Gói thầu: Gói thầu số 18: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200662461-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 18: Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200514225 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 10:21:00 đến ngày 2020-07-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,542,267,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Ghế xoay | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Bàn ghế tiếp khách (phòng tiếp khách chung) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Bàn để máy tính | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Máy vi tính có nối mạng internet | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Máy in | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Ghế xoay | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Bàn để máy tính | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Máy vi tính có nối mạng internet | 2 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Máy in | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Ghế ngồi có lưng tựa | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Giường y tế | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Tranh ảnh tuyên truyền y tế | 10 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Ghế ngồi có lưng tựa | 4 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Tủ đựng hồ sơ | 3 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Khung treo hình ảnh | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Tủ để hình ảnh lưu niệm | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Bàn làm việc | 5 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Ghế ngồi có lưng tựa | 5 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Ghế ngồi có lưng tựa | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Bàn họp hội đồng giáo viên | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Ghế ngồi họp có lưng tựa cho giáo viên | 60 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Ghế ngồi có lưng tựa | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Tủ đựng hồ sơ | 0 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Bàn đọc sách cho giáo viên | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Ghế ngồi có lưng tựa cho giáo viên | 20 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Bàn đọc sách cho học sinh | 6 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Ghế ngồi có lưng tựa cho học sinh | 45 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Tủ đựng hồ sơ thư viện | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Tủ đựng sách | 4 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Kệ sách 5 ngăn | 2 | cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Kệ, tủ trưng bày theo chủ đề | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Giá để báo, tạp chí | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Tủ phích | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục | 1 | Tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Bảng thông tin | 1 | Tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Bảng nội quy | 1 | Tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Bảng các câu danh ngôn về sách, biểu ngữ thư viện | 6 | Tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Bản đồ Việt Nam | 1 | Tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Bản đồ tỉnh ( huyện) | 1 | Tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Bản đồ huyện | 1 | Tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Bình hoa | 6 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Máy vi tính có nối mạng internet | 4 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Máy in | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Bàn để máy vi tính | 4 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Bàn làm việc thủ thư | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Ghế ngồi có lưng tựa | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Bảng phấn từ | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Bàn thí nghiệm thực hành Công nghệ (giáo viên) | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Bàn thí nghiệm thực hành Công nghệ (học sinh) | 20 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Ghế xếp | 45 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Bộ Loa - Ampli - Micro không dây . | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Máy thu vật thể đa phương tiện . | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Bộ tranh Công Nghệ lớp 6 (bộ/8tờ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 6 | |
| 77 | Dụng cụ, vật liệu cắt, thêu may | 21 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 6 | |
| 78 | Dụng cụ cắm hoa | 21 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 6 | |
| 79 | Dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn | 21 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 6 | |
| 80 | Hộp mẫu các loại vải sợi thiên nhiên, sợi hoá học, sợi pha, sợi dệt kim | 20 | Hộp | Chương V, E-HSMT | Lớp 6 | |
| 81 | Đĩa làm đẹp ngôi nhà | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | Lớp 6 | |
| 82 | Đĩa hình vải và trang phục | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | Lớp 6 | |
| 83 | Bộ tranh dạy Công Nghệ | 1 | Tờ | Chương V, E-HSMT | Lớp 7 | |
| 84 | Dụng cụ TN Công Nghệ (HS + GV + HC) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 7 | |
| 85 | Mô hình con gà | 4 | Cái | Chương V, E-HSMT | Lớp 7 | |
| 86 | Mô hình con heo | 4 | Cái | Chương V, E-HSMT | Lớp 7 | |
| 87 | Bộ tranh Công nghệ (Bộ/ 10 tờ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 8 | |
| 88 | Bộ dụng cụ cơ khí (1GV + 7HS) | 3 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 8 | |
| 89 | Bộ Công nghệ (1GV + 7HS) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 8 | |
| 90 | Bộ tranh Công Nghệ lớp 9 (Bộ/ 4 tờ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 91 | Bảng điện thực hành (thùng 1) | 21 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 92 | Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) | 21 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 93 | MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) | 21 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 94 | MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) | 21 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 95 | MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) | 21 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 96 | Dụng cụ sửa điện-VLTH (thùng 6) | 21 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 97 | Thiết bị điện -VLTH (thùng7) | 21 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 98 | Bảng điện+bảng gỗ lắp MĐ (thùng 8) | 21 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 99 | Đồng hồ vạn năng | 21 | Cái | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 100 | Volt kế xoay chiều | 21 | Cái | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 101 | Amper kế xoay chiều | 21 | Cái | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 102 | Công tơ điện | 21 | Cái | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 103 | Bộ mẫu vải (vải, phụ liệu may, cổ áo) | 21 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 104 | Máy may để bàn | 21 | Cái | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 105 | Dụng cụ đo, vẽ cắt, là ) | 21 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 106 | Bàn là và cầu là | 21 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 107 | Bộ DC sửa chữa xe đạp | 21 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 108 | Bộ DC trồng cây ăn quả | 21 | Bộ | Chương V, E-HSMT | Lớp 9 | |
| 109 | Bảng phấn từ | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (g.viên) | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (h.sinh) | 20 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Ghế xếp | 45 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 117 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 118 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 119 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 120 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 121 | Bộ Loa- Ampli- Micro không dây | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 122 | Bồn rưa đơn (Inox 304) | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 123 | Tranh Vật lý lớp 6 (29tranh/bộ ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 124 | Tranh Vật lý lớp 7 (26tranh/bộ ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 125 | Tranh nhà bác họcVật lý (16 tờ/bộ ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 126 | Tranh Vật lý lớp 8 (28tranh/bộ ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 127 | Tranh Vật lý lớp 9 ( 38tranh/bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 128 | Sách thực hành lý lớp 6 - 7 - 8 - 9 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 129 | Cân 200gr + hộp quả cân | 10 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 130 | Bộ thí nghiệm dãn nở khối và bộ thí nghiệm dãn nở dài | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 131 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 132 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 133 | Công tắc chống rò | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 134 | Bình chữa cháy CO2 | 1 | Bình | Chương V, E-HSMT | ||
| 135 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 8 (GV) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 136 | DM Lý 9 (GV) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 137 | Máy thu vật thể đa phương tiện . | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 138 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 6 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 139 | Bộ thí nghiệm TH Quang lớp 7 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 140 | Bộ thí nghiệm TH Âm lớp 7 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 141 | Bộ thí nghiệm TH Điện lớp 7 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 142 | CuSO4 (50g/ gói) | 20 | Gói | Chương V, E-HSMT | ||
| 143 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 8 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 144 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 145 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 146 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 147 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 148 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 149 | Bảng phấn từ mặt tôn | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 150 | Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa (Inox 304) | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 151 | Bàn thí nghiệm học sinh Hóa | 20 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 152 | Ghế xếp | 45 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 153 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 154 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 155 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 156 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 157 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 158 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 159 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 160 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 161 | Tủ đựng Hóa chất | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 162 | Bộ Loa - Ampli - Micro không dây . | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 163 | Bồn rưa đôi (Inox 304) | 4 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 164 | Bồn rưa đơn (Inox 304) | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 165 | Tủ Hotte | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 166 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 167 | Bảng tính tan | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 168 | Lò sấy Galy | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 169 | pH kế Testr | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 170 | Bình hút ẩm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 171 | Ống nghiệm ly tâm | 6 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 172 | Cân điện tử Tanita | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 173 | Bộ tranh hóa học lớp 8 (6 tờ / bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 174 | Bộ tranh hóa học lớp 9 (4 tờ / bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 175 | Bộ tranh nhà bác học Hóa học (15 tờ / bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 176 | Sách thực hành thí nghiệm Hóa 8-9 | 40 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 177 | Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 178 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 6 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 179 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 180 | Hộp mẫu các loại phân bón hóa học | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 181 | Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 182 | Hộp mẫu chất dẻo | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 183 | Công tắc chống rò | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 184 | Bình chữa cháy CO2 | 1 | Bình | Chương V, E-HSMT | ||
| 185 | Máy thu vật thể đa phương tiện . | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 186 | Bộ dụng cụ Hóa học lớp 8 (GV) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 187 | Bộ dụng cụ TH Hóa lớp 8 (HS) | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 188 | Bộ hóa chất TH Hóa lớp 8 | 2 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 189 | Bộ dụng cụ Hóa lớp 9 (GV+HS). Không cân điện tử | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 190 | Bộ hóa chất TH Hóa lớp 9 | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 191 | Bảng phấn từ mặt tôn | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 192 | Bàn thí nghiệm giáo viên Sinh | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 193 | Bàn thí nghiệm học sinh Sinh | 20 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 194 | Ghế xếp | 45 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 195 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 196 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 197 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 198 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 199 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 200 | Tủ đựng mô hình | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 201 | Tủ đựng kính hiển vi | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 202 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 203 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 204 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 205 | Bồn rửa đôi (Inox) 304 | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 206 | Bồn rửa đơn (Inox) 304 | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 207 | Bộ Loa - Ampli - Micro không dây . | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 208 | Bộ tranh Sinh vật lớp 6 (28tranh/bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 209 | Bộ tranh Sinh vật lớp 7 (43tranh/bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 210 | Bộ tranh Sinh vật lớp 8 (29tranh/bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 211 | Bộ tranh Sinh vật lớp 9 (39tranh/bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 212 | Bộ tranh nhà bác học Sinh vật (10 tờ / bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 213 | Sách thực hành thí nghiệm Sinh 6-7-8-9 | 40 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 214 | Tiêu bản thực vật | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 215 | Tiêu bản nhân thể | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 216 | Mô hình cấu trúc không gian AND | 4 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 217 | Đồng kim loại tính xác suất | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 218 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 6 (GV) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 219 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 220 | Bộ dụng cụ ngâm mẫu (bocan) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 221 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 8 (GV) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 222 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 223 | Kính hiển vi dùng cho GV | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 224 | Camera dùng cho kính hiển vi của GV | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 225 | Kính hiển vi dùng cho HS | 20 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 226 | Công tắc chống rò | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 227 | Bình chữa cháy | 1 | Bình | Chương V, E-HSMT | ||
| 228 | Máy thu vật thể đa phương tiện . | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 229 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh lớp 6 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 230 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 7 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 231 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 8 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 232 | Bộ hóa chất sinh lớp 6 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 233 | Bộ hóa chất sinh lớp 7 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 234 | Máy chiếu Projector: | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 235 | Bảng đa năng - Bảng lùa 2 cánh | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 236 | Bàn đặt máy chiếu | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 237 | Bình chữa cháy CO2 | 2 | Bình | Chương V, E-HSMT | ||
| 238 | Bàn đặt máy vi tính | 26 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 239 | Ghế xếp | 26 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 240 | Máy in laser | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 241 | Bộ lưu điện cho máy chủ | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 242 | Máy lạnh | 2 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 243 | Máy vi tính | 25 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 244 | Máy chủ | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 245 | Thi công lắp đặt và vật tư phòng máy. | 1 | Phòng | Chương V, E-HSMT | ||
| 246 | Hệ thống mạng LAN (Cáp + card mạng + HUB) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 247 | Bảng đa năng - Bảng lùa 2 cánh | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 248 | Bình chữa cháy CO2 | 1 | Bình | Chương V, E-HSMT | ||
| 249 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 250 | Phần mềm bản quyền | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 251 | Máy lạnh | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 252 | Tổ hợp tai nghe | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 253 | Cassette của giáo viên | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 254 | Bàn ghế giáo viên: | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 255 | Bàn học sinh | 20 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 256 | Ghế xếp | 40 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 257 | Ti vi LCD | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 258 | Bộ Loa- Ampli- Micro không dây: | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 259 | Máy in laser | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 260 | Bàn giáo viên | 8 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 261 | Ghế giáo viên | 8 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 262 | Bàn học sinh | 184 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 263 | Ghế học sinh | 368 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 264 | Bảng phấn từ (chống lóa) | 8 | Cái | Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi