Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị phục vụ dạy và học cho khối Mầm Non, tiểu học, trung học cơ sở
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN ĐÔNG GIANG |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị phục vụ dạy và học cho khối Mầm Non, tiểu học, trung học cơ sở |
| Số hiệu KHLCNT | 20200629269 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 11:21:00 đến ngày 2020-07-10 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,585,245,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,778,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu bảy trăm bảy mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bập bênh đôi hình chú chim | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Xích đu thuyền con thỏ 8 chỗ ngồi | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ đồ chơi cầu trượt , leo núi mô hình tàu không gian vũ trụ . | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Lâu đài cổ tích | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ thang leo thể chất hình tháp | 2 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Thú lò xo | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Góc chơi lấy trẻ làm trung tâm (Bộ đồ chơi giáo dục kỹ năng giao tiếp xã hội) | 3 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bàn cho trẻ | 10 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Ghế cho trẻ | 30 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bóng nhỏ | 20 | quả | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bóng to | 20 | quả | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 2 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Nam châm thẳng | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ làm quen với toán | 20 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Con rối | 2 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bàn tính học đếm | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Súng bắn keo | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Ghế băng thể dục | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bục bật sâu | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Các khối hình học | 10 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ xâu dây tạo hình | 10 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ luồn hạt | 5 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ đồ chơi gia đình | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ ghép hình hoa | 3 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ chữ số và số lượng | 30 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ chữ và số | 30 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Gạch xây dựng | 2 | thùng | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 43 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Xô | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Chậu | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bàn cho trẻ | 5 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Ghế cho trẻ | 20 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bàn giáo viên | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Ghế giáo viên | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Vòng thể dục to | 4 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Xắc xô | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Gậy thể dục to | 5 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Đồ chơi Bowling | 2 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 2 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Bộ xếp hình xây dựng | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ luồn hạt | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ lắp ghép | 2 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Cân chia vạch | 3 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Nam châm thẳng | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Ghép nút lớn | 2 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bộ ghép hình hoa | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Bảng chun học toán | 5 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Đồng hồ học số, học hình | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Bàn tính học đếm | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Bộ làm quen với toán | 5 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Bộ hình khối | 30 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Bộ nhận biết hình phẳng | 15 | túi | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Bộ que tính | 30 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Lô tô động vật | 15 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Bộ chữ cái | 30 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 20 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Lịch của trẻ | 2 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Bộ dụng cụ lao động | 3 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 2 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 2 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 2 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Hàng rào lắp ghép lớn | 1 | túi | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 10 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 365 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 361 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 384 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Mô hình đồng hồ | 20 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Tranh bộ mẫu chữ viết | 18 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Tranh bộ chữ dạy tập viết | 20 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 371 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 20 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 43 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Bộ tranh cơ thể người và các giác quan | 45 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Bộ tranh những việc nên và không nên làm để tránh tật cận thị học đường | 45 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Bộ tranh các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 45 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 44 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Thanh phách | 126 | cặp | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Song loan | 156 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Trống nhỏ | 39 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Triangle (Tam giác chuông) | 39 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Tambourine (Trống lục lạc) | 42 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Đàn organ Yamaha | 3 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Bảng vẽ cá nhân | 85 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 89 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Bảng vẽ học nhóm | 13 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Bục đặt mẫu | 10 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Các hình khối cơ bản | 5 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Thiết bị âm thanh (Dàn âm thanh hoặc đài cassette) | 2 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ | 27 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản | 26 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục | 27 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Đồng hồ bấm dây ( CASIO PC510) | 27 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Còi thể thao | 20 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Cờ đuôi nheo | 59 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Thước dây | 16 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Nhạc tập bài thể dục | 17 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Đệm nhảy | 8 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Bóng đá số 4 | 7 | quả | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Cầu môn bóng đá | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Bóng rổ số 5 | 8 | quả | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Cột bóng rổ | 3 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Dây nhảy tập thể dục | 13 | chiếc | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Dây nhảy cá nhân | 48 | chiếc | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Quả cầu đá | 70 | quả | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Cột và lưới đá cầu | 5 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Bóng ném | 13 | quả | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Bóng chuyền hơi | 13 | quả | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Các bài nhạc dân vũ | 7 | chiếc | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Bộ tranh nghiêm trang khi chào cờ | 11 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Bộ tranh Yêu gia đình | 26 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Bộ tranh thật thà | 28 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Bộ tranh tự giác làm việc của mình | 29 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Bộ tranh sinh hoạt nề nếp | 29 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Bộ tranh thực hiện nội quy trường lớp | 27 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Bộ tranh tự chăm sóc bản thân | 29 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Bộ tranh phòng tránh tai nạn thương tích | 29 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 29 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Bảng nhóm | 19 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Tủ thiết bị | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Bảng phụ | 8 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Radio Cassette | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Nam châm | 145 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Nẹp treo tranh | 49 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Giá treo tranh | 7 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Đầu DVD | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Bộ Toán Lớp 3 (GV) - không nỉ | 3 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Ê-ke nhựa 30-40-50 | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Compa dùng cho GV | 3 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Thước nhôm 0,5m | 4 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Thước nhôm 1m | 4 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Bảng nỉ + thanh cài (0,7x1)m - mới | 4 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Bộ Toán Lớp 3 (HS) | 40 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Mô hình trái đất...., mặt trăng quay quanh… (Có motor chạy bằng điện) | 3 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Mô hình trái đất...., mặt trăng quay quanh… (Quay tay sử dụng bằng pin) | 3 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Kèn phím | 3 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Song loan | 15 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Mõ | 15 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Thanh phách | 15 | cặp | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | CD-Âm nhạc 3 các bài hát | 10 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Thước dây 20m | 3 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Còi Thể dục | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Bóng đá số 4 | 5 | quả | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Bóng chuyền số 3 | 5 | quả | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Bóng rổ số 5 | 5 | quả | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Dây nhảy cá nhân | 45 | sợi | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Dây nhảy dài tập thể | 5 | sợi | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Bộ cột bảng ném bóng rổ (Bộ 2 cột) | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Đệm nhảy (1 x 0,25)m | 5 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Đồng hồ bấm giây | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Cờ nhỏ | 40 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Bộ hình học nhựa Toán 4 (GV) | 15 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Bảng Mét vuông - kẻ ô vuông | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Bảng nỉ Toán 4 | 3 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Ê-ke nhựa 30-40-50 | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Compa dùng cho GV | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Thước nhôm 0,5m | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Thước nhôm 1m dẹp | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Bộ Toán TH Lớp 4 (HS) | 30 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Bộ DC Khoa học Lớp 4 | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật (GV) L4+L5 | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật 4 (HS) | 15 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Bộ DC,VL cắt, khâu, thêu 4 (GV) | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Bộ DC,VL cắt, khâu, thêu 4 (HS) | 15 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Audio CD Âm nhạc 4 | 15 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Kèn phím | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Song loan | 15 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Mõ | 15 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Thanh phách | 15 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Bóng rổ số 5 | 3 | quả | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Bóng đá số 4 | 3 | quả | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Bóng ném | 12 | quả | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Đệm nhảy (1x0,25)m | 6 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Đồng hồ bấm giây | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Cờ nhỏ | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Dây nhảy cá nhân | 45 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Dây nhảy tập thể | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Thước dây 30m | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Quả cầu đá | 15 | quả | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Còi Thể dục | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Bóng chuyền số 3 | 5 | trái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Bộ Hình học nhựa Toán 5 (GV)-10 món | 3 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Ê-ke nhựa | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Compa (M) | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Thước nhôm 0,5m | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Thước nhôm 1m dẹp | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Bộ Toán thực hành Lớp 5 (HS) | 40 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | CD-AudioĐạo Đức Lớp 5 | 5 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Bộ mẫu tơ sợi Lớp 5 | 2 | Bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Mô hình Bánh xe nước Lớp 5 | 2 | Bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Bộ lắp rắp mạch điện đơn giản (HS) | 2 | Bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Bộ DC, VL cắt, khâu, thêu Lớp 5 (GV) | 2 | Bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật (GV) L4+L5 | 1 | Bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật Lớp 5 (HS) | 41 | Bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Hộp màu vẽ dùng cho GV (L5) | 4 | Bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Cặp vẽ kích thước: 45 x 60 (cm). | 6 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Đĩa CD-Audio âm nhạc Lớp 5 | 8 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Kèn phím | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Song loan | 15 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Mõ | 15 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Thanh phách | 40 | cặp | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | CD-Audio Thể Dục Lớp 5 | 5 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Bóng rổ số 5 | 3 | trái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Bóng đá số 4 | 6 | trái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Bóng ném 150gr | 9 | trái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Đệm nhảy | 4 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Đồng hồ bấm giây | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Cờ nhỏ | 52 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Dây nhảy cá nhân | 51 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Dây nhảy tập thể | 5 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Thước dây 30m | 3 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Quả cầu đá | 50 | quả | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Còi Thể dục | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Bóng chuyền số 3 | 4 | trái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Trống trường | 1 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Bộ trống đội | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Bản đồ hành chính Việt Nam có viền khung nhôm treo tường - ép phastic | 2 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Bộ biển báo giao thông đường bộ | 4 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Tủ đựng hồ sơ | 3 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Bàn ghế học sinh Tiểu họccỡ số IV (1bàn +2 ghế đơn rời theo Thông tư số 26/2011/TTLT-BGD&ĐT-BKHCN-BYT ngày 16/6/2011) | 30 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Ghế gấp | 6 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Bàn để máy vi tính học sinh | 5 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Bàn hội trường | 20 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Máy tính để bàn | 15 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Tivi dạy học | 12 | cái | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Máy chiếu + Màn chiếu | 1 | bộ | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | 'TTLS: Gioóc giơ oa sinh ton - tổng thống đầu tiên của nước Mĩ | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | 'TLLS: Tiểu La Nguyễn Thành | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | 'TLLS: Hô-Xê-Mác-Ti - người anh hùng giải phóng dân tộc của nhân dân cu ba | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | 'TLLS: Ac-Crai-Tơ- Người phát minh máy kéo sợi | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | 'TLLS: Giêm Oát - người phát minh máy hơi nước | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | TLLS: Trận chiến Xta-Lin-Grát | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | 'TTLS: Giu-Cốp-Vị Tướng thiên tài của nước Nga | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | 'TTLS: Mari Ampe - Nhà phát minh vĩ đại của nước pháp | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | TTLS: Nen Xơn Men - Đê-la Người tranh đấu chống chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | 'TLLS: Hành trình tìm ra châu Mỹ của Cri Xtôp cô lôm bô | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | TLLS: Nguyễn Lộ Trạch nguòi mang tu tuỏng canh tân đất nước | 18 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | TLLS: Men - Đê - Lê - ép nhà hóa học nổi tiếng | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | TLLS: Ma - Gien - Lan và hành trình khám phá vùng đất mới | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | TLLS: Khởi nghĩa Pu-Côm-Bô và tình đoàn kết Campuchia Việt Nam | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | TLLS: Phò Mã Thân Cảnh Phúc người thủ lĩnh tài ba | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | TLLS: Lâm Tắc Từ - và cuộc chiến tranh thuốc phiện ở Trung Quốc | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | TLLS: Hồ Nguyên Trừng - Ông tổ nghề đúc súng thần công | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | TLLS: Sứ thần Giang Văn Minh | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | TLLS: Nguyễn Danh Phương và cuộc khởi nghĩa nông dân ở đàng ngoài | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | TLLS: Trung Tướng Nguyễn Bình | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | TLLS: Nguyễn Chí Diễu - người cs cách mạng can trường | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 266 | TLLS: Phan Huy Chú và Lịch triều hiến chuong loạn chí | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | TLLS: Phiêu Kị Thương - tướng quân Trầ Khánh Dư | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | TLLS: Phan Huy ích - danh sĩ đòi hậu lê tây son | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | TLLS: Ma -ri - Quy - Ri nhà hóa học và vật lí học nổi tiếng | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | TLLS: Cuộc KN của Lê Duy Mật | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | TLLS: Nguyễn Đức Cảnh - nhà cách mạng lỗi lạc | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | TLLS: Nguyễn Biểu - danh tướng nhà hậu trần | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | TLLS: Thủ lĩnh Kn Nông dân Phan Bá Vành | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | TLLS: Đặng Dung cứu nước mài gươm đến bạc đàu | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 275 | TLLS: Giản Định Đế Trần Ngỗi | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | TLLS: Nguyễn Xí - Danh Tướng của cuộc khỏi nghĩa lam sơn | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 277 | TLLS: Cuộc khởi nghĩa Xi - Pay ở ấn độ | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 278 | TLLS: Khởi nghĩa Bắc Sơn | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 279 | TLLS: Cuộc khởi nghĩa của Thiên Hộ Dươg | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 280 | TLLS: Hoàng Kế Viêm - 2 lần thắng giặc ở cầu giấy | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 281 | TLLS: Rô-Be-Spie và nền chuyên chính Gia cô Banh | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 282 | TLLS: La Sơn Phu Tử Nguyễn Thiếp | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 283 | TLLS: Chậu A Nụ - người con anh dũng của đất nuóc triệu voi | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 284 | TLLS: Hồng Tú Toàn và phòng trào khởi nghĩa thái bình thiên quốc | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 285 | TLLS: Pi-ốt Đại Đế nhà cải cách kiệt xuất của nước nga | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 286 | TLLS: Đội Cung và cuộc binh biến đô lương | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 287 | TLLS: Nguyễn Chích - khai quốc công thần thời lê sơ | 18 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 288 | TLLS: Cuộc Khởi nghĩa của Ong Keo và Com - Ma - Đam | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 289 | TLLS: Đặng Huy Trứ - nhà cải cách gieo mầm canh tân đất nước thời cận đại | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 290 | TLLS: M.Lu-Thơ King - người suốt đời đấu tranh vì nhân quyền. | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 291 | TLLS: Lê Văn Hưu và bộ quốc sử đầu tiên của nước ta | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 292 | TLLS: Nguyễn Hữu Cảnh - Vị tướng tài có công mỏ rộng bờ cõi Phương Nam | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 293 | TLLS: Cuộc thảm sát kinh hoàng ỏ Mĩ Lai | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 294 | TLLS: Phan Đăng Lưu - Nhà tri thức cách mạng kiên cường | 14 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 295 | TLLS: Tổng Bí Thư Hà Huy Tập | 18 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 296 | TLLS: Kinh Thành Ăng - Co - biểu tượng van hóa độc đáo của đất nước Campuchia | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 297 | TLLS: Phạm Phú Thứ người có tu tưởng canh tân đất nước | 20 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 298 | TLLS: Nguyễn Khoái - Vị tướng kiệt xuất thời nhà trần | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 299 | TLLS: Ga-Ri- Ban-Đi và công cuộc thống nhất Italia | 17 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 300 | TLLS: Khang Hữu Vi - Lương Khải Siêu và phong trào cải cách dân chủ tu sản ở Trung quốc | 18 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 301 | TTLS: Yuri Gagảin - nhà du hành vũ trụ đầu tiên | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 302 | TTLS: Anh hùng lao động Trần Đại Nghĩa | 19 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 303 | TTLS: Khí tiết anh hùng | 16 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 304 | Tiếng Việt 1 Tập 1 | 659 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 305 | Tiếng Việt 1 Tập 2 | 659 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 306 | Toán 1 | 550 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 307 | Toán 1 Tập 1 | 65 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 308 | Toán 1 Tập 2 | 65 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 309 | Toán 1 Tập 1 | 45 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 310 | Toán 1 Tập 2 | 45 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 311 | Đạo đức 1 | 86 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 312 | Đạo đức 1 | 496 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 313 | Đạo đức 1 | 78 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 314 | Tự nhiên và Xã hội 1 | 451 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 315 | Tự nhiên và Xã hội 1 | 45 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 316 | Tự nhiên và Xã hội 1 | 163 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 317 | Giáo dục Thể chất 1 | 494 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 318 | Giáo dục thể chất 1 | 163 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 319 | Âm nhạc 1 | 36 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 320 | Âm nhạc 1 | 623 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 321 | Mĩ thuật 1 | 85 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 322 | Mĩ thuật 1 | 415 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 323 | Mĩ thuật 1 | 123 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 324 | Mĩ thuật 1 | 36 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 325 | Hoạt động trải nghiệm 1 | 460 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 326 | Hoạt động trải nghiệm 1 | 36 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 327 | Hoạt động trải nghiệm 1 | 85 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 328 | Hoạt động trải nghiệm 1 | 78 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 329 | Tiếng Anh 1 | 281 | Bản | Chi tiết chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi