Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200708446-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Công trình Phong Phú
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022
Số hiệu KHLCNT 20200708390
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dịch vụ khám chữa bệnh, Bảo hiểm y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 11:37:00 đến ngày 2020-07-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,955,319,780 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cone vàng CT001 14.000 Cái 1000 cái/bịch
2 Cone xanh CT002 15.000 Cái 500 cái/bịch
3 Lọ nhựa PS 55ml có nắp CT003 4.500 Lọ 100 cái/bịch
4 Tube Efendol CT004 5.000 Cái 1000 cái/bịch
5 Điện cực chuẩn Ref CT005 2 Cái 1 cái/hộp
6 Điện cực Na CT006 2 Cái 1 cái/hộp
7 Điện cực K CT007 2 Cái 1 cái/hộp
8 Điện cực Cl CT008 2 Cái 1 cái/hộp
9 Điện cực Ca CT009 2 Cái 1 cái/hộp
10 Halogen lamp CT010 6 Cái 1 cái/hộp
11 Kim lấy máu mao mạch CT011 45.000 Cây 100 cây/bịch
12 Giấy in nhiệt CT012 60 Cuộn 57mm/cuộn
13 Cuvette (6*20) CT013 30 Thùng 2500 cái/thùng
14 Tube EDTA CT014 36.000 Tube 100 tube/hộp
15 Tube Heparin CT015 19.200 Tube 100 tube/hộp
16 Tube Chime CT016 52.800 Tube 100 tube/hộp
17 Tube serumlast CT017 2.400 Tube 100 tube/hộp
18 Hemolyse trắng không nắp CT018 8.500 Tube 1000 tube/hộp
19 Hemolyse trắng có nắp CT019 13.500 Tube 1000 tube/hộp
20 Diluent sheath CT020 1.920 Lít 20 lít/thùng
21 WBC Lyse CT021 150 Lít 3,8 lít/thùng
22 HGB/NOC Lyse CT022 80 Lít 3,8 lít/thùng
23 Diluent CT023 600 Lít 20 lít/thùng
24 Clean CT024 300 Lít 20 lít/thùng
25 Nước cất 2 lần CT025 1.800 Lít 30 lít/thùng
26 ALT (GPT) CT026 7.875 ML R1:5x60; R2:5x15ml
27 AST (GOT) CT027 7.875 ML R1:5x60; R2:5x15ml
28 Bilirubin TOTAL CT028 2.000 ML R1:4x40; R2: 4x10ml
29 Bilirubin DIRECT CT029 2.000 ML R1:4x40; R2: 4x10ml
30 Cholesterol CT030 7.680 ML R1: 8x60ml
31 Creatinin CT031 4.320 ML R1:4x60; R2: 2x24ml
32 Calibration Serum CT032 360 ML 10x3ml/hộp
33 Human Assayed Control Normal CT033 600 ML 10x5ml/hộp
34 Human Assayed Control Elevated CT034 600 ML 10x5ml/hộp
35 Gamma GT CT035 7.500 ML R1:5x60; R2:5x15ml
36 Glucose GOD CT036 7.680 ML R1: 8x60ml
37 HDL - Cholesterol Direct CT037 2.560 ML R1:4x60; R2: 4x20ml
38 LDL - Cholesterol Direct CT038 2.560 ML R1: 3x20ml
39 HDL/LDL Calibrator CT039 50 ML R1: 5x1ml
40 Albumin CT040 2.880 ML R1: 4x60ml
41 Total Proteins CT041 2.880 ML R1: 4x60ml
42 Triglycerides CT042 7.920 ML R1: 4x60ml
43 Urea (BUN) CT043 4.500 ML R1:5x60; R2:5x15ml
44 Uric Acid CT044 1.500 ML R1:5x60; R2:5x15ml
45 HbA1c Direct Enzymatic CT045 1.040 ML R1:60x R2:20ml
46 HbA1c Calibrator CT046 10 Hộp 4x0.5ml
47 Điện giải đồ Medica Na,K,Cl,Ca CT047 24.000 ML 800ml/bình
48 Nước rửa (Daily Rinse cleaning) CT048 1.620 ML 6x15ml/hộp
49 Bi-Level Quality Control Kit CT049 240 ML 2x10ml/hộp
50 Haematology Control 3 Level CT050 81 ML 3x3ml/hộp
51 Cleaning Solution (rửa kim huyết học) CT051 2.000 ML 100 ml/chai
52 Que nước tiểu URS 11 CT052 7.200 Test 100 test/hộp
53 Que thử đường huyết mao mạch CT053 50.000 Test 25 test/hộp
54 Quick test HBsAg (3.0 mm) CT054 2.000 Test 50 test/hộp
55 Quick test HBsAb (4mm) CT055 2.000 Test 50 test/hộp
56 Quick test HCV (4mm) CT056 2.000 Test 50 test/hộp
57 Quick test H pylori (Card) CT057 100 Test 25 test/hộp
58 Quick test Malaria Ag P.f/P.v (Card) CT058 100 Test 25 test/hộp
59 Quick test Dengue NS1 (Card) CT059 1.500 Test 25 test/hộp
60 Quick test Dengue IgM/IgG (Card) CT060 1.500 Test 25 test/hộp
61 Quick Test DOA Multi 4 Drug (MOP - AMP - MET - THC) CT061 2.000 Test 15 test/hộp
62 Quick Test Heroin-Morphine-Opiates (Strip 3.0) CT062 1.000 Test 50 test/hộp
63 Quick test Troponin I (Card) CT063 100 Test 25 test/hộp
64 SD Bioline HIV 1/2 3.0 CT064 1.000 Test 100 test/hộp
65 Anti A CT065 200 ML 10ml/chai
66 Anti B CT066 200 ML 10ml/chai
67 Anti AB CT067 200 ML 10ml/chai
68 Anti D CT068 200 ML 10ml/chai
69 Calcium CT069 240 ML 10ml/chai
70 Widal Felix Surlame CT070 4 Hộp 8x5ml/hộp
71 CK-MB CT071 900 ML 8x5ml/hộp
72 CK/CK-MB Calibrator CT072 60 ML R1: 5x2ml
73 LDH CT073 1.125 ML R1:5x60; R2:5x15ml
74 AMYLASE CT074 750 ML R1:5x60; R2:5x15ml
75 Quick test Syphilis (4mm) CT075 100 Test 50 test/hộp
76 Quick test HAV IgM (Card) CT076 100 Test 25 test/hộp
77 ALCOHOL Ethanol CT077 100 ML R1:10x10ml
78 Quick test HBeAg (Card) CT078 100 Test 25 test/hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->