Gói thầu: Gói thầu số 02-SC-VT: Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa phục hồi khối thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200704964-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02-SC-VT: Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa phục hồi khối thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200666589 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 11:54:00 đến ngày 2020-07-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 447,558,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vi mạch УД7A-33TR | УД7A-33TR | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 2 | Vi mạch Б19K-3-1 33R/88 | Б19K-3-1 33R | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 3 | Vi mạch КТС613/90 | КТС613 | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 4 | Vi mạch 1HT251A | 1HT251A | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 5 | Vi mạch 1НТ251Б-1 | 1НТ251Б-1 | 6 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 6 | Vi mạch 112ТМ1 | 112ТМ1 | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 7 | Vi mạch 112ЛД1 | 112ЛД1 | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 8 | Vi mạch 112НД4 | 112НД4 | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 9 | Vi mạch 112ПУ1 | 112ПУ1 | 8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 10 | Vi mạch 122УН1Д | 122УН1Д | 6 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 11 | Vi mạch 133ИР1 | 133ИР1 | 12 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 12 | Vi mạch 133ТВ1 | 133ТВ1 | 8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 13 | Vi mạch 133ЛР1 | 133ЛР1 | 26 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 14 | Vi mạch 133ТМ2 | 133ТМ2 | 7 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 15 | Vi mạch 133ЛА3 | 133ЛА3 | 38 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 16 | Vi mạch 133ЛH3 | 133ЛH3 | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 17 | Vi mạch 133ИД3 | 133ИД3 | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 18 | Vi mạch 133ЛА4 | 133ЛА4 | 13 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 19 | Vi mạch 133ЛА6 | 133ЛА6 | 9 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 20 | Vi mạch 133ЛА7 | 133ЛА7 | 33 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 21 | Vi mạch 133ЛА8 | 133ЛА8 | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 22 | Vi mạch 133TM7 | 133TM7 | 28 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 23 | Vi mạch 133КП7 | 133КП7 | 3 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 24 | Vi mạch 133ИЕ7 | 133ИЕ7 | 3 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 25 | Vi mạch 2T622A | 2T622A | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 26 | Vi mạch 2Т203А | 2Т203А | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 27 | Vi mạch 2T608Б | 2T608Б | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 28 | Vi mạch 249ЛП1Б | 249ЛП1Б | 8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 29 | Vi mạch 301НР12В | 301НР12В | 9 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 30 | Vi mạch 521ХЛ2 | 521ХЛ2 | 3 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 31 | Vi mạch 521СА3 | 521СА3 | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 32 | Vi mạch 521СА1 | 521СА1 | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 33 | Vi mạch 533ИД4 | 533ИД4 | 6 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 34 | Vi mạch 533ТЛ2 | 533ТЛ2 | 6 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 35 | Vi mạch 533TP2 | 533TP2 | 8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 36 | Vi mạch 533 ЛИ3 | 533 ЛИ3 | 8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 37 | Vi mạch 533ЛА3 | 533ЛА3 | 9 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 38 | Vi mạch 544УД2Б | 544УД2Б | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 39 | Vi mạch 571XЛ2 | 571XЛ2 | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 40 | Vi mạch 585ИP12 | 585ИP12 | 15 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 41 | Mạch mã hoá cực tính của điện áp chuẩn COD-22M4 | COD-22M4 | 1 | Cái | Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. | - Tài liệu kỹ thuật |
| 42 | Mạch đảo MĐ-22M4 | MĐ-22M4 | 1 | Cái | Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. | - Tài liệu kỹ thuật |
| 43 | Mạch giải khóa transitor | G-TRAN/22M4 | 1 | Cái | Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. | - Tài liệu kỹ thuật |
| 44 | Mạch thanh ghi ПКТ-012P | ПКТ-012P | 1 | Cái | Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. | - Tài liệu kỹ thuật |
| 45 | Mạch thanh ghi УП-025P | УП-025P | 1 | Cái | Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. | - Tài liệu kỹ thuật |
| 46 | Mạch kiểm tra trạng thái | T-22M3 | 1 | Cái | Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. | - Tài liệu kỹ thuật |
| 47 | Mạch lọc nguồn đầu vào | F-U/22M3 | 1 | Cái | Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. | - Tài liệu kỹ thuật |
| 48 | Mạch vào-ra 12 bit số | I/O-12 | 1 | Cái | Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. | - Tài liệu kỹ thuật |
| 49 | Mạch điều khiển hiển thị | MFI-UM3 | 1 | Cái | Sản xuất mới 100%, tham số kỹ thuật theo đúng yêu cầu, chất lượng tốt. | - Tài liệu kỹ thuật |
| 50 | Mạch chuyển đổi nguồn cách ly 5V/1,5A | TRACO POWER | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 51 | Đầu cắm c/dụng ГРПП-72Ш(M) | ГРПП-72Ш(M) | 10 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 52 | Đầu cắm DIN-Signal 1441 A888 | DIN-Signal 1441 A888 | 6 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 53 | Đầu cắm chuyên dụng ГРПМ9-62 | ГРПМ9-62 | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 54 | Bóng điều khiển tín hiệu 6Х6С | 6Х6С | 7 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 55 | Bóng điều khiển ТХ-2 | ТХ-2 | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 56 | Bóng điều khiển 6Н1П | 6Н1П | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | - Tài liệu kỹ thuật; C/O, C/Q. |
| 57 | Bán dẫn 2Т608А | 2Т608А | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 58 | Bán dẫn 2ТС613Б | 2ТС613Б | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 59 | Bán dẫn 2Т630 | 2Т630 | 7 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 60 | Bán dẫn 2Т803А | 2Т803А | 9 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 61 | Bán dẫn П214А | П214А | 6 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 62 | Bán dẫn П370В | П370В | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 63 | Bán dẫn МП21А | МП21А | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 64 | Bán dẫn П370В | П370В | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 65 | Bán dẫn МП21А | МП21А | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 66 | Đi ốt ma trận КД906 | КД906 | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 67 | Đi ốt ma trận 2Д906 | 2Д906 | 8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 68 | Đi ốt 2C170A | 2C170A | 8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 69 | Đi ốt 2Д212А | 2Д212А | 6 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 70 | Đi ốt xung | 2Д418А | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 71 | Dây phòng sóng, chống cháy | МГТФ | 4 | Mét | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 72 | Rơ le chuyển mạch 12V Hella & Flosser relays | HE-88209-405 | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 73 | Rơ le chuyển mạch TBE 101B-2C-11 | TBE 101B-2C-11 | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 74 | Rơ le chuyển mạch РЭС-6B | РЭС-6В | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 75 | Rơ le chuyển mạch РЭС-8B | РЭС-8В | 13 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 76 | Сhuyển mạch PЭС 10B | PЭС 10В | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 77 | Сhuyển mạch PЭС 22B | PЭС 22В | 8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 78 | Сhuyển mạch PЭС 23Э | PЭС 23Э | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 79 | Сhuyển mạch РЭС-32Э-РФ4500225 | РЭС-32Э- РФ4500225 | 6 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 80 | Сhuyển mạch РЭС 48Э/9912018B | РЭС 48Э/9912018B | 9 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 81 | Rơ le chuyển mạch РЭС-48A88 | РЭС-48A88 | 6 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 82 | Rơ le chuyển mạch РЭС-49А | РЭС-49А | 8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 83 | Сhuyển mạch PЭС 60В | PЭС 60В | 8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 84 | Сhuyển mạch РЭС-80В | РЭС-80В | 6 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 85 | Сhuyển mạch РЭH-35В | РЭH-35В | 8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 86 | Сhuyển mạch РПС 20В | РПС 20В | 11 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 87 | Сhuyển mạch РПС 32В | РПС 32В | 13 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 88 | Сhuyển mạch РПС 34В | РПС 34В | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 89 | Tụ C2-29B-0,125-8,06K ±0,5% | C2-29B-0,125-8,06K ±0,5% | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 90 | Tụ C2-29B-0,125-10,07K ±0,5% | C2-29B-0,125-10,07K ±0,5% | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 91 | Tụ C2-29B-0,125-43,2K ±0,5% | C2-29B-0,125-43,2K ±0,5% | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 92 | Tụ K10-17A-H90-0,047MK-B | K10-17A-H90-0,047MK-B | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 93 | Tụ chuyên dụng К50-29-53В.220µF | 29-53В.220µF | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 94 | Tụ chuyên dụng К50-29-15В.1000µF | К50-29-15В.1000µF | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 95 | Tụ điện 10H-50H | 10H-50H | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 96 | Tụ điện U3 10nF | U3 10nF | 17 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 97 | Tụ điện Un 11nF | Un 11nF | 15 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 98 | Tụ điện Un20 | Un20 | 13 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 99 | Tụ điện Un47K | Un47K | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 100 | Tụ gốm F15n | F15n | 9 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 101 | Tụ điện 6Ln56W4 | 6Ln56W4 | 14 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 102 | Tụ điện 6µ1n0 | 6µ1n0 | 11 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 103 | Tụ điện VN75J | VN75J | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 104 | Tụ điện 5D33nWD | 5D33nWD | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 105 | Tụ điện 5F8µ10 | 5F8µ10 | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 106 | Tụ điện 10H-50H | 10H-50H | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 107 | Tụ C5-16B-0,125-8,06K ±0,5% | C5-16B-0,125-8,06K ±0,5% | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 108 | Tụ C5-16B-0,125-10,07K ±0,5% | C5-16B-0,125-10,07K ±0,5% | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 109 | Tụ C5-16B-0,125-43,2K ±0,5% | C5-16B-0,125-43,2K ±0,5% | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 110 | Tụ K15-16A-H80-0,047MK-B | K15-16A-H80-0,047MK-B | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 111 | Tụ hóa loại 4,7µF 200V | CBC-4,7µF 200V | 29 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 112 | Điện trở Б18-18-8-В | Б18-18-8-В | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 113 | Điện trở Б18-18-19-В | Б18-18-19-В | 12 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 114 | Điện trở Б18-18-12-В | Б18-18-12-В | 9 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 115 | Điện trở Б18-21-В | Б18-21-В | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 116 | Điện trở Б18-17-В | Б18-17-В | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 117 | Điện trở Б18-19-В | Б18-19-В | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 118 | Điện trở Б19-1-1-3кΩ ±10%-В | Б19-1-1-3кΩ ±10%-В | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 119 | Điện trở Б19-1-1-5,1кΩ ±10%-В | Б19-1-1-5,1кΩ ±10%-В | 16 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 120 | Điện trở Б19-1-1-10кΩ ±10%-В | Б19-1-1-10кΩ ±10%-В | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 121 | Điện trở chính xác С5-5В-2 | С5-5В-2 | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 122 | Điện trở К22JX5 | К22JX5 | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 123 | Điện trở K22JX6 | K22JX6 | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 124 | Điện trở K22JX7 | K22JX7 | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 125 | Trở chính xác loại 0,001% | Б18J-0,001% | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 126 | Trở các loại khác | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 127 | Biến trở СП5-286 | СП5-286 | 3 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 128 | Biến trở СП5-2BБ | СП5-2BБ | 3 | Cái | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chủng loại, ký mã hiệu, tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | |
| 129 | Thiếc hàn | 6 | Cuộn | Mới 100%, sản xuất năm 2020, chất lượng tốt. | ||
| 130 | Nhựa thông | 0,6 | Kg | Mới 100%, sản xuất năm 2020, chất lượng tốt. | ||
| 131 | Cồn công nghiệp | 1,6 | Lít | Mới 100%, sản xuất năm 2020, chất lượng tốt. | ||
| 132 | Keo phủ chuyên dụng ВГО | ВГО | 6 | Tuýp | Mới 100%, sản xuất năm 2020; Đúng chủng loại, ký mã hiệu, xuất xứ theo yêu cầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi