) Ánh sáng xanh | 1 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 82 | Tròng kính -6.00 đổi màu ánh sáng | 1 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 83 | Tròng kính -6.00 đổi màu ánh sáng | 1 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 84 | Tròng kính +0,50(-0,50) | 5 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 85 | Tròng kính +0,75(-0,50) | 7 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 86 | Tròng kính +1,00(-0,50) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 87 | Tròng kính +1,25(-0,50) | 6 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 88 | Tròng kính +1,75(-0,50) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 89 | Tròng kính +2,25(-0,50) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 90 | Tròng kính +2,50(-0,50) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 91 | Tròng kính +0,50(-0,75) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 92 | Tròng kính +0,75(-0,75) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 93 | Tròng kính +1.00(-0,75) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 94 | Tròng kính +1,25(-0,75) | 6 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 95 | Tròng kính +1,50(-0,75) | 6 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 96 | Tròng kính +1,75(-0,75) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 97 | Tròng kính +2,25(-0,75) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 98 | Tròng kính +0.50(-1.00) | 3 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 99 | Tròng kính +0.75(-1.00) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 100 | Tròng kính +1,75(-3,00) | 3 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 101 | Tròng kính +2,75(-3,00) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 102 | Tròng kính +0.50(-3,25) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 103 | Tròng kính +1.00(-3,25) | 3 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 104 | Tròng kính +2.25(-3.75) | 1 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 105 | Tròng kính +0,75(-4,00) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 106 | Tròng kính +2,00(-4,00) | 1 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 107 | Tròng kính +2,75(-4,00) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 108 | Tròng kính +1,00(-1,00) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 109 | Tròng kính +1,25(-1,00) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 110 | Tròng kính +1,50(-1,00) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 111 | Tròng kính +1,50(-1,00) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 112 | Tròng kính +2,25(-1,00) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 113 | Tròng kính +0,50(-1,25) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 114 | Tròng kính +0,75(-1,25) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 115 | Tròng kính +1,00(-1,25) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 116 | Tròng kính +4,25(-1,25) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 117 | Tròng kính +4,50(-2,00) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 118 | Tròng kính +0.75(-1,50) | 3 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 119 | Tròng kính +1.75(-1,50) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 120 | Tròng kính +3,75(-1,50) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 121 | Tròng kính +4,00(-1,25) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 122 | Tròng kính +3,50(-1,25) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 123 | Tròng kính +3,75(-1,00) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 124 | Tròng kính -1.50(-0.50) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 125 | Tròng kính -1.75(-0.50) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 126 | Tròng kính -3,00(-0.50) | 1 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 127 | Tròng kính -0,75(-0,75) | 5 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 128 | Tròng kính -0,50(-0,75) | 7 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 129 | Tròng kính -0,50(-1.00) | 5 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 130 | Tròng kính -1,00(-0,75) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 131 | Tròng kính -1,25(-0,75) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 132 | Tròng kính -1,75(-0,75) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 133 | Tròng kính -1,00(-1,00) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 134 | Tròng kính -1.50(-2.25) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 135 | Tròng kính -4.75(-2.75) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 136 | Tròng kính -3.00(-3.00) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 137 | Tròng kính -0.75(-2.50) | 4 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 138 | Kính 2 tròng -5.25(-2.00) | 1 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 139 | Kính 2 tròng -3.25(-1.50) | 1 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 140 | Kính đa tròng +2.00(+1.75) | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 141 | Kính hai tròng+0.50 Add +1.00 | 2 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 142 | Khăn lau kính | 18 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 143 | Hộp đựng kính có logo | 1.300 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 144 | Kính bảo hộ | 190 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 145 | Gọng nhựa CO | 200 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 146 | Gọng kim loại nam Lacoste | 150 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE | Gói/ 1 cái | |
| 147 | Gọng kim loại nữ có hoa văn | 70 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE | Gói/ 1 cái | |
| 148 | Gọng kim loại nữ | 50 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE | Gói/ 1 cái | |
| 149 | Gọng nhựa Vigcom | 45 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 150 | Gọng CO kim loại | 50 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái | |
| 151 | Gọng nhựa Vivo | 100 | Cái | Đạt tiêu chuẩn TCCS hoặc CE hoặc TCVN | Gói/ 1 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi