Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200708628-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Công trình Phong Phú |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200708616 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo hiểm y tế và viện phí |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 13:28:00 đến ngày 2020-07-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 629,499,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quick Test Heroin-Morphine-Opiates (Strip 3.0) | RG001 | 2.000 | ML | 50 Test/hộp | |
| 2 | Quick Test HAV IgM (Card) | RG002 | 1.600 | ML | 25 Test/hộp | |
| 3 | SD Bioline HIV 1/2 3.0 | RG003 | 500 | ML | 100 Test/hộp | |
| 4 | Quick Test HBsAg (Strip 3.0) | RG004 | 200 | ML | 50 Test/hộp | |
| 5 | Thuốc rửa phim x quang Develop | RG005 | 40 | Tube | 2 lít/can | |
| 6 | Thuốc rửa phim x quang Fixer | RG006 | 40 | Tube | 2 lít/can | |
| 7 | Que đường huyết | RG007 | 500 | Tube | 50 que/hộp | |
| 8 | Anti A | RG008 | 70 | Tube | 10ml/chai | |
| 9 | Anti B | RG009 | 70 | Tube | 10ml/chai | |
| 10 | Albumin | RG010 | 480 | ML | 4x60ml | |
| 11 | GPT-ALT | RG011 | 3.000 | ML | 5x60; 5x15ml | |
| 12 | GOT-AST | RG012 | 3.000 | ML | 5x60; 5x15ml | |
| 13 | Creatinin | RG013 | 2.304 | ML | 4x60; 2x24ml | |
| 14 | Gamma - GT | RG014 | 1.125 | ML | 5x60; 5x15ml | |
| 15 | Glucose GOP | RG015 | 5.400 | ML | 8x60ml | |
| 16 | HDL - Cholesterol Direct | RG016 | 640 | Hộp | 4x60; 4x20ml | |
| 17 | LDL - Cholesterol Direct | RG017 | 540 | ML | 3x20; 3x10ml | |
| 18 | HDL / LDL Calibrator | RG018 | 20 | ML | 5x1ml | |
| 19 | Bilirubin TOTAL | RG019 | 400 | ML | 4x40; 4x10ml | |
| 20 | Bilirubin DIRECT | RG020 | 400 | ML | 4x40; 4x10ml | |
| 21 | Cholesterol | RG021 | 2.880 | ML | 8x60ml | |
| 22 | Triglycerides | RG022 | 2.400 | ML | 4x60ml | |
| 23 | Total Proteins | RG023 | 480 | ML | 4x60ml | |
| 24 | Uric Acid | RG024 | 750 | ML | 5x60; 5x15ml | |
| 25 | Human Assayed Control Normal | RG025 | 50 | ML | 10x5ml | |
| 26 | Human Assayed Control Elevated | RG026 | 50 | ML | 10x5ml | |
| 27 | Calibration Serum | RG027 | 30 | ML | 10x3ml | |
| 28 | Celldiff diluent (dung dịch pha loãng) | RG028 | 320 | ML | 20 lít/thùng | |
| 29 | Celldiff Lyse(Hemolynac-3N) | RG029 | 8 | ML | 500ml/chai | |
| 30 | Celldiff Cleanac Detergent | RG030 | 25 | Hộp | 5 lít/thùng | |
| 31 | Celldiff Cleanac 3Hypochlorite | RG031 | 25 | ML | 5 lít/thùng | |
| 32 | Haematology Control 3 Level | RG032 | 18 | ML | 3x3ml | |
| 33 | Que nước tiểu URS 11 | RG033 | 1.000 | ML | 100Que/hộp | |
| 34 | Alkaline washing solotion | RG034 | 5.000 | ML | 500ml/chai | |
| 35 | Acid washing solotion | RG035 | 4.000 | ML | 500ml/chai |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi