Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200708827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Công trình Phong Phú |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200708721 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dịch vụ khám chữa bệnh, Bảo hiểm y tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 14:19:00 đến ngày 2020-07-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,404,392,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | GPT-ALT | UMT001 | 6.000 | ML | 5x60; 5x15ml | |
| 2 | GOT-AST | UMT002 | 6.000 | ML | 5x60; 5x15ml | |
| 3 | Triglycerides | UMT003 | 3.000 | ML | 4x60ml | |
| 4 | HDL - Cholesterol Direct | UMT004 | 640 | ML | 4x60; 4x20ml | |
| 5 | LDL - Cholesterol Direct | UMT005 | 390 | ML | 3x20; 3x10ml | |
| 6 | HDL / LDL Calibrator | UMT006 | 15 | ML | 5x1ml | |
| 7 | Uric Acid | UMT007 | 2.000 | ML | 5x60; 5x15ml | |
| 8 | Cholesterol | UMT008 | 3.200 | ML | 8x60ml | |
| 9 | Creatinin | UMT009 | 7.200 | ML | 4x60; 2x24ml | |
| 10 | Glucose GOP | UMT010 | 14.400 | ML | 8x60ml | |
| 11 | Urea (BUN) | UMT011 | 6.000 | ML | 5x60; 5x15ml | |
| 12 | Calibration Serum | UMT012 | 75 | ML | 10x3ml | |
| 13 | Human Assayed Control Normal | UMT013 | 125 | ML | 10x5ml | |
| 14 | Human Assayed Control Elevated | UMT014 | 125 | ML | 10x5ml | |
| 15 | Diluent | UMT015 | 50 | Thùng | 20 L/thùng | |
| 16 | Lyse | UMT016 | 50 | Thùng | 5 L/thùng | |
| 17 | SD Bioline HIV 1/2 3.0 | UMT017 | 600 | Test | 100 test/hộp | |
| 18 | Quick test H pylori (Card) | UMT018 | 400 | Test | 25 test/hộp | |
| 19 | Quick test Dengue NS1 (Card) | UMT019 | 300 | Test | 25 test/hộp | |
| 20 | Quick test Dengue IgM/IgG (Card) | UMT020 | 300 | Test | 25 test/hộp | |
| 21 | Quick Test HBsAg (Strip 3.0) | UMT021 | 1.200 | Test | 50 test/hộp | |
| 22 | Que nước tiểu URS 11 | UMT022 | 500 | Test | 100 test/hộp | |
| 23 | Thuốc rửa phim Fixer | UMT023 | 50 | Can | 2 lít / can | |
| 24 | Thuốc rửa phim Developer | UMT024 | 50 | Can | 2 lít / can | |
| 25 | Gell siêu âm | UMT025 | 20 | Can | 5 lít /can | |
| 26 | Giấy ghi kết quả đo điện tim | UMT026 | 300 | Xấp | Xấp | |
| 27 | Giấy ghi kết quả đo điện tim | UMT027 | 300 | Xấp | Xấp | |
| 28 | Giấy lau gell | UMT028 | 60 | Xấp | Xấp | |
| 29 | Giấy siêu âm | UMT029 | 200 | Xấp | Xấp | |
| 30 | Cuvette (6*20) | UMT030 | 8 | Thùng | 11x30/bộ | |
| 31 | Cone vàng | UMT031 | 10.000 | Cái | 1000 cái/bịch | |
| 32 | Cone xanh | UMT032 | 10.000 | Cái | 500 cái/bịch | |
| 33 | Tube EDTA | UMT033 | 10.000 | Tube | 100 tube/hộp | |
| 34 | Tube Heparin | UMT034 | 10.000 | Tube | 100 tube/hộp | |
| 35 | Tube serumlast | UMT035 | 1.000 | Tube | 100 tube/hộp | |
| 36 | Sample cup | UMT036 | 10.000 | Cái | 500 cái/bịch | |
| 37 | Giấy in nhiệt | UMT037 | 30 | Cuộn | 1 cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi