Gói thầu: Gói thầu 2: Cung cấp vật tư thiết bị công trình và thi công hạng mục UPS, điều hòa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200709579-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Điều độ hệ thống điện thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Cung cấp vật tư thiết bị công trình và thi công hạng mục UPS, điều hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200650683 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 18:07:00 đến ngày 2020-07-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,370,105,979 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hệ thống UPS | 2 | bộ | 60kVA, Tham chiếu đến Chương V | ||
| 2 | Điều hòa âm trần cassette | 5 | máy | 4 hướng thổi kèm bơm nước ngưng và điều khiển từ xa không dây, 2 chiều inverter, công suất 18.000BTU, Tham chiếu đến Chương V | ||
| 3 | Điều hòa tủ đứng đặt sàn | 6 | máy | - 1 chiều thường, Công suất: 48.000 btu/h, Tham chiếu đến Chương V | ||
| 4 | Điều hòa treo tường | 2 | cái | Kèm điều khiển từ xa không dây, 2 chiều inverter , Công suất: 24.000 btu/h, Tham chiếu đến Chương V | ||
| 5 | Ắc quy 12v-135Ah | 200 | bình | Thuộc hệ thống ắc quy, tham chiếu đến Chương V | ||
| 6 | Kệ acquy | 4 | Bộ | Thuộc hệ thống ắc quy, tham chiếu đến Chương V | ||
| 7 | Thang cáp | 106 | m | Thuộc hệ thống ắc quy, tham chiếu đến Chương V | ||
| 8 | Cáp chống nhiễu AWG-18 2-pair | 90 | m | Thuộc hệ thống ắc quy, tham chiếu đến Chương V | ||
| 9 | Module quản lý | 2 | Module | Hệ thống giám sát acqui ở cấp độ bình 12V, tham chiếu đến Chương V | ||
| 10 | Module giám sát cấp độ chuỗi | 4 | Module | Hệ thống giám sát acqui ở cấp độ bình 12V, tham chiếu đến Chương V | ||
| 11 | Màn hình giám sát tại chỗ | 2 | Bộ | Hệ thống giám sát acqui ở cấp độ bình 12V, tham chiếu đến Chương V | ||
| 12 | Module giám sát cấp độ bình | 200 | module | Hệ thống giám sát acqui ở cấp độ bình 12V, tham chiếu đến Chương V | ||
| 13 | Tủ phân phối MLDC | 1 | Tủ | Chi tiết vật tư hệ thống xem file đính kèm, Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu đến Chương V | ||
| 14 | Tủ phân phối L1DB | 1 | Tủ | Chi tiết vật tư hệ thống xem file đính kèm, Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu đến Chương V | ||
| 15 | Tủ phân phối L2DB | 1 | Tủ | Chi tiết vật tư hệ thống xem file đính kèm, Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu đến Chương V | ||
| 16 | Tủ phân phối MFDB | 1 | Tủ | Chi tiết vật tư hệ thống xem file đính kèm, Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu đến Chương V | ||
| 17 | Tủ phân phối F1-UPS | 1 | Tủ | Chi tiết vật tư hệ thống xem file đính kèm, Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu đến Chương V | ||
| 18 | Cáp Cu/PVC 4x150mm2 | 111 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu đến Chương V | ||
| 19 | Cáp Cu/PVC 4x70mm2 | 16 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu đến Chương V | ||
| 20 | Cáp Cu/PVC 4x35mm2 | 16 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu đến Chương V | ||
| 21 | Cáp Cu/PVC 4x25mm2 | 296 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu đến Chương V | ||
| 22 | Cáp Cu/PVC 4x16mm2 | 31 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu đến Chương V | ||
| 23 | Cáp Cu/PVC 4x10mm2 | 176 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu đến Chương V | ||
| 24 | Thang cáp rộng 600mm | 62,4 | m | tham chiếu đến Chương V | ||
| 25 | Dây điện cu/pvc 1x2,5mm2 | 1.000,7 | m | tham chiếu đến Chương V | ||
| 26 | Cảm biến đo nhiệt độ không khí: oC/ %RH sensor w/ Modbus | 5 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu đến Chương V | ||
| 27 | Bộ chuyển đổi RS485/422- IP gateway | 2 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu đến Chương V | ||
| 28 | Ethernet switch 24 ports | 2 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu đến Chương V | ||
| 29 | Cáp điều khiển 16x0.5 | 500 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu đến Chương V | ||
| 30 | Dây điện 1x1mm | 500 | m | tham chiếu đến Chương V | ||
| 31 | Hàng kẹp tín hiệu | 100 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu đến Chương V | ||
| 32 | Cáp mạng CAT5e | 300 | m | tham chiếu đến Chương V | ||
| 33 | Hạt mạng | 2 | túi | 50 cái/túi | ||
| 34 | Dây tiếp địa cho RTU | 15 | m | tham chiếu đến Chương V | ||
| 35 | Phụ kiện | 1 | Bộ | tham chiếu đến Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi