Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu bậc mầm non, tiểu học năm 2020.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200675678-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo Dục Và Đào Tạo Huyện Vĩnh Thạnh |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu bậc mầm non, tiểu học năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200633491 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp thường xuyên ngành giáo dục và đào tạo năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 13:53:00 đến ngày 2020-07-09 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,398,709,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bóng nhỏ | 50 | Quả | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 2 | Bóng to | 12 | Quả | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 3 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 4 | Gậy thể dục to | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 5 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 6 | Vòng thể dục to | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 7 | Bập bênh | 4 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 8 | Cổng chui | 10 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 9 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 10 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 50 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 11 | Hộp thả hình | 50 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 12 | Lồng hộp vuông | 20 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 13 | Lồng hộp tròn | 20 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 14 | Bộ xâu hạt | 20 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 15 | Bộ xâu dây | 20 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 16 | Bộ búa cọc | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 17 | Búa 3 bi 2 tầng | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 18 | Các con kéo dây có khớp | 10 | Con | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 19 | Bộ tháo lắp vòng | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 20 | Bộ xây dựng trên xe | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 21 | Hàng rào nhựa | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 22 | Bộ rau, củ, quả | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 23 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 24 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 25 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 26 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 27 | Tranh ghép các con vật | 20 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 28 | Tranh ghép các loại quả | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 29 | Đồ chơi nhồi bông | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 30 | Đồ chơi với cát | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 31 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 32 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 33 | Tranh các phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 34 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 35 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 4 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 36 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 4 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 37 | Lô tô các loại quả | 50 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 38 | Lô tô các con vật | 50 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 39 | Lô tô các phương tiện giao thông | 50 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 40 | Lô tô các hoa | 50 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 41 | Con rối | 2 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 42 | Khối hình to | 20 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 43 | Khối hình nhỏ | 16 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 44 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 20 | Con | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 45 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 20 | Con | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 46 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 16 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 47 | Bộ bàn ghế giường tủ | 16 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 48 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 20 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 49 | Giường búp bê | 20 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 50 | Xắc xô 2 mặt to | 10 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 51 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 20 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 52 | Phách gõ | 20 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 53 | Trống cơm | 20 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 54 | Xúc xắc | 20 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 55 | Trống con | 20 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 56 | Bộ nhận biết, tập nói, | 4 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 57 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 100 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 58 | Mô hình hàm răng | 25 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 59 | Vòng thể dục to | 25 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 60 | Gậy thể dục to | 25 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 61 | Cột ném bóng | 25 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 62 | Vòng thể dục nhỏ | 125 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 63 | Gậy thể dục nhỏ | 125 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 64 | Xắc xô | 125 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 65 | Trống da | 125 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 66 | Cổng chui | 25 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 67 | Bóng nhỏ | 125 | Quả | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 68 | Bóng to | 125 | Quả | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 69 | Nguyên liệu để đan tết | 10 | kg | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 70 | Đất nặn | 125 | Hộp | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 71 | Bộ dinh dưỡng 1 | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 72 | Bộ dinh dưỡng 2 | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 73 | Bộ dinh dưỡng 3 | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 74 | Bộ dinh dưỡng 4 | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 75 | Hàng rào lắp ghép lớn | 125 | Túi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 76 | Ghép nút lớn | 25 | Túi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 77 | Tháp dinh dưỡng | 25 | Tờ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 78 | Búp bê bé trai | 25 | Con | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 79 | Búp bê bé gái | 25 | Con | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 80 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 81 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 82 | Bộ xếp hình trên xe | 30 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 83 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 15 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 84 | Gạch xây dựng | 15 | Thùng | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 85 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 20 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 86 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 87 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 88 | Bộ động vật biển | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 89 | Bộ động vật sống trong rừng | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 90 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 91 | Bộ côn trùng | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 92 | Nam châm thẳng | 125 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 93 | Kính lúp | 125 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 94 | Phễu nhựa | 125 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 95 | Bể chơi với cát và nước | 5 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 96 | Bộ làm quen với toán | 75 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 97 | Con rối | 5 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 98 | Bộ hình học phẳng | 125 | Túi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 99 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 100 | Tranh các con vật | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 101 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 102 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 25 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 103 | Hộp thả hình | 25 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 104 | Bàn tính học đếm | 25 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 105 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 15 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 106 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 15 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 107 | Bảng con | 125 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 108 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 109 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 110 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 111 | Lịch của trẻ | 25 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 112 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 90 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 113 | Mô hình hàm răng | 9 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 114 | Vòng thể dục nhỏ | 90 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 115 | Gậy thể dục nhỏ | 90 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 116 | Cổng chui | 15 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 117 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 118 | Vòng thể dục cho giáo viên | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 119 | Gậy thể dục cho giáo viên | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 120 | Bộ chun học toán | 12 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 121 | Ghế băng thể dục | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 122 | Bục bật sâu | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 123 | Nguyên liệu để đan tết | 6 | Kg | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 124 | Các khối hình học | 45 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 125 | Bộ xâu dây tạo hình | 45 | Hộp | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 126 | Bộ dinh dưỡng 1 | 15 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 127 | Bộ dinh dưỡng 2 | 15 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 128 | Bộ dinh dưỡng 3 | 15 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 129 | Bộ dinh dưỡng 4 | 15 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 130 | Lô tô dinh dưỡng | 18 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 131 | Bộ luồn hạt | 15 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 132 | Bộ lắp ghép | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 133 | Búp bê bé trai | 9 | Con | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 134 | Búp bê bé gái | 9 | Con | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 135 | Bộ đồ chơi gia đình | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 136 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 15 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 137 | Bộ tranh cảnh báo | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 138 | Bộ ghép hình hoa | 9 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 139 | Bộ lắp ráp nút tròn | 9 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 140 | Hàng rào nhựa | 15 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 141 | Bộ xây dựng | 9 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 142 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 143 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 144 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 145 | Bộ lắp ráp xe lửa | 6 | bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 146 | Bộ động vật biển | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 147 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 148 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 149 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 150 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 151 | Nam châm thẳng | 9 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 152 | Kính lúp | 9 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 153 | Phễu nhựa | 9 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 154 | Bể chơi với cát và nước | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 155 | Cân thăng bằng | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 156 | Bộ làm quen với toán | 45 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 157 | Đồng hồ lắp ráp | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 158 | Bàn tính học đếm | 9 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 159 | Bộ hình phẳng | 90 | Túi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 160 | Ghép nút lớn | 9 | Túi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 161 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 9 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 162 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 9 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 163 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 164 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 165 | Bộ sa bàn giao thông | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 166 | Lô tô động vật | 45 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 167 | Lô tô thực vật | 45 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 168 | Lô tô phương tiện giao thông | 45 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 169 | Lô tô đồ vật | 45 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 170 | Tranh số lượng | 6 | Tờ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 171 | Đomino học toán | 15 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 172 | Bộ chữ số và số lượng | 45 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 173 | Lô tô hình và số lượng | 45 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 174 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 175 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 176 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 177 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 9 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 178 | Lịch của bé | 3 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 179 | Bộ chữ và số | 24 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 180 | Bộ trang phục Công an | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 181 | Bộ trang phục Bộ đội | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 182 | Bộ trang phục Bác sỹ | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 183 | Bộ trang phục nấu ăn | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 184 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 185 | Gạch xây dựng | 9 | Thùng | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 186 | Con rối | 3 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 187 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 15 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 188 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 70 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 189 | Mô hình hàm răng | 10 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 190 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 191 | Vòng thể dục nhỏ | 70 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 192 | Gậy thể dục nhỏ | 70 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 193 | Xắc xô | 20 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 194 | Cổng chui | 10 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 195 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 196 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 197 | Bóng các loại | 70 | Quả | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 198 | Đồ chơi Bowling | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 199 | Dây thừng | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 200 | Nguyên liệu để đan tết | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 201 | Bộ dinh dưỡng 1 | 20 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 202 | Bộ dinh dưỡng 2 | 20 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 203 | Bộ dinh dưỡng 3 | 20 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 204 | Bộ dinh dưỡng 4 | 20 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 205 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 206 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 207 | Bộ xếp hình xây dựng | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 208 | Bộ luồn hạt | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 209 | Bộ lắp ghép | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 210 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 211 | Bộ lắp ráp xe lửa | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 212 | Bộ sa bàn giao thông | 4 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 213 | Bộ động vật sống dưới nước | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 214 | Bộ động vật sống trong rừng | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 215 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 216 | Bộ côn trùng | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 217 | Cân chia vạch | 10 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 218 | Nam châm thẳng | 30 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 219 | Kính lúp | 10 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 220 | Phễu nhựa | 8 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 221 | Bể chơi với cát và nước | 4 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 222 | Ghép nút lớn | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 223 | Bộ ghép hình hoa | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 224 | Bảng chun học toán | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 225 | Đồng hồ học số, học hình | 4 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 226 | Bàn tính học đếm | 4 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 227 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 228 | Bộ hình khối | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 229 | Bộ nhận biết hình phẳng | 30 | Túi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 230 | Bộ que tính | 70 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 231 | Lô tô động vật | 70 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 232 | Lô tô thực vật | 70 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 233 | Lô tô phương tiện giao thông | 70 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 234 | Lô tô đồ vật | 70 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 235 | Domino chữ cái và số | 30 | Hộp | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 236 | Bộ chữ cái | 70 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 237 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 30 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 238 | Lịch của trẻ | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 239 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 240 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 241 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 242 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 243 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 244 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 4 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 245 | Bộ dụng cụ lao động | 4 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 246 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 4 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 247 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 248 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 4 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 249 | Bộ trang phục nấu ăn | 4 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 250 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 251 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 252 | Bộ trang phục công an | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 253 | Doanh trại bộ đội | 10 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 254 | Bộ trang phục bộ đội | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 255 | Bộ trang phục công nhân | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 256 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 257 | Bộ trang phục bác sỹ | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 258 | Gạch xây dựng | 6 | Thùng | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 259 | Bộ xếp hình xây dựng | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 260 | Hàng rào lắp ghép lớn | 10 | Túi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 261 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 10 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 262 | Bộ thực hành Toán - Tiếng Việt dùng cho học sinh | 560 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 263 | Bộ thực hành Toán - Tiếng Việt dùng cho giáo viên | 16 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 264 | Bộ dạy học tối thiểu môn tự nhiên - xã hội | 80 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 265 | Thanh phách | 560 | Cặp | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 266 | Song loan | 560 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 267 | Trống nhỏ | 160 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 268 | Triangle (Tam giác chuông) | 160 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 269 | Tambourine (Trống lục lạc) | 160 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 270 | Bảng vẽ cá nhân | 560 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 271 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 560 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 272 | Bảng vẽ học nhóm | 96 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 273 | Bục đặt mẫu | 64 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 274 | Các hình khối cơ bản | 16 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 275 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 112 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 276 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 112 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 277 | Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 112 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 278 | Đồng hồ bấm giây | 96 | Chiếc | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 279 | Còi | 96 | Chiếc | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 280 | Cờ đuôi nheo | 192 | Chiếc | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 281 | Thước dây | 96 | Chiếc | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 282 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 16 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 283 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 112 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 284 | Bộ tranh: Thật thà | 112 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 285 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 112 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 286 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 112 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 287 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 112 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 288 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 112 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 289 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 112 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 290 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 112 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi