Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí vật liệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200705769-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Lưu Hoàng
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Chi phí vật liệu
Số hiệu KHLCNT 20200691507
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chỉ định thầu theo QĐ số 16/2012/QĐ-UBND của UBND thành phố Hà Nội và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 16:45:00 đến ngày 2020-07-10 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,507,010,845 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đất cấp 3 đầm K=0,95 304,535 m3 Đất cấp 3
2 Đá dăm đầm K=0,95 151,0454 m3 Đá dăm
3 Phên nứa bờ vây 346,89 m2 Phên nứa
4 Ống nhựa PVC D100mm 25,44 m Ống nhựa
5 Đất cấp 3 đầm K=0,95 615,8048 m3 Đất cấp 3
6 Đất cấp 3 đầm K=0,95 395,9972 m3 Đất cấp 3
7 Bột đá 50,2547 kg Bột đa
8 Cát 93,372 m3 Cát
9 Cát mịn ML=1,5-2,0 140,4032 m3 Cát
10 Cát vàng 436,9668 m3 Cát
11 Cấp phối đá dăm 585,915 m3 Đá dăm
12 Cây chống 442,5542 cây Cây chống
13 Cọc tre 29.787,303 m Cọc tre
14 Củi đun 83,295 kg Củi
15 Dây thép 91,9009 kg Dây thép
16 Đá 1x2 355,2769 m3 Đá 1x2
17 Đá 2x4 120,0268 m3 Đá 2x4
18 Đá cấp phối D 137,784 m3 Đá cấp phối
19 Đá dăm 18,1386 m3 Đá dăm
20 Đá hộc 381,864 m3 Đá hộc
21 Đinh 146,6342 kg Đinh
22 Gạch không nung 6,5x10,5x22 164.348,228 viên Gạch không nung 6,5x10,5x22
23 Gỗ chống 6,968 m3 Gỗ chống
24 Gỗ đà nẹp 1,3677 m3 Gỗ đà nẹp
25 Gỗ làm khe co dãn 4,4136 m3 Gỗ làm khe co dãn
26 Gỗ ván 9,295 m3 Gỗ ván
27 Gỗ ván ( cả nẹp) 0,2353 m3 Gỗ ván ( cả nẹp)
28 Giấy dầu 69,3014 m2 Giấy dầu
29 Lưới cắt D350 0,6667 cái Lưới cắt D350
30 Nước 170.793,7663 lít Nước
31 Nhựa bi tum số 4 87,4598 kg Nhựa bi tum số 4
32 Nhựa đường 1.103,41 kg Nhựa đường
33 Ống cống BTCT D400 dài 1m 34 đoạn Ống cống BTCT D400 dài 1m
34 Que hàn 32,711 kg Que hàn
35 Thép tròn D 1.638,2505 kg Thép tròn D
36 Thép tròn D>10mm 7.221,906 kg Thép tròn D>10mm
37 Vải địa kỹ thuật 5,3235 m2 Vải địa kỹ thuật
38 Xi măng PCB30 283.795,3675 kg Xi măng PCB30
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->