Gói thầu: Gói thấu số 02-TL VKHK: Cung cấp vật tư, thiết bị điện-điện tử đảm bảo thực hiện nhiệm vụ theo Quyết định số 159 QĐ-VKT ngày 05 02 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200705020-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thấu số 02-TL VKHK: Cung cấp vật tư, thiết bị điện-điện tử đảm bảo thực hiện nhiệm vụ theo Quyết định số 159 QĐ-VKT ngày 05 02 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200666262 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 12:09:00 đến ngày 2020-07-10 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,318,744,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Module nguồn cách ly 12V/2,5A TEN30-2412 | TEN30-2412 | 5 | Cái | - Loại: DC/DC Converters; - Điện áp vào dải rộng: (18 to 36)VDC; - Công suất đầu ra: 30W - Điện áp đầu ra: 12VDC; - Dòng đầu ra: 2,5A | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 2 | Module nguồn cách ly 12V/5A TEN60-2412N | TEN60-2412N | 7 | Cái | - Loại: DC/DC Converters; - Điện áp vào dải rộng: (18 to 36)VDC; - Công suất đầu ra: 60W - Điện áp đầu ra: 12VDC; - Dòng đầu ra: 5A | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 3 | Module nguồn cách ly 5V/4A TEN20-2411 | TEN20-2411 | 5 | Cái | - Loại: DC/DC Converters; - Điện áp vào dải rộng: (18 to 36)VDC; - Công suất đầu ra: 20W - Điện áp đầu ra: 5VDC; - Dòng đầu ra: 4A | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 4 | Module nguồn cách ly 5V/1,5A TEL8-2411 | TEL8-2411 | 6 | Cái | - Loại: DC/DC Converters; - Điện áp vào dải rộng: (18 to 36)VDC; - Công suất đầu ra: 8W - Điện áp đầu ra: 5VDC; - Dòng đầu ra: 1,5A | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 5 | Module nguồn cách ly 5V/6A; ±12V/±0,4A | TEN40-2431 | 7 | Cái | - Loại: DC/DC Converters; - Điện áp vào 24VDC; - Nguồn đầu ra: ±12VDC/±0,4A; 5VDC/6A | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 6 | Module nguồn cách ly TES2N-2411 | TES2N-2411 | 7 | Cái | - Loại: DC/DC Converters; - Điện áp vào dải rộng: (18 to 36)VDC; - Công suất đầu ra: 20W - Điện áp đầu ra: 5VDC; - Dòng đầu ra: 4A | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 7 | Card Labjack U12 | Labjack U12 | 3 | Cái | - Thiết bị mới 100%, sản xuất năm 2020; - Thông số kỹ thuật đúng theo catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 8 | Mạch xử lý tín hiệu Altera DE0-Nano | Altera DE0-Nano | 2 | Cái | - Thiết bị mới 100%, sản xuất năm 2020; - Thông số kỹ thuật đúng theo catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 9 | Mạch xử lý tín hiệu Altera Cyclone IV | Altera Cyclone IV | 1 | Cái | - Thiết bị mới 100%, sản xuất năm 2020; - Thông số kỹ thuật đúng theo catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 10 | Cảm biến MPX505 | MPX505 | 1 | Cái | - Thiết bị mới 100%, sản xuất năm 2020; - Thông số kỹ thuật đúng theo catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 11 | Mạch điều khiển và đệm dữ liệu vào thực hiện giao tiếp giữa máy tính với các trang thiết bị | ĐK-BUFFER/IN | 1 | Cái | - Loại đệm buffer chuyển mức điện áp 2 chiều, 4 kênh tốc độ cao; - Nguồn cung cấp: 5VDC/2A; - Nguồn cấp mức logic: VCC BUFFER 2,3÷5,5VDC: - Chuẩn giao tiếp: UART. | |
| 12 | Mạch điều khiển và giải mã dữ liệu ĐKGM-TL20 | ĐKGM-TL20 | 2 | Cái | - Giải mã tín hiệu số 8 bits thành các tín hiệu điều khiển đóng mở ma trận rơle của chuyển mạch kích thích; - Nguồn nuôi: 5VDC/1A. | |
| 13 | Mạch điều khiển và đệm dữ liệu ra thực hiện giao tiếp giữa máy tính với các trang thiết bị ĐK-B/OUT | ĐK-BUFFER/OUT | 1 | Cái | - Loại đệm buffer chuyển mức điện áp 2 chiều, 4 kênh tốc độ cao; - Điện áp mức logic đầu vào được định sẵn; - Điện áp mức logic đầu ra: VCC BUFFER 2,3÷5,5VDC: - Chuẩn giao tiếp: UART; - Nguồn nuôi: 5÷18VDC; - Dòng tối đa: 3A. | |
| 14 | Mạch biến đổi tương tự-số phối ghép giữa đối tượng kiểm tra với hệ thống vi xử lý số A/D-TL20 | A/D-TL20 | 2 | Cái | - Số lượng kênh biến đổi: 8 kênh; - Độ phân giải: 12 Bits; - Tốc độ lấy mẫu: 100Kbps (max); - Dải điện áp đo: 0 ÷ ±5V | |
| 15 | Mạch tạo các tín hiệu kiểm tra TG-TL20 | TG-TL20 | 2 | Cái | - Tạo các tín hiệu xung có độ rộng khác nhau cần thiết cho quá trình kiểm tra từ cửa ra mạch biến đổi số - tương tự (DAC); - Độ rộng tín hiệu xung - chu kỳ lặp lại: 4,41 - 6; 8,89 - 6; 17,85 - 3; 35,77 - 3. | |
| 16 | Mạch tạo các xung, tín hiệu tương tự đặc thù GEN-TL20. | GEN-TL20 | 2 | Cái | - Độ rộng xung: 0,49µs; - Biên độ: 5V: - Chu kỳ lặp lại: 9KHz; - Mức di tần: 15MHz; - Sản xuất mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 17 | Mạch biến đổi tín hiệu số-tương tự phối ghép giữa giữa hệ thống vi xử lý số với đối tượng kiểm tra D/A-TL20 | D/A-TL20 | 2 | Cái | - Số lượng kênh biến đổi đầu vào: 8 kênh; - Độ phân giải: 12 Bits; - Tốc độ lấy mẫu: 100Kbps (max); - Dải tín hiệu đầu ra: ±3,3V; ±5V. | |
| 18 | Mô đun chuyển mạch kích thích CMKT-TL20 | CMKT-TL20 | 10 | Cái | - Số nhóm kích thích: 10 nhóm; - Số kích thích trong mỗi nhóm: 8; - Sản xuất mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 19 | Bộ cáp BW-NANO-DEVKIT | BW-NANO-DEVKIT | 1 | Bộ | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật |
| 20 | Card vào-ra dữ liệu số chuẩn PCI | 1 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật | |
| 21 | Cáp PCI | 1 | Bộ | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật | |
| 22 | Card điều khiển các thiết bị đo GPIB | 1 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật | |
| 23 | Cáp GPIB | 4 | Bộ | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật. | |
| 24 | Máy in kết quả kiểm tra HP LaserJet Pro 400 | HP LaserJet Pro 400 | 1 | Bộ | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 25 | Mạch in phủ bạc 4 lớp chất liệu FR4 VKHK-TL20 | VKHK-TL20 | 20 | Cái | - Loại mạch 4 lớp sử dụng phíp 2mm, phủ bạc; - Kích thước, trọng lượng và các tham số kỹ thuật khác theo đúng thiết kế, chất lượng tốt. | |
| 26 | IC ADC 12 bít SAR, HD74LS các loại | HD74LS | 20 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 27 | Ic nguồn 337BD2T | 337BD2T | 5 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 28 | IC Display NPX 74HC 245D | NPX 74HC 245D | 8 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 29 | Vi mạch Altera EP1C12Q240 | EP1C12Q240 | 3 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 30 | Vi mạch EPCS16N | EPCS16N | 3 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 31 | Mạch đo VK-24H1 | VK-24H1 | 4 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật |
| 32 | Đầu cắm ГРПМ9-62 | ГРПМ9-62 | 19 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 33 | Đầu cắm DIN-Signal 1441 | DIN-Signal 1441 | 12 | bộ | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 34 | Đầu cắm DEUTSCH 029-J2023 | DEUTSCH 029-J2023 | 12 | Bộ | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 35 | Đầu cắm DEUTSCH 029-JF876 | DEUTSCH 029-JF876 | 12 | Bộ | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 36 | Đầu cắm tín hiệu cao tần Amphenol | 13 | Bộ | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. | |
| 37 | Rơ le 12V | 10 | Cái | Mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 38 | Rơ le TKE các loại | TKE - 12, 24 | 30 | Cái | - Loại TKE - 12, 24; - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 39 | Vi mạch CY8C29466-24PVXA | CY8C29466-24PVXA | 5 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 40 | Vi mạch RCA 2N6259 | RCA 2N6259 | 4 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 41 | Mạch chuyển đổi VIN-Kit | VIN-Kit | 2 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 42 | Mạch xử lý IR-CUT | IR-CUT | 1 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 43 | Mạch xử lý wave form IR386431 | IR386431 | 1 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 44 | Vi mạch ADM232AA Analog Devices | ADM232AA | 9 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 45 | Vimạch 564ИП2 | 564ИП2 | 2 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 46 | Vimạch 564ПУ4 | 564ПУ4 | 2 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 47 | Vimạch 564ЛА7 | 564ЛА7 | 2 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 48 | Vimạch 564ЛЕ5 | 564ЛЕ5 | 5 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 49 | Vimạch 564ЛА9 | 564ЛА9 | 2 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 50 | Vimạch 142Л2 | 142Л2 | 5 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 51 | Vi mạch 572ПА1А | 572ПА1А | 4 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 52 | Vi mạch 533ИД4 | 533ИД4 | 5 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 53 | Vimạch 301HP7B | 301HP7B | 5 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 54 | Vi mạch 301НР12В | 301НР12В | 3 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 55 | Bóng điều khiển ТХ-2/JB | ТХ-2/JB | 4 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 56 | Bóng điều khiển 6Н1П-2H | 6Н1П-2H | 4 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 57 | Bóng điều khiển tín hiệu 6Х6С-1A | 6Х6С-1A | 4 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 58 | Rơ le TKE 52 ПОДГ | TKE 52 ПОДГ | 6 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 59 | Rơ le PЭС 60 | PЭС 60 | 10 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 60 | Rơ le chuyển mạch РЭС-80 | РЭС-80 | 10 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 61 | Mạch logic BL-TL20 | BL-TL20 | 1 | Cái | - Tín hiệu cửa ra BL I-1 theo tín hiệu vào I-1: (4±0,5)V; - Tín hiệu cửa ra BL I-1 theo tín hiệu vào I-2: (4±0,5)V; - Tín hiệu cửa ra BL II-1 theo tín hiệu vào II-1: (4±0,5)V; - Tín hiệu cửa ra BL II-2 theo tín hiệu vào II-2: (4±0,5)V; - Tín hiệu cửa ra mạch tạo xung: (-3±0,5V) - Tín hiệu cửa ra mạch điều khiển: (16±1,6)V | |
| 62 | Mạch khuếch đại công suất KĐ-TL20 | KĐ-TL20 | 1 | Cái | - Tín hiệu cửa ra I-1: (4±0,5)V; - Tín hiệu cửa ra I-2: (4±0,5)V; - Tín hiệu cửa ra II-1: (4±0,5)V; - Tín hiệu cửa ra II-2: (4±0,5)V; - Tín hiệu cửa ra mạch giữ chậm: (7,5±0,5)V; - Tín hiệu cửa ra: (16±1,6)V. | |
| 63 | Bộ nhớ thể rắn SSD 240GB | 1 | Bộ | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. | |
| 64 | Máy tính công nghiệp chuyên dụng. | 1 | Bộ | - Loại single board computer 3.5SBC with Intel 22nm Antom quad-core 2.4GHz; - Maximum RAM Capacity: 8GB; - Ins. RAM: 8GB; - Memory Type: DDR4; - VGA/LVDS/iDP, Dual Pcle GbE, USB3.0, Pcle Mini, SATA 3Gb/s, mSATA, COM, Audio and RoHS. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. | |
| 65 | Dây điện 1,5 ly | 50 | m | Trần phú, loại dây đơn 1,5 ly | ||
| 66 | Dây điện bọc kim МГТФ-Э | МГТФ-Э | 100 | m | Mới 100%, sản xuất năm 2019-2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 67 | Bảng đấu dây Sino-8/8 | Sino-8/8 | 10 | cái | Mới 100%, sản xuất năm 2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, xuất xứ theo yêu cầu | |
| 68 | Thiếc hàn | 3 | Cuộn | Mới 100%, sản xuất năm 2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, xuất xứ theo yêu cầu | ||
| 69 | Nhựa thông | 0,2 | kg | Mới 100%, sản xuất năm 2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, xuất xứ theo yêu cầu | ||
| 70 | Dây phòng sóng, chống cháy МГТФ | 20 | Mét | Mới 100%, sản xuất năm 2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, xuất xứ theo yêu cầu | ||
| 71 | Keo phủ chuyên dụng ВГО-1 | 2 | Lọ | Mới 100%, sản xuất năm 2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, xuất xứ theo yêu cầu | ||
| 72 | Tủ bảo ôn 3 tầng dung tích: ≥250l, 02 block chạy bằng 2IC làm lạnh và hút ẩm | 1 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, xuất xứ theo yêu cầu | - Tài liệu kỹ thuật | |
| 73 | Tủ bảo ôn mini Eureka AD-75 | 1 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, xuất xứ theo yêu cầu | - Tài liệu kỹ thuật | |
| 74 | Bộ biến tần ra điện áp ~ 3 pha, dải từ: 0÷200V; + Dải tần số từ: 0÷1000Hz; | 2 | Bộ | -Nguồn đầu vào 1 pha ~220V/50Hz; - Đầu ra: ~ 3 pha 0-200V, tần số 0-1000Hz | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. | |
| 75 | Thân mỏ hàn HAKO FR-802 | FR-802 | 1 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, xuất xứ theo yêu | - Tài liệu kỹ thuật |
| 76 | Ống thổi nhiệt cho mỏ hàn HAKO FR-802 | FR-802 | 2 | Cái | Mới 100%, sản xuất năm 2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, xuất xứ theo yêu | - Tài liệu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi