Gói thầu: Gói thầu số 02-SC-VT: Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa phục hồi khối thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200704964-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân
Tên gói thầu Gói thầu số 02-SC-VT: Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa phục hồi khối thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200666589
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 11:54:00 đến ngày 2020-07-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 447,558,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vi mạch УД7A-33TR УД7A-33TR 10 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
2 Vi mạch Б19K-3-1 33R/88 Б19K-3-1 33R 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
3 Vi mạch КТС613/90 КТС613 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
4 Vi mạch 1HT251A 1HT251A 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
5 Vi mạch 1НТ251Б-1 1НТ251Б-1 6 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
6 Vi mạch 112ТМ1 112ТМ1 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
7 Vi mạch 112ЛД1 112ЛД1 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
8 Vi mạch 112НД4 112НД4 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
9 Vi mạch 112ПУ1 112ПУ1 8 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
10 Vi mạch 122УН1Д 122УН1Д 6 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
11 Vi mạch 133ИР1 133ИР1 12 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
12 Vi mạch 133ТВ1 133ТВ1 8 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
13 Vi mạch 133ЛР1 133ЛР1 26 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
14 Vi mạch 133ТМ2 133ТМ2 7 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
15 Vi mạch 133ЛА3 133ЛА3 38 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
16 Vi mạch 133ЛH3 133ЛH3 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
17 Vi mạch 133ИД3 133ИД3 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
18 Vi mạch 133ЛА4 133ЛА4 13 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
19 Vi mạch 133ЛА6 133ЛА6 9 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
20 Vi mạch 133ЛА7 133ЛА7 33 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
21 Vi mạch 133ЛА8 133ЛА8 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
22 Vi mạch 133TM7 133TM7 28 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
23 Vi mạch 133КП7 133КП7 3 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
24 Vi mạch 133ИЕ7 133ИЕ7 3 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
25 Vi mạch 2T622A 2T622A 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
26 Vi mạch 2Т203А 2Т203А 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
27 Vi mạch 2T608Б 2T608Б 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
28 Vi mạch 249ЛП1Б 249ЛП1Б 8 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
29 Vi mạch 301НР12В 301НР12В 9 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
30 Vi mạch 521ХЛ2 521ХЛ2 3 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
31 Vi mạch 521СА3 521СА3 2 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
32 Vi mạch 521СА1 521СА1 2 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
33 Vi mạch 533ИД4 533ИД4 6 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
34 Vi mạch 533ТЛ2 533ТЛ2 6 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
35 Vi mạch 533TP2 533TP2 8 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
36 Vi mạch 533 ЛИ3 533 ЛИ3 8 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
37 Vi mạch 533ЛА3 533ЛА3 9 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
38 Vi mạch 544УД2Б 544УД2Б 2 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
39 Vi mạch 571XЛ2 571XЛ2 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
40 Vi mạch 585ИP12 585ИP12 15 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
41 Mạch mã hoá cực tính của điện áp chuẩn COD-22M4 COD-22M4 1 Cái Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. - Tài liệu kỹ thuật
42 Mạch đảo MĐ-22M4 MĐ-22M4 1 Cái Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. - Tài liệu kỹ thuật
43 Mạch giải khóa transitor G-TRAN/22M4 1 Cái Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. - Tài liệu kỹ thuật
44 Mạch thanh ghi ПКТ-012P ПКТ-012P 1 Cái Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. - Tài liệu kỹ thuật
45 Mạch thanh ghi УП-025P УП-025P 1 Cái Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. - Tài liệu kỹ thuật
46 Mạch kiểm tra trạng thái T-22M3 1 Cái Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. - Tài liệu kỹ thuật
47 Mạch lọc nguồn đầu vào F-U/22M3 1 Cái Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. - Tài liệu kỹ thuật
48 Mạch vào-ra 12 bit số I/O-12 1 Cái Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. - Tài liệu kỹ thuật
49 Mạch điều khiển hiển thị MFI-UM3 1 Cái Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. - Tài liệu kỹ thuật
50 Mạch chuyển đổi nguồn cách ly 5V/1,5A TRACO POWER 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q.
51 Đầu cắm c/dụng ГРПП-72Ш(M) ГРПП-72Ш(M) 10 Bộ Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
52 Đầu cắm DIN-Signal 1441 A888 DIN-Signal 1441 A888 6 Bộ Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
53 Đầu cắm chuyên dụng ГРПМ9-62 ГРПМ9-62 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
54 Bóng điều khiển tín hiệu 6Х6С 6Х6С 7 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q.
55 Bóng điều khiển ТХ-2 ТХ-2 1 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q.
56 Bóng điều khiển 6Н1П 6Н1П 1 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q.
57 Bán dẫn 2Т608А 2Т608А 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
58 Bán dẫn 2ТС613Б 2ТС613Б 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
59 Bán dẫn 2Т630 2Т630 7 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
60 Bán dẫn 2Т803А 2Т803А 9 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
61 Bán dẫn П214А П214А 6 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
62 Bán dẫn П370В П370В 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
63 Bán dẫn МП21А МП21А 2 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
64 Bán dẫn П370В П370В 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
65 Bán dẫn МП21А МП21А 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
66 Đi ốt ma trận КД906 КД906 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
67 Đi ốt ma trận 2Д906 2Д906 8 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
68 Đi ốt 2C170A 2C170A 8 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
69 Đi ốt 2Д212А 2Д212А 6 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
70 Đi ốt xung 2Д418А 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
71 Dây phòng sóng, chống cháy МГТФ 4 Mét Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
72 Rơ le chuyển mạch 12V Hella & Flosser relays HE-88209-405 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
73 Rơ le chuyển mạch TBE 101B-2C-11 TBE 101B-2C-11 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
74 Rơ le chuyển mạch РЭС-6B РЭС-6В 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
75 Rơ le chuyển mạch РЭС-8B РЭС-8В 13 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
76 Сhuyển mạch PЭС 10B PЭС 10В 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
77 Сhuyển mạch PЭС 22B PЭС 22В 8 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
78 Сhuyển mạch PЭС 23Э PЭС 23Э 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
79 Сhuyển mạch РЭС-32Э-РФ4500225 РЭС-32Э- РФ4500225 6 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
80 Сhuyển mạch РЭС 48Э/9912018B РЭС 48Э/9912018B 9 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
81 Rơ le chuyển mạch РЭС-48A88 РЭС-48A88 6 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
82 Rơ le chuyển mạch РЭС-49А РЭС-49А 8 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
83 Сhuyển mạch PЭС 60В PЭС 60В 8 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
84 Сhuyển mạch РЭС-80В РЭС-80В 6 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
85 Сhuyển mạch РЭH-35В РЭH-35В 8 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
86 Сhuyển mạch РПС 20В РПС 20В 11 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
87 Сhuyển mạch РПС 32В РПС 32В 13 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
88 Сhuyển mạch РПС 34В РПС 34В 10 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
89 Tụ C2-29B-0,125-8,06K ±0,5% C2-29B-0,125-8,06K ±0,5% 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
90 Tụ C2-29B-0,125-10,07K ±0,5% C2-29B-0,125-10,07K ±0,5% 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
91 Tụ C2-29B-0,125-43,2K ±0,5% C2-29B-0,125-43,2K ±0,5% 2 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
92 Tụ K10-17A-H90-0,047MK-B K10-17A-H90-0,047MK-B 2 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
93 Tụ chuyên dụng К50-29-53В.220µF 29-53В.220µF 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
94 Tụ chuyên dụng К50-29-15В.1000µF К50-29-15В.1000µF 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
95 Tụ điện 10H-50H 10H-50H 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
96 Tụ điện U3 10nF U3 10nF 17 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
97 Tụ điện Un 11nF Un 11nF 15 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
98 Tụ điện Un20 Un20 13 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
99 Tụ điện Un47K Un47K 10 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
100 Tụ gốm F15n F15n 9 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
101 Tụ điện 6Ln56W4 6Ln56W4 14 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
102 Tụ điện 6µ1n0 6µ1n0 11 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
103 Tụ điện VN75J VN75J 2 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
104 Tụ điện 5D33nWD 5D33nWD 2 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
105 Tụ điện 5F8µ10 5F8µ10 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
106 Tụ điện 10H-50H 10H-50H 10 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
107 Tụ C5-16B-0,125-8,06K ±0,5% C5-16B-0,125-8,06K ±0,5% 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
108 Tụ C5-16B-0,125-10,07K ±0,5% C5-16B-0,125-10,07K ±0,5% 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
109 Tụ C5-16B-0,125-43,2K ±0,5% C5-16B-0,125-43,2K ±0,5% 4 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
110 Tụ K15-16A-H80-0,047MK-B K15-16A-H80-0,047MK-B 2 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
111 Tụ hóa loại 4,7µF 200V CBC-4,7µF 200V 29 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
112 Điện trở Б18-18-8-В Б18-18-8-В 10 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
113 Điện trở Б18-18-19-В Б18-18-19-В 12 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
114 Điện trở Б18-18-12-В Б18-18-12-В 9 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
115 Điện trở Б18-21-В Б18-21-В 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
116 Điện trở Б18-17-В Б18-17-В 10 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
117 Điện trở Б18-19-В Б18-19-В 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
118 Điện trở Б19-1-1-3кΩ ±10%-В Б19-1-1-3кΩ ±10%-В 20 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
119 Điện trở Б19-1-1-5,1кΩ ±10%-В Б19-1-1-5,1кΩ ±10%-В 16 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
120 Điện trở Б19-1-1-10кΩ ±10%-В Б19-1-1-10кΩ ±10%-В 10 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
121 Điện trở chính xác С5-5В-2 С5-5В-2 10 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
122 Điện trở К22JX5 К22JX5 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
123 Điện trở K22JX6 K22JX6 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
124 Điện trở K22JX7 K22JX7 5 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
125 Trở chính xác loại 0,001% Б18J-0,001% 30 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
126 Trở các loại khác 30 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
127 Biến trở СП5-286 СП5-286 3 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
128 Biến trở СП5-2BБ СП5-2BБ 3 Cái Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
129 Thiếc hàn 6 Cuộn Mới 100%, sản xuất năm 2020, chất lượng tốt.
130 Nhựa thông 0,6 Kg Mới 100%, sản xuất năm 2020, chất lượng tốt.
131 Cồn công nghiệp 1,6 Lít Mới 100%, sản xuất năm 2020, chất lượng tốt.
132 Keo phủ chuyên dụng ВГО ВГО 6 Tuýp Mới 100%, sản xuất năm 2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, xuất xứ theo yêu cầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->