Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sản xuất 02 anten NVIS

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200705849-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sản xuất 02 anten NVIS
Số hiệu KHLCNT 20200705800
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 16:42:00 đến ngày 2020-07-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 467,192,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2N4150 8 Chiếc Điện áp cực đại cổng B-C: VCBO
2 Bán dẫn 3SK324UG-TL-E 6 Chiếc Điện áp cực đại cổng D-S VDS
3 Bán dẫn BAS16 10 Chiếc Điện áp cực đại cổng B-C: VCBO
4 Bán dẫn BTS432E2 10 Chiếc Điện áp nguồn danh định: -32 ÷ 80 V Dòng điện cực đại: 5 mA Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C
5 Bán dẫn DTA144EUA 14 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 50 V Dòng điện cực đại: 100 mA Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C
6 Bán dẫn LMS1585AC 10 Chiếc Điện áp đầu vào: VIN > 4,75 V Điện áp đầu ra: 3,3 V Dòng điện đầu ra: 3A, 5A
7 Bán dẫn MMBFU310LT1G 2 Chiếc Điện áp nguồn - máng: VDS = 25V Điện áp cổng - máng: VGS = 25V Dòng điện cổng: IG = 10 mA
8 Bán dẫn MMBT2222A 8 Chiếc Điện áp collector - bazo: VCBO = 75 V Dòng điện: IC = 600 mA Điện áp collector - emitter: VCEO = 40 V
9 Bán dẫn RN2427-TE85L 6 Chiếc Điện áp collector - bazo: VCBO = -50 V Dòng điện: IC = -800 mA Điện áp collector - emitter: VCEO = -50 V Nhiệt độ giới hạn: -55 ÷ 150 ˚C
10 Bán dẫn SMD 3CG636 8 Chiếc Điện áp collector - bazo: VCBO = 45 V Dòng điện: IC = 500 mA Điện áp collector - emitter: VCEO = 45 V Nhiệt độ giới hạn: -55 ÷150 ˚C
11 Bán dẫn SMD PBR941S 4 Chiếc Điện áp VCBO = 20 V Điện áp VCEO = 10 V Điện áp VEBO = 1,5 V Dòng cực góp IC = 50 mA Tiêu thụ nguồn tổng (Ptot) = 360 mW
12 Bán dẫn SST309 10 Chiếc Điện áp cực Máng tới cực Nguồn: -25 V Điện áp cực Máng tới cực Cửa: -25 V Tiêu thụ nguồn tổng: 360 mW
13 Bán dẫn UPB1509GV-E1 10 Chiếc Điện áp làm việc: 2,2 ÷ 5,5 V Tần số làm việc: 1000 MHz Dòng tiêu thụ: 5,9 mA Công suất đầu vào cực đại: -20 dBm
14 Biến áp phối hợp MCL-F-443 6 Chiếc Dải tần: 512 kHz ÷ 30 MHz Nhiệt độ hoạt động: -5 ÷ +150 °C Độ từ thẩm: 130
15 Biến áp phối hợp trở kháng 50Ω chuyên dụng LR-386-ESP 8 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Trở kháng ra: 50 Ω Hệ số điện cảm: 78 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
16 Biến áp phối hợp-biến đổi trở kháng chuyên dụng MX-50 8 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Trở kháng ra: 50 Ω Hệ số điện cảm: 235 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
17 Biến áp tách sóng công suất cao tần 12 Chiếc Dải tần: 10 kHz ÷ 30 MHz Nhiệt độ hoạt động: -5 ÷ +110 °C Độ từ thẩm: 170 Công suất tối đa: 200 W
18 Biến áp trích mẫu chuyên dụng 6 Chiếc Dải tần hoạt động: 0,5 ÷ 100 MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 140 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
19 Bộ cảm biến trở kháng CN-SMD-120 4 Chiếc Điện áp nguồn: 5 ÷ 13,8 V Sai số: ± 1 % Nhiệt độ hoạt động: -40 °C ÷ +85 °C
20 Bộ ghép định hướng SYDC-20-22HP 4 Chiếc Dải tần: 3 MHz ÷ 20 MHz Hệ số ghép: 20,3 dB Công suất đầu vào lớn nhất: 25 W Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +65°C
21 Bộ lọc nguồn chuyên dụng SQ410-3 12VDC 2 Chiếc Điện dung: 0,01 uF Sai số: 10 % Nhiệt độ hoạt động: -25 °C ÷ +85 °C
22 Cáp cao tần 50Ω/200W chuyên dụng 12 Mét Trở kháng: 50 Ω Vận tốc truyền tín hiệu: 88% Suy hao tại tần số 1 GHz: 2,2 dB
23 Cáp cao tần chuyên dụng 2 đầu SMB-KW3 30cm 4 Chiếc Trở kháng: 50 Ω Độ dài: 30 cm Chuẩn giắc: Female
24 Cột chống khung ăng ten phát xạ (Ø = 25 mm; l=1019 mm) 2 Chiếc Vật liệu: Composite sợi thủy tinh Kích thước: Ø = 25 mm; l=1019 mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5
25 Chấn tử ăng ten phát xạ công suất cao (1200 x 1800 x 16) mm 2 Chiếc Lõi: sợi thủy tinh, dây bện đồng mạ kẽm Bọc ngoài: Nhựa Kích thước: (1200 x 1800 x 16) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5
26 Chip nhớ EPCQ512ASI16N 6 Chiếc Bộ nhớ 512 Mb Có thể lập trình Điện áp nguồn: 2,7VDC ~ 3,6VDC Nhiệt độ hoạt động: -40 độ đến 85 độ Kiểu chân: 16 SOIC
27 Chuyển mạch cao tần chuyên dụng G2Q-187-V-H 8 Chiếc Tần số công tác: 1,5 đến 30 MHz Suy hao chèn: 1,5 dB
28 Chuyển mạch cao tần JZC-1MA 10 Chiếc Dòng chịu đựng: 1 A Số chân: 2 Số lần chuyển mạch: 100.000
29 Dao động thạch anh chuẩn 25MHz 2 Chiếc Tần số: 25 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0,22 ppm
30 Dao động thạch anh chuẩn HC-49-U-7,3728MHz 4 Chiếc Tần số: 7.3728 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0,23 ppm
31 Dây cáp điều khiển chuyên dụng 12 Mét Dây cáp điều khiển 6m chuyên dụng
32 Dây đấu đất M10 10 Mét Chất liệu: Đồng bọc nhựa chống cháy
33 Dây đấu đất M6 2 Mét Chất liệu: Đồng bọc nhựa chống cháy
34 Dung dịch nhựa thông 2 Hộp Khối lượng riêng ở 20 °C: 0,88 g/cm³ Nhiệt độ hóa lỏng: 18 °C Nhiệt độ sôi: 399 °C
35 Dung dịch tẩm phủ A10 2 Hộp Thời gian khô bề mặt: ≤ 10 phút Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ
36 Đèn LED dán 0805 16 Chiếc Loại: Dán Nhiệt độ hoạt động: -80 ÷ +85 º C
37 Đế ăng ten (300 x 150 x 50) mm 2 Chiếc Vật liệu: Nhựa ABS Kích thước: (300 x 150 x 50) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5
38 Đi ốt 1N4148 10 Chiếc Điện áp ngược đỉnh Vr: 75 V Dòng điện chịu đựng : 2 A Nhiệt độ hoạt động (-80 ~ +150)º C
39 Đi ốt SMD MA4P1250 6 Chiếc Điện áp ngược Vr: 100 V Điện áp tới Vf: 0,85 V Loại: Diod PIN Tần số 100 kHz ÷ 1,5 GHz
40 Điện cảm 30mA các loại 60 Chiếc Dòng điện chịu đựng ≥ 30 mA
41 Điện cảm Ferit chuyên dụng LW4.752.007MX 12 Chiếc Đường kính trong: 15 Đường kính ngoài: 25 Độ dày: 8 Dải tần: 20 kHz ÷ 2 GHz
42 Điện cảm lõi Ferit chuyên dụng LW4.770.361MX 6 Chiếc Đường kính trong: 20 Đường kính ngoài: 32 Độ dày: 8 Dải tần: 20 kHz - 2 GHz
43 Điện cảm lõi Ferit chuyên dụng LW4.770.362MX 8 Chiếc Đường kính trong: 22 Đường kính ngoài: 35 Độ dày: 10 Dải tần: 20 kHz - 2 GHz
44 Điện cảm lõi Ferit chuyên dụng LW4.770.363MX 10 Chiếc Đường kính trong: 22 Đường kính ngoài: 38 Độ dày: 10 Dải tần: 20 kHz - 2 GHz
45 Điện cảm lõi không khí 0,125uH 14 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 0,125 uH
46 Điện cảm lõi không khí 1,33 uH 8 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 1,33 uH
47 Điện cảm lõi không khí 1,7 uH 8 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 1,7 uH
48 Điện cảm lõi không khí 1uH 16 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 1 uH
49 Điện cảm lõi không khí 2,2uH 10 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 2,2uH
50 Điện cảm lõi không khí 2,4uH 10 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 2,4uH
51 Điện cảm lõi không khí 2,5uH 10 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 2,5uH
52 Điện cảm lõi không khí 2uH 10 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 2 uH
53 Điện cảm lõi không khí 3,7uH 12 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 3,7uH
54 Điện cảm lõi không khí 4uH 12 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 4 uH
55 Điện cảm lõi không khí 5uH 6 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 5uH
56 Điện cảm lõi không khí 8uH 8 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: - 5 ÷ +100 °C Điện cảm: 8 uH
57 Điện trở SMD 0805 1% các loại 380 Chiếc Kiểu chân dán 0805 Điện trở: 10 Ω ÷ 20 kΩ Sai số: 1 %
58 Điện trở SMD 100Ω/2512 1% 20 Chiếc Kiểu chân dán 2512 Điện trở: 100Ω Sai số: 1 %
59 Điện trở SMD 10Ω/1210 1% 60 Chiếc Kiểu chân dán 1210 Điện trở: 10Ω Sai số: 1 %
60 Điện trở SMD 220Ω/5419 1% 10 Chiếc Giá trị: 220 Ω ± 1% Công suất chịu đựng: ≥ 1 W Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 155 °C
61 Điện trở SMD 33Ω/2512 1% 20 Chiếc Giá trị: 33 Ω ± 1% Công suất chịu đựng: ≥ 5 W Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 155 °C
62 Điôt 1N4004 10 Chiếc Điện áp ngược: 300 V Điện áp thuận: 1,1 V Công suất tiêu thụ: 3 W Package: DO-41-2
63 Giá đỡ ăng ten (300 x 150 x 200) mm 2 Chiếc Vật liệu: Thép dày 2 mm Kích thước: (300 x 150 x 200) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5
64 Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW/200W 12 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Công suất chịu đựng: 200W
65 Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD/200W 4 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Công suất chịu đựng: 200W
66 Giắc cao tần chuyên dụng ZSMB-KWHD 6 Chiếc Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Chuẩn giắc: Male Công suất chịu đựng: 125 W
67 Giắc cắm chuyên dụng HDR1X24 4 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
68 Giắc cắm chuyên dụng HDR2X20 8 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
69 Giắc cắm chuyên dụng TCS5073-59-4151 12 Chiếc Đầu kết nối: Cái Đường kính: 7,0 mm Số lượng kết nối: 8
70 Giắc cắm nạp AT 10x2 4 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 20 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 2 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
71 Giắc điều khiển chuyên dụng MKJ3C7W6-4BN 2 Chiếc Số chân: 04 Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm Tiếp xúc: Bằng vàng Dòng định mức: 5 A Điện áp định mức: 500 VAC
72 Giắc điều khiển chuyên dụng TM JL11-10ZJB 1206 4 Chiếc Điện áp định mức: 300 VAC Trở kháng tiếp xúc: ≤10 mΩ Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC Nhiệt độ hoạt động: -50℃÷ 125
73 Khung giá đỡ ATU và ăng ten (440 x 480 x 20) mm 2 Bộ Vật liệu: Thép Kích thước: (440 x 480 x 20) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5
74 Lõi Ferit cao tần BN43-302 10 Chiếc Dải tần: (3÷300) MHz Dòng điện cực đại: 3 A Độ từ thẩm: 2,5×10-5
75 Lõi Ferit cao tần FT37-43 16 Chiếc Dải tần hoạt động: 1 ÷ 500 MHz Nhiệt độ > 130 °C Đường kính ngoài: 33 mm Đường kính trong: 19,8 mm Chiều cao: 11,1 mm
76 Lõi Ferit cao tần T110-2 8 Chiếc Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz Nhiệt độ: 95 °C Đường kính ngoài: 33 mm Đường kính trong: 19,8 mm Chiều cao: 11,1 mm
77 Lõi Ferit cao tần T130-2 20 Chiếc Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz Nhiệt độ: 95 °C Đường kính ngoài: 33 mm Đường kính trong: 19,8 mm Chiều cao: 11,1 mm
78 Lõi Ferit cao tần T130-6 10 Chiếc Dải tần hoạt động: 3 ÷ 40 MHz Đường kính ngoài: 9,5 mm Đường kính trong: 4,75 mm Chiều cao: 3,3 mm Màu vàng
79 Lõi Ferit cao tần T37-2 8 Chiếc Dải tần hoạt động: 0,25 ÷ 20 MHz Đường kính ngoài: 9,53 mm Đường kính trong: 5,21 mm Chiều cao: 3,25 mm Màu đỏ
80 Mặt bích đế hộp ATU (45 x 50 x 10) mm 2 Chiếc Vật liệu: Nhôm Kích thước: (45 x 50 x 10) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5
81 Mô đun chuyển đổi nguồn 220VAC/13,8VDC chuyên dụng 2 Chiếc Điện áp vào: 220 VAC Điện áp ra: 13,8 V ± 10%
82 Mỡ hàn chuyên dụng 2 Hộp Không dẫn điện Độ PH trung tính: PH7 ± 0,3
83 Nước rửa mạch 2 Lít Trong suốt, không màu, cách điện
84 Rơ le cao tần chuyên dụng AJS1345 10 Chiếc Điện áp làm việc: 24 V Dòng chịu đựng: 10 A Công suất tiêu thụ: 400 mW
85 Rơ le cao tần chuyên dụng FTR-H1CA012V 36 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12 V Dòng điện cực đại: 10 A @ 250 VAC hoặc 30 V Điện áp chịu đựng: 10 kV Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần
86 Rơ le cao tần chuyên dụng JZC-33F 12 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12 V Dòng điện cực đại: 5 A @ 250 VAC hoặc 30 V Điện áp chịu đựng: 10 kV Số lần đóng/mở tối thiểu: 10.000.000 lần
87 Rơ le cao tần G2RL-1A 12VDC 10 Chiếc Điện áp làm việc: 12 V Điện trở khi mở: 500 MΩ Dòng điện chịu đựng: 1 A Công suất tiêu thụ: 200 mW
88 Rơ le cao tần, cao áp AGP2013 12 Chiếc Điện áp làm việc: 12 V Điện trở cuộn dây: 480 Ω Điện áp chuyển mạch tối đa: 250 V, 30 V Công suất tiêu thụ tại cuộn dây: 300 mW
89 Rơ le cao tần, cao áp G4W-2214 24 Chiếc Điện áp làm việc: 12 V Điện trở cuộn dây: 180 Ω Công suất tiêu thụ: 800 mW
90 Rơ le cao tần, cao áp TX2-L2-12V-1-ND 16 Chiếc Điện áp làm việc: 12 V Điện trở khi mở: 500 MΩ Dòng điện chịu đựng: 1 A Công suất tiêu thụ: 200 mW
91 Rơ le JS1-9V-F AJS1315F 36 Chiếc Điện áp làm việc: 9 V Điện trở cuộn dây: 225 Ω Dòng điện chịu đựng: 3 A Công suất tiêu thụ: 360 mW
92 Tấm chống nhiễu chuyên dụng (310 x 230 x 130) mm 6 Chiếc Kích thước: (310 x 230 x 130) mm Vật liệu: Hợp kim nhôm
93 Tụ băng CY8103JM 18 Chiếc Dải điện dung: 1 pF ÷ 100 uF Sai số: C80
94 Tụ cao tần 1000pF/10kV 5% 10 Chiếc Giá trị: 1000 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
95 Tụ cao tần 100pF/10kV 5% 4 Chiếc Giá trị: 100 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
96 Tụ cao tần 120pF/10kV 5% 4 Chiếc Giá trị: 120 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
97 Tụ cao tần 150pF/10kV 5% 8 Chiếc Giá trị: 150 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
98 Tụ cao tần 180pF/10kV 5% 10 Chiếc Giá trị: 180 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
99 Tụ cao tần 200pF/10kV 5% 10 Chiếc Giá trị: 200 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
100 Tụ cao tần 25pF/10kV 5% 8 Chiếc Giá trị: 25 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
101 Tụ cao tần 33pF/10kV 5% 4 Chiếc Giá trị: 33 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
102 Tụ cao tần 39pF/10kV 5% 12 Chiếc Giá trị: 39 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
103 Tụ cao tần 47pF/10kV 5% 8 Chiếc Giá trị: 47 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
104 Tụ cao tần 500pF/10kV 5% 8 Chiếc Giá trị: 500 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
105 Tụ cao tần 56pF/10kV 5% 8 Chiếc Giá trị: 56 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
106 Tụ cao tần 68pF/10kV 5% 10 Chiếc Giá trị: 68 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
107 Tụ cao tần 100 pF/6,3kV 5% 24 Chiếc Giá trị: 100 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
108 Tụ cao tần 1000 pF/6,3kV 5% 10 Chiếc Giá trị: 1000 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
109 Tụ cao tần 15pF/10kV 5% 10 Chiếc Giá trị: 15 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
110 Tụ cao tần 200 pF/6,3kV 5% 10 Chiếc Giá trị: 200 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
111 Tụ cao tần 2200 pF/6,3kV 5% 12 Chiếc Giá trị: 2200 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
112 Tụ cao tần 30 pF/10kV 5% 10 Chiếc Giá trị: 30 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 10 kV
113 Tụ cao tần 330 pF/6,3kV 5% 8 Chiếc Giá trị: 330 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
114 Tụ cao tần 470 pF/6,3kV 5% 12 Chiếc Giá trị: 470 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
115 Tụ cao tần 51 pF/6,3kV 5% 28 Chiếc Giá trị: 51 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
116 Tụ cao tần 620 pF/6,3kV 5% 10 Chiếc Giá trị: 620 pF Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Sai số: ± 5 % Điện áp chịu đựng: 6,3 kV
117 Tụ điện SMD 0805 1% các loại 280 Chiếc Kích thước: 2.0 mm x 1.25 mm Sai số: 1%
118 Tụ hóa cắm 1000uF/50V 10 Chiếc Điện dung : 1000 uF Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C Loại: Điện dung cố định
119 Tụ hóa dán 10 µF/50V 10 Chiếc Giá trị: 10 µF Sai số: ± 1 % Type: SMD Điện áp chịu đựng: 50 V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C Loại: Tantalum
120 Tụ hóa dán 106 1411/25V 20 Chiếc Điện dung : 1 F Sai số: ± 1 % Type: SMD 1411 Điện áp chịu đựng: 25V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C Loại: Tantalum
121 Tụ hóa dán 47 µF/50V 10 Chiếc Giá trị: 47 µF Sai số: ± 1 % Type: SMD Điện áp chịu đựng: 50 V Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C Loại: Tantalum
122 Thạch anh chuẩn 14,5MHz ± 1ppm 4 Chiếc Điện áp nguồn: 5 V Tần số ra: 14,5 MHz Độ chính xác: ± 1 C52ppm Dòng tiêu thụ: 30 mA Kiểu chân: 4 - DIP Nhiệt độ làm việc: -20 ÷ 70 °C
123 Thiếc hàn 0,6mm loại 250g 2 Cuộn Trọng lượng cuộn: 250 g Đường kính sợi thiếc: 0,6 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài
124 Trụ cao tần chuẩn đầu N 6 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ bạc Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ω VSWR: ≤ 1,4 Độ cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 MΩ
125 Trụ cao tần chuẩn PL-259 6 Chiếc Dải tần hoạt động: Lên đến 500 MHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn cáp kết nối: RG-58
126 Trụ cao tần chuyên dụng có sứ cách điện 4 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ bạc Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ω VSWR: ≤ 1,4 Độ cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 MΩ Có sứ cách điện
127 Trụ cao tần chuyên dụng XS4 10 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 6 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ω VSWR: ≤ 1,4 Độ cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 MΩ
128 Trụ cao tần SMB-JWF3/200W 8 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 4 GHz Công suất chịu đựng: 200 W Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 Ω Chuẩn cáp kết nối: RG-316 VSWR: ≤ 1,4
129 Trụ cao tần ZSMB-JWF3/200W 4 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 4 GHz Công suất chịu đựng: 200 W Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ω Chuẩn cáp kết nối: RG-316
130 Trụ cắm nguồn chuyên dụng TM YL12H14N0603aJ-1 2 Chiếc Số chân cắm: 3 Chất liệu chân cắm: Mạ vàng Dòng điện chịu đựng: 50 A Điện trở cách ly giữa các chân: 10.000 MΩ
131 Vi mạch 320VC5402PGE100 6 Chiếc Nguồn cung cấp: 1,8 V hoặc 3,3 V Dung lượng bộ nhớ ROM: 16 K × 16 bit Dung lượng bộ nhớ RAM: 32 K × 16 bit Số bit tập lệnh: 32 bit Dòng tiêu thụ: 45 mA Tần số xung nhịp: 100 MHz
132 Vi mạch 320VC5409APGE 4 Chiếc Điện áp nguồn: 1,6 V hoặc 3,3 V Dòng tiêu thụ: 60 mA Tần số xung nhịp: 160 MHz Dung lượng bộ nhớ ROM: 16 K × 16 bit Dung lượng bộ nhớ RAM: 32 K × 16 bit
133 Vi mạch AD8302 8 Chiếc Điện áp nguồn: 2,7 ÷ 5,,5 V Dải động: 58 dB Package: TSSOP-14 Nhiệt độ hoạt động: -40 °C ÷ 85 °C
134 Vi mạch ADG411BRUZ 4 Chiếc Nguồn cung cấp: 5 ÷ 16,5 V Dòng điện chuyển đổi liên tục: 30 mA Công suất tiêu thụ: 35 µW Kiểu chân: TSSOP16
135 Vi mạch APA450PQ208 10 Chiếc Nguồn cung cấp: 2,3 ÷ 2,7 V Tần số xung nhịp tối đa: 180 MHz Kiểu chân: PQFP208 Số chân vào/ra: 158 Nhiệt độ hoạt động: 0 ÷ 70 °C
136 Vi mạch ARM NS9750B-A1 8 Chiếc Điện áp nguồn: 1,4 ÷ 3,6 V Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, IEEE 1284, LCD, PCI/CardBus, SPI, UART, USB Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85 °C Package: 388-BBGA
137 Vi mạch AT25DF041A 12 Chiếc Điện áp nguồn: 2,3 ÷ 3,6 V Tốc độ truy cập cực đại: 70 MHz Bộ nhớ FLASH : 4 Mbytes Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85 °C Kiểu chân: 8-SOIC or 8-UDFN
138 Vi mạch ATMEGA128-16AU 4 Chiếc Nguồn cung cấp: 2,7 ÷ 5,5 V Dung lượng bộ nhớ lập trình được: 128 kB Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85 °C Kiểu chân: TQFP-64
139 Vi mạch ATMEGA8535 8 Chiếc Nguồn cung cấp: (2,7 ÷ 5,5) V Dung lượng bộ nhớ FLAH: 8 kB (4K × 16) Kiểu chân: VQFN44 Tốc độ xung nhịp: 8 MHz Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85)0C
140 Vi mạch IDT 74LVC 273APY 6 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 2,7 ÷ 3,6 V Dòng điện cực đại: 24 mA DIP 14
141 Vi mạch chuyên dụng CY7C1021BV33-12ZI 8 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 3,3 V Dòng điện cực đại: 170 mA Số chân pin: 44
142 Vi mạch DA M62354GP 14 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 3 ÷ 3,6 V Dải tần hoạt động: 0 ÷ 30 MHz Công suất tiêu thụ: 330 mW
143 Vi mạch DS14C335TMXF 6 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 3 ÷ 3,6 V Dải tần hoạt động: 0 ÷ 30 MHz Công suất tiêu thụ: 330 mW
144 Vi mạch DS3640 0845A1 641AC 8 Chiếc Điện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 7 V Dòng điện cực đại: 2 mA Nhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C
145 Vi mạch IS42S16400B-7TL 10 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 3,3 V Tần số đồng hồ: 166, 143 MHz 54 pin TSOP II
146 Vi mạch khuếch đại thuật toán LM324DT 12 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 3 ÷ 32 V Dòng điện cực đại: 30 mA Nhiệt độ: -40 ÷ 125 ˚C
147 Vi mạch LM3940 6 Chiếc Điện áp nguồn danh định: -20 ÷ 60 V Dòng điện cực đại: 3,5 A Nhiệt độ: - 65 ÷ 150 ˚C
148 Vi mạch LM6181IN/NOPB-ND 8 Chiếc Điện áp nguồn: (3,5 ÷ 3,6) V Số mạch tích hợp: 1 Tốc độ nhảy: 2000 V/µs Dải thông -3 dB: 100 MHz Dòng tiêu thụ: 7,5 mA Kiểu chân: 8-SOIC
149 Vi mạch LT8610 14 Chiếc Điện áp vào: (3,4 ÷ 42) V Dòng điện đầu ra: 2,5 A Số đầu ra: 1 Package: MSOP - 16
150 Vi mạch LTC5596HDC 6 Chiếc Điện áp hoạt động: 3,3 V Dải đầu vào: -40.8dBm ÷ 6.3dBm Độ chính xác: ±1dB Package: 8-WFDFN
151 Vi mạch M30833FJFP 6 Chiếc Điện áp nguồn: (3,0 ÷ 5,5) V Tốc độ: 32 MHz RAM: 31K x 8 Số cổng I/O: 85 Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C
152 Vi mạch M430FR5989 16 Chiếc Điện áp nguồn: (1,8 ÷ 3,6) V Tốc độ: 16 MHz RAM: 2K x 8 Số cổng I/O: 48 Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 105°C
153 Vi mạch M5283FP-OKI 10 Chiếc Điện áp hoạt động: 15V Năng lượng tiêu thụ: 440mW Nhiệt độ giới hạn: -20 ÷ 75 °C
154 Vi mạch MAX4468EKA-T 4 Chiếc Điện áp đầu vào: 2.4 ÷ 5.5 V Khuếch đại Max: 125 dB Nhiệt độ giới hạn: -40 ÷ 85 °C
155 Vi mạch MAX485 8 Chiếc Điện áp hoạt động: 12V Điện áp điều khiển đầu vào: -0.5V Nhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70oC
156 Vi mạch MAX9375EUA 8 Chiếc Dải điện áp làm việc: (3,0 ÷ 3,6) V Dải nhiệt độ làm việc: - 40 ÷ + 85 °C Tần số hoạt động: 2 GHz Trễ truyền: 421ps Jitter ngẫu nhiên: 2psRMS
157 Vi mạch MC12202SB 8 Chiếc Điện áp hoạt động: 2.7 V ÷ 5.5 V Nhiệt độ giới hạn: -40 ÷ 85 °C Dải tần hoạt động: 100 ÷ 1100 MHz
158 Vi mạch AT45DB041B 10 Chiếc Điện áp nguồn: 2,7 ÷ 3,6 V Bộ nhớ FLASH : 4 Mbytes Tốc độ truy cập cực đại: 20 MHz Nhiệt độ hoạt động: 0 ÷ 70 °C Kiểu chân: 14-CBGA
159 Vi mạch MC145480DW 12 Chiếc Điện áp hoạt động: 5 V Dòng điện đầu vào: 10 mA Nhiệt độ giới hạn: -40 ÷ 85 °C Công suất tiêu thụ: 35 mW
160 Vi mạch MCU SC511660MZP40 4 Chiếc Điện áp nguồn: (2.5 ÷ 2.7) V RAM: 26K x 8 Tốc độ: 40 MHz Số cổng I/O: 101 Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C
161 Vi mạch MIC5841 16 Chiếc Tốc độ đầu vào dữ liệu nhỏ nhất: 3,3 MHz Điện áp cung cấp: 5 VDC, 12 VDC Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C Dòng điện đầu ra: 500 mA Công suất tiêu hao: 1,82 W
162 Vi mạch MPC565MVR56 4 Chiếc Điện áp nguồn: (2.5 ÷ 2.7) V RAM: 36K x 8 Số cổng I/O: 56 Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C
163 Vi mạch MSM6255GS-BK 10 Chiếc Điện áp làm việc: 5 V Dữ liệu đầu ra: 4 bit song song, 2 bit song song, 1 bit nối tiếp Tần số hoạt động: 0 ÷ 11 MHz
164 Vi mạch MX29LV400 4 Chiếc Dải điện áp làm việc: (2,7 ÷ 3,6) V Kích thước bộ nhớ: 4 Mb Chế độ bộ nhớ: FLASH Công nghệ: FLASH-NOR Dải nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85 °C
165 Vi mạch RF DETECTOR ADL6010SCP 4 Chiếc Dải điện áp hoạt động: 4.75V ÷ 5.25V Dải đầu vào: -30dBm ÷ 15dBm Dòng tiêu thụ: 2 mA
166 Vi mạch S29AL016M90TF102 10 Chiếc Dải điện áp hoạt động: 2,7 ÷ 3,6V Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125 °C Bộ nhớ Flash: 16 Mbit
167 Vi mạch SMD A3P250VQG100 6 Chiếc Điện áp hoạt động: 3,3 V Bộ nhớ RAM: 36 kbits Dải tần số đầu vào: 1.5 MHz ÷ 350 MHz
168 Vi mạch SMD AM29DL800BT-70EI 8 Chiếc Dải điện áp đầu vào: 2,7 ÷ 3,6 V Dòng tiêu thụ: 7 mA Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +85 °C
169 Vỏ hộp ATU hợp kim nhôm (330 x 250 x 135) mm 2 Hộp Vật liệu: Hợp kim nhôm Kích thước: (330 x 250 x 135) mm Chịu sương muối theo chuẩn MIL-STD-810G, method 509.5 Chịu nước theo chuẩn IP67
170 Vi mạch SMD DS1302Z-174AD 10 Chiếc Dải điện áp hoạt động: (2,0 ÷ 5,5) V Dòng điện tiêu thụ: 300 nA Giao diện 3 đường đơn Tương thích TTL Dải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85 °C
171 Vi mạch SMD FX609 12 Chiếc Điện áp hoạt động: 5 V Dòng tiêu thụ: 30 mA Dải nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ +125 °C
172 Vi mạch SMD HMC226AEI 6 Chiếc Điện áp hoạt động: 5 V Kiểu chân: SOT26 Dải nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ +125 °C
173 Vi mạch SMD LJ245A-JT 6 Chiếc Dải điện áp hoạt động:-0,5 ÷ 6,5 V Dòng tiêu thụ: 50 mA Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +150 °C
174 Vi mạch SMD NE5534BT 8 Chiếc Dải điện áp hoạt động: 3 ÷ 20 V Băng thông: 10 MHz Dải nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ +125 °C
175 Vi mạch SMD SG2524 10 Chiếc Điện áp hoạt động: 40 V Dòng tiêu thụ: 100 mA Dải nhiệt độ hoạt động: -65°C ÷ +150 °C
176 Vi mạch SMD XC3S500E-4FT256C 12 Chiếc Mức TTL: 3.3 V Số bit RAM: 15K Số cổng I/O cực đại: 108
177 Vi mạch SST39VF400A-70 6 Chiếc Điện áp nguồn: (2,7 ÷ 3,6) V Bộ nhớ: 4 Mb Độ rộng bus dữ liệu: 16 bit Dòng tiêu thụ: 30 mA Kiểu chân: TSOP-48
178 Vi mạch TMS320C203PZ 8 Chiếc Điện áp hoạt động: 5 V Dòng tiêu thụ: 1,9 mA Dải nhiệt độ hoạt động: -65 °C ÷ +150 °C
179 Vi mạch uPD43256GU 6 Chiếc Nguồn cung cấp: 5 V 256 Kb CMOS RAM tĩnh Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Công suất tiêu thụ: 1 W
180 Vi mạch X25256-E111 8 Chiếc Điện áp cấp nguồn: 2,5V ÷ 5,5V Tốc độ đồng hồ: 5 MHz Nhiệt độ giới hạn: -40 0C ÷ +85 0C
181 Vi mạch XC96144XL 4 Chiếc Cổng hệ thống: 500 K Cells Logic tương đương: 10476 Số cổng vào/ra lớn nhất 66
182 Vi mạch MPC5554AZP132 4 Chiếc Điện áp nguồn: (1.35 ÷ 1.65) V Tốc độ: 132 MHz RAM: 64K x 8 Chuẩn kết nối: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI Số cổng I/O: 256 Nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C
183 Mạch in 2 lớp 16 Dm2 Vật liệu: Roger vật liệu cao tần Độ dày: 1,6 Màu sơn: xanh lá cây Xử lý bề mặt mạ vàng Độ dày lớp đồng: 1 oz Cu Số lớp mạch in: 2
184 Mạch in 4 lớp 8 Dm2 Vật liệu: Roger vật liệu cao tần Độ dày: 1,6 Màu sơn: xanh lá cây Xử lý bề mặt mạ vàng Độ dày lớp đồng: 1 oz Cu Số lớp mạch in: 4
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->