Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt Hệ thống điều hòa Hội trường Văn phòng HĐND-UBND tỉnh Lạng Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Hội đồng nhân dân tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt Hệ thống điều hòa Hội trường Văn phòng HĐND-UBND tỉnh Lạng Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200710288 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh tại Quyết định số số 750/QĐ-UBND ngày 29/4/2020 của UBND tỉnh Lạng Sơn về việc bổ sung dự toán ngân sách nhà nước năm 2020 cho Tỉnh ủy và Văn phòng Hội đồng nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 17:55:00 đến ngày 2020-07-13 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,358,552,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dàn nóng VRF, 2 chiều lạng/sưởi, biến tần , MLC R410A 118 kW | 1 | bộ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình (50-150Pa) kèm bơm nước ngưng | 1 | bộ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió áp suất tĩnh cao (250Pa) kèm bơm nước ngưng | 4 | bộ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi loại mỏng (4,5kW) | 3 | bộ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi loại mỏng (SLP-2FA, mặt nạ) | 3 | bộ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bộ chia ga (CMY-Y….S-G2, dàn lạnh) | 8 | bộ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bộ chia ga (CMY-Y300VBK3, dàn nóng) | 3 | bộ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Điều khiển gắn tường (PAR-21MAA-N) | 3 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Ống đồng D6.4x0.71 | 30 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Ống đồng D9.5x0.8 | 90 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Ống đồng D12.7x0.8 | 90 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Ống đồng D15.9x0.8 | 60 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Ống đồng D19.1x0.8 | 50 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Ống đồng D22.2.x1.0 | 50 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Ống đồng D28.6x1.2 | 58 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Ống đồng D34.9x1.2 | 42 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Ống đồng D41.3x1.4 | 30 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Gas nạp hệ thống R410a | 3 | bình | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Nitor làm sạch và thử áp đường ống | 10 | chai | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Giá đỡ dàn nóng bệ U100x50x5 | 1 | bộ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Vật liệu phụ | 1 | lô | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Ống thoát nước PVC D27 C1 | 90 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Ống thoát nước PVC D34 C1 | 90 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Ống thoát nước PVC D48 C1 | 60 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Bảo ôn D27 dày 15mm | 90 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Bảo ôn D34 dày 15mm | 90 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Bảo ôn D60 dày 15mm | 60 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Ống bảo ôn D6 dày 19mm | 30 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Ống bảo ôn D10 dày 19mm | 90 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Ống bảo ôn D12 dày 19mm | 90 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Ống bảo ôn D16 dày 19mm | 60 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Ống bảo ôn D19 dày 19mm | 50 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Ống bảo ôn D2 dày 19mm | 50 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Ống bảo ôn D28 dày 19mm | 58 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Ống bảo ôn D34 dày 19mm | 42 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Ống bảo ôn D42 dày 19mm | 30 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Dây điện cấp nguồn dàn lạnh 2x2.5mm2 | 500 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Dây tín hiệu chống nhiễu in-out 2x1.5mm2 | 325 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Dây điều khiển chống nhiễu 2x0.75mm2 | 300 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Ống luồn dây D16 | 1.125 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Tủ điện điều khiển dàn nóng | 1 | bộ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Tủ điện điều khiển dàn lạnh | 1 | bộ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Cáp cấp nguồn từ tủ điều khiển đến dàn nóng Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25)mm2+E25 | 60 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Cáp cấp nguồn từ trạm biến áp đến tủ điều khiển Cu/XLPE/PVC (3x70+1x35)mm2+E25 | 180 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Ống Gen vặn xoắn HDPE D76/80 | 180 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Cọc tiếp địa điện an toàn Ф16 L=2,4m | 5 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Dây tiếp địa M50 | 48 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Dây tiếp địa (1x25)mm2 | 180 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Vật tư phụ | 1 | lô | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Hộp gió đầu máy 22.4 kW | 4 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Hộp gió đầu máy 16 kW | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Hộp gió hồi máy 22.4 kW | 4 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Hộp gió hồi máy 16 kW | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Hộp gió thổi 1000x200 | 61 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Ống gió 600x250 | 5 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Ống gió 450x450 | 12 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Ống gió 400x400 | 10 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Ống gió 300x300 | 8 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Ống gió 300x250 | 3 | m | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Cửa gió 1000x200 | 61 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Ống gió mềm D250 | 30 | cuộn | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Chân rẽ D250 | 61 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Ống gió mềm D300 | 3 | cuộn | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Chân rẽ D300 | 8 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Van điều chỉnh lưu lượng D250 | 53 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Van điều chỉnh lưu lượng D300 | 8 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Bảo ôn ống gió lạnh PE dày 15mm có dính | 30 | m2 | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Vật tư phụ | 1 | lô | Theo Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi