Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200707120-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200702364 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 11:07:00 đến ngày 2020-07-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,467,826,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn | 2t301d | 30 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 2 | Bán dẫn | mp14a | 16 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 3 | Bán dẫn | mp26a | 24 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 4 | Bán dẫn | p210a | 18 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 5 | Bán dẫn | p214g | 8 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 6 | Biến áp quay | i6.713.037 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 7 | Biến áp quay | i6.713.277 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 8 | Biến áp quay | i6.713.557 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 9 | Biến áp quay | i6.713.568 | 8 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 10 | Biến áp quay | i6.713.69 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 11 | Biến áp quay | Kf3.031.48 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 12 | Biến áp quay | ls3.010.033 | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 13 | Biến áp quay | ls3.010.037 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 14 | Biến áp quay | ls3.010.055 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 15 | Biến thế | jd4.730.005 | 5 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 16 | Biến thế | lb4.720.076 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 17 | Biến thế | lb4.735.224 | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 18 | Biến thế | ld4.712.012 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 19 | Biến thế | ld4.719.040 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 20 | Biến thế | ld4.735.005 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 21 | Biến thế | ld4.735.021 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 22 | Biến thế | ld4.735.041 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 23 | Biến thế | ld4.739.010 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 24 | Biến thế | tH.59-115-400 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 25 | Biến thế | tot-21 | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 26 | Biến thế cao áp 2KV | ld4.716.001 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 27 | Biến thế xung | ld4.062.006 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 28 | Biến thế xung | ld4.720.000 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 29 | Biến thế xung | ld4.720.001 | 7 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 30 | Biến thế xung 25Hz | ld4.739.007 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 31 | Cảm biến góc | du-20 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 32 | Cảm biến hành trình | BK-30 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 33 | Cuộn cảm | lb4.775.019 | 12 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 34 | Cuộn cảm | lb4.777.031 | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 35 | Cuộn cảm | ld4.777.009 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 36 | Cuộn chặn | d27-0,3-0,56 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 37 | Cuộn chặn | i6.776.150 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 38 | Cuộn chặn | lb4.777.034 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 39 | Cuộn chặn | lb4.777.398 | 9 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 40 | Cuộn chặn | ld4.759.007 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 41 | Cuộn chặn | ld4.759.009 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 42 | Cuộn chặn | ld4.775.001 | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 43 | Dầu thủy lực | amg-10 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 44 | Đèn dao động | K-30m | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 45 | Đèn điện tử | 6C15p | 12 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 46 | Đèn điện tử | 6C33C | 5 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 47 | Đèn điện tử | 6H13C | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 48 | Đèn điện tử | 6H16 | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 49 | Đèn điện tử | 6H16b | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 50 | Đèn điện tử | 6H1p | 66 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 51 | Đèn điện tử | 6H23p | 16 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 52 | Đèn điện tử | 6H2p | 12 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 53 | Đèn điện tử | 6H6p | 28 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 54 | Đèn điện tử | 6w1p | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 55 | Đèn điện tử | B1-0,03/13 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 56 | Đèn điện tử | B1-0,1/30 | 8 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 57 | Đèn điện tử | Cg-1p | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 58 | Đèn điện tử | gi-30 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 59 | Đèn điện tử | gmi-6 | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 60 | Đèn điện tử | gu-50 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 61 | Đèn điều chế | gmi-90 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 62 | Đèn Kenotron | Bi3-70/32 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 63 | Đi ốt | d2e | 24 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 64 | Đi ốt biến dung | 2H102g | 18 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 65 | Đi ốt cao áp | 2d522b | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 66 | Đi ốt cao áp | 7gE40Af | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 67 | Đi ốt cao áp | ml218 | 8 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 68 | Đi ốt ổn áp | d814a | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 69 | Đi ốt trộn tần | d405b | 8 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 70 | Điện trở công suất | leB-7.5-2,4KΩ | 12 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 71 | Động cơ | adp-1123b | 5 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 72 | Động cơ | adp-123b | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 73 | Giắc cắm | PsaBpb-20 | 8 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 74 | Khối | fX-1 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 75 | Khối | j3B | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 76 | Khối | uC-8 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 77 | Khối khuếch đại | KY-1a | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 78 | Khối khuếch đại | uP-16a | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 79 | Khối khuếch đại 1 chiều | upt | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 80 | Khối khuếch đại xoay chiều | upH-21 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 81 | Khối nắn dòng | lB-1 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 82 | Khối năn dòng tuyến tính | lB | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 83 | Khối nguồn ổn áp | CH-150-150 | 1 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 84 | Khuếch đại từ | lu4.759.075 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 85 | Khuếch đại từ | mu-1 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 86 | Khuếch đại từ | mu-2 | 9 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 87 | Panel | dH | 3 | Panel | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 88 | Panel | jB6.120.125 | 4 | Panel | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 89 | Panel | uC-10 | 3 | Panel | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 90 | Phát tốc | td-102 | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 91 | Quạt điện | eBK-50/220 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 92 | Quay pha | bif-112 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 93 | Quay pha 25Hz | li3.185.010 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 94 | Quay pha 41 KHz | bif-116 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 95 | Rơ le | 8e14 | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 96 | Rơ le | PCq-52 | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 97 | Rơ le | PeC-6 | 8 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 98 | Rơ le | PeC-8 PC4.590.050 | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 99 | Rơ le | PeC-9 | 5 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 100 | Rơ le | tKE-54 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 101 | Tụ cao áp | 1,6KB (lu4.224.001) | 8 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 102 | Tụ cao áp | fgt-j-8KB-0,01MKf | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 103 | Tụ cao áp | K5g-p-2-3-0,1 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 104 | Tụ cao áp | Kq2u-2-1600 | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 105 | Tụ điện | mbgp-2-400-2mKf | 8 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 106 | Xen xin | bC-1404 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
| 107 | Xen xin | Hd-1404 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi