Gói thầu: Cung cấp vật tư và gia công thiết bị theo bản vẽ thiết kế có sẵn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703547-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và gia công thiết bị theo bản vẽ thiết kế có sẵn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200703520 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hoạt động có thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-04 09:56:00 đến ngày 2020-07-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,066,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phần chỏm đầu 01.01 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Phần giữa 01.02 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Phần thân 01.03 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Khung ray 05.00 | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bulong vòng M30 | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Gioăng kín nước | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bulông, đai ốc, chốt định vị | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Trụ trước 02.01 | 1 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Trụ sau 02.02 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Gioăng kín nước | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bulông, đai ốc, chốt định vị | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Trụ trước 03.01 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Trụ sau 03.02 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Gờ định hướng 03.03 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Gioăng kín nước | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bulông, đai ốc, chốt định vị | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Trụ trước 04.01 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Trụ sau 04.02 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Cốc thân khối độ sâu 04.03 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Cốc thân khối cò 04.04 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Cốc thân khối chế độ 04.05 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Gờ định hướng 04.06 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Cốc ren 04.07 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Nút ren 04.08 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Trọng vật bù 04.09 | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Khung ray 05.00 | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Gioăng kín nước | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Khối xác lập chế độ 06.00 | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Khối đặt độ sâu 07.00 | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Khối cò 08.00 | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Vòng đệm kín các loại | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Vòng đệm chặn các loại | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bulông, đai ốc, chốt định vị | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Trụ đuôi 0901 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Cốc thân khối xác lập hướng 09.02 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Gioăng kín nước | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bulông, đai ốc, chốt định vị | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Phần côn trước 10.01 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Phần côn sau 10.02 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Bích làm kín 10.02 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Cánh vây trên 10.03 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Cánh vây dưới 10.04 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Cánh vây bên 10.05 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Sống vây trên 10.06 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Sống vây dưới 10.07 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Sống vây bên 10.08 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Gờ định hướng 10.09 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Vây sau trên 10.10 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Vây sau bên 10.11 | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Khối xác lập hướng 11.00 | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Bulông, đai ốc, chốt định vị | 5 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Vòng đệm kín các loại | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Vòng đệm chặn các loại | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Đai côn đầu 00.01 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Đai thân 00.02 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Đai côn đuôi 00.03 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Gioăng kín nước | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Bulông, đai ốc, chốt định vị | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Sơn bề mặt các chi tiết kim loại và bao gói, sơn đánh dấu, ký hiệu | 3.050 | dm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Giá đỡ các khoang thiết bị | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Bộ dụng cụ thao tác tháo lắp | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Thiết bị kiểm tra độ kín, cân bằng, độ bền | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2.1, 2.2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi